Rút lại (Withdrawal) trong ngoại thương thường chỉ hành vi một bên thu hồi đề nghị, chấp nhận hoặc một quyền nào đó trước khi hợp đồng được thành lập hoặc trong các điều kiện cụ thể. Theo Công ước Liên hợp quốc về Hợp đồng Mua bán Hàng hóa Quốc tế (CISG), đề nghị có thể được rút lại, nhưng thông báo rút lại phải được gửi đến bên được đề nghị trước hoặc cùng lúc với đề nghị. Nếu đề nghị đã đến, thì chỉ có thể hủy bỏ (Revocation), sự khác biệt giữa hai khái niệm nằm ở thời điểm. Rút lại cũng được sử dụng trong các tình huống như thư tín dụng, tờ khai hải quan, chào hàng, ví dụ người xin mở thư tín dụng có thể rút lại đơn xin trước khi thư tín dụng được mở, hoặc nhà xuất khẩu có thể rút lại tờ khai hải quan trước khi hàng hóa được vận chuyển. Lưu ý: Việc rút lại phải được thông báo kịp thời cho đối phương và không được vi phạm thỏa thuận hợp đồng hoặc quy định pháp luật; nếu đối phương đã hành động dựa trên đề nghị đó, việc rút lại có thể cấu thành vi phạm hợp đồng. Khác với 'hủy bỏ', rút lại nhắm vào hành vi chưa có hiệu lực, còn hủy bỏ nhắm vào hành vi đã có hiệu lực. Người làm ngoại thương cần phân biệt rõ ràng để tránh rủi ro pháp lý do sử dụng sai.
📝 Ví dụ
1. Chúng tôi đã gửi chào hàng vào ngày 1 tháng 3, nhưng trước khi đối phương nhận được, phát hiện lỗi tính giá, nên đã ngay lập tức gửi telex rút lại chào hàng đó. (Giải thích: Rút lại đề nghị chưa có hiệu lực, tránh báo giá sai có hiệu lực.)
2. Do khách hàng hủy đơn hàng, công ty chúng tôi đã xin rút lại tờ khai hải quan với hải quan trước khi hàng hóa được thông quan, và sắp xếp lại kế hoạch vận chuyển sau đó. (Giải thích: Rút lại tờ khai hải quan đã nộp nhưng chưa được thông quan, thuộc loại rút lại trong thủ tục hành chính.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync