Trong thuật ngữ ngoại thương, 'Phán quyết' (Judgment) không phải là phán quyết của tòa án về tranh chấp thương mại thông thường, mà đặc biệt chỉ quyết định cuối cùng của ngân hàng phát hành về việc chứng từ có phù hợp hay không trong giao dịch thư tín dụng. Theo Quy tắc thực hành thống nhất về tín dụng chứng từ (UCP600) của Phòng Thương mại Quốc tế, ngân hàng phát hành phải kiểm tra dựa trên bề mặt chứng từ trong vòng tối đa năm ngày làm việc ngân hàng sau khi nhận chứng từ và đưa ra phán quyết độc lập 'chấp nhận chứng từ' hoặc 'từ chối thanh toán chứng từ'. Phán quyết này có tính chung thẩm, trực tiếp quyết định người thụ hưởng có thể nhận được thanh toán hay không. Các tình huống sử dụng bao gồm: ngân hàng phát hành gửi thông báo từ chối thanh toán sau khi kiểm tra chứng từ, ngân hàng chỉ định và ngân hàng phát hành tranh chấp về điểm không phù hợp, hoặc người thụ hưởng yêu cầu ngân hàng phát hành xem xét lại quyết định từ chối thanh toán. Lưu ý: Phán quyết phải nêu ra tất cả các điểm không phù hợp một lần, nếu không ngân hàng phát hành sẽ mất quyền từ chối thanh toán; phán quyết cần được gửi bằng điện tín hoặc văn bản và nêu rõ cách xử lý chứng từ. Khác biệt với các thuật ngữ khác: Nó khác với phán quyết tư pháp của tòa án (court judgment) và cũng khác với phán quyết trọng tài (arbitral award), mà là kết luận kiểm tra chứng từ chuyên nghiệp của ngân hàng theo thư tín dụng.
📝 Ví dụ
1. Sau khi ngân hàng phát hành nhận được bộ chứng từ đầy đủ do người thụ hưởng xuất trình, qua kiểm tra phát hiện ngày vận đơn muộn hơn ngày giao hàng muộn nhất quy định trong thư tín dụng, bèn đưa ra phán quyết từ chối thanh toán và liệt kê điểm không phù hợp đó một lần. (Giải thích: Ngân hàng phát hành thực hiện quyền kiểm tra chứng từ, đưa ra quyết định từ chối thanh toán.)
2. Người thụ hưởng phản đối phán quyết từ chối thanh toán của ngân hàng phát hành, cho rằng ngày vận đơn tuy muộn nhưng phù hợp với quy định về ngày giao hàng tại Điều 20 UCP600, yêu cầu ngân hàng phát hành xem xét lại và hủy bỏ phán quyết. (Giải thích: Tranh chấp và biện pháp khắc phục của người thụ hưởng đối với phán quyết của ngân hàng.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync