Thuật ngữ Y

1227 thuật ngữ
中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский
一một一些Một số一代thế hệ一切都好吗?Mọi chuyện đều ổn cả chứ?一半một nửa一号坑Hào số 1一周有多少天?Một tuần có bao nhiêu ngày?一带一路项目Dự án Vành đai và Con đường一次;曾经một lần一次性模板Cốp pha dùng một lần一次性泡沫耳塞Nút tai chống ồn bằng bọt dùng một lần一次性耳塞Nút tai dùng một lần一直往前走。Đi thẳng về phía trước.一級處理Xử lý bậc một一级控制点Điểm khống chế cấp 1一般合約條款;合約並通章程; 合約一般章程Điều khoản hợp đồng chung; quy chế chung của hợp đồng一般描述Mô tả chung一般的chung chung一般規格Thông số kỹ thuật chung一般项目抽样检测Kiểm tra lấy mẫu các hạng mục thông thường一起cùng nhau一路平安。Chúc thượng lộ bình an.一键生成报告Tạo báo cáo một chạm一餐Bữa ăn与谁同坐轩Đình Dữ Thùy Đồng Tọa业主代表Đại diện chủ đầu tư业主代表现场拍板Đại diện chủ đầu tư quyết định ngay tại hiện trường业主拖欠工程款Chủ đầu tư chậm thanh toán tiền công trình业主指定供应商Nhà cung cấp do chủ đầu tư chỉ định业主指定分包商Nhà thầu phụ do chủ đầu tư chỉ định业主支付保函Bảo lãnh thanh toán của chủ đầu tư业主资金拨付滞后Chủ đầu tư chậm giải ngân vốn严肃的nghiêm túc乙二醇压力表Đồng hồ áp suất ethylene glycol乙供材料Vật tư do bên B cung cấp乙炔氣(風煤)樽Bình khí axetylen (bình gas hàn)乙炔瓶与氧气瓶间距不小于五米Khoảng cách giữa bình axetylen và bình oxy không nhỏ hơn 5 mét乙烯瓷漆Sơn men vinyl也cũng也;太cũng; quá也许Có lẽ云Mây云冈石窟昙曜五窟Năm hang Đàm Diệu hang đá Vân Cương云冈石窟昙曜五窟造像Tượng Phật năm hang Đàm Diệu tại hang đá Vân Cương云吞面Mì hoành thánh云架构师Kiến trúc sư đám mây云母绝缘带Băng cách điện mica云石机Máy cắt đá云石胶粘接keo dán đá marble云端数据同步Đồng bộ dữ liệu đám mây以棒條通渠Thông cống bằng thanh que仪式nghi lễ仰拱填充Đổ bê tông lấp đáy vòm ngược仰拱填充(隧道)Bê tông lấp đáy hầm仰拱开挖Đào hầm đáy vòm ngược仰拱栈桥Cầu công tác đáy vòm ngược仰拱浇筑Đổ bê tông vòm ngược (đáy hầm)仰焊Hàn ngửa优惠券Phiếu giảm giá依地勢建築的小徑Lối đi xây dựng theo địa hình俑坑排水暗渠Kênh thoát nước ngầm hầm tượng binh mã儀器;器具;儀錶Thiết bị; Dụng cụ; Đồng hồ đo儀器;裝置;器具;器材Thiết bị; dụng cụ; khí cụ儀器外殼Vỏ thiết bị儀表板Bảng đồng hồ儀表讀數Số đọc đồng hồ允许偏差Sai số cho phép元Đồng元件;單元Linh kiện; bộ phận元宵节要吃汤圆,象征团圆Tết Nguyên tiêu phải ăn bánh trôi nước, tượng trưng cho sự đoàn viên元宵节赏花灯Rằm tháng Giêng ngắm đèn lồng养心殿垂帘听政Nghe chính sự sau rèm điện Dưỡng Tâm养护不到位Bảo dưỡng không đúng quy trình养护不当Dưỡng hộ không đúng cách养护加速剂Phụ gia tăng nhanh bảo dưỡng勇敢的dũng cảm勻力鋼筋;分佈鋼筋Cốt thép phân bố医学写作专员Chuyên viên biên soạn y khoa医学插画师Họa sĩ minh họa y khoa医学研究员Nhà nghiên cứu y học医师助理Trợ lý bác sĩ医生bác sĩ医疗事故律师Luật sư sai sót y khoa医疗器械工程师Kỹ sư thiết bị y tế医疗机构经理Giám đốc cơ sở y tế医疗编码员Nhân viên mã hóa y tế医疗账单员Nhân viên lập hóa đơn y tế医院bệnh viện医院管理者Nhà quản lý bệnh viện印度小獴Cầy mangut Ấn Độ印度灰獴Cầy mangut xám Ấn Độ压价Ép giá压力测试技师Kỹ thuật viên kiểm tra gắng sức压印混凝土bê tông in vân压型钢板组合楼板Sàn liên hợp thép tấm định hình压实回填土Đất đắp đầm chặt压实填方Đất đắp đầm chặt压差Chênh lệch áp suất压差开关Công tắc chênh áp压接O型端子Đầu cốt O ép nguội压接端子Đầu cốt ép压条Thanh nẹp压浆Bơm vữa压浆管Ống bơm vữa压浆饱满度Độ đầy của bơm vữa压浆饱满度检测Kiểm tra độ đầy của vữa bơm压紧型材Thanh nhôm ép chặt压缩空气密封试验Thử nghiệm kín khí nén压花玻璃Kính hoa văn nổi压花玻璃(教堂纹)Kính hoa văn nổi (vân nhà thờ)压重混凝土Bê tông tạo tải trọng原件bản gốc原來圖則;原始圖則Bản vẽ gốc; bản vẽ ban đầu原來設計Thiết kế ban đầu原因nguyên nhân原型測試Thử nghiệm nguyên mẫu原木Gỗ tròn原材料Nguyên vật liệu原油Dầu thô原状土翻松Xới tơi đất nguyên trạng原狀土地Đất nguyên trạng原谅tha thứ原電池Pin nguyên sinh (pin điện hóa)友好的thân thiện右边bên phải叶子lá员工Nhân viên咬合桩墙Tường cọc khớp nối咬边Lẹm cạnh哑光乳胶漆Sơn latex mờ哑剧演员Diễn viên kịch câm因为Bởi vì因瓦合金水准尺Mia thủy chuẩn hợp kim Invar因瓦钢卷尺Thước cuộn thép invar圆头抹子Bay đầu tròn圆形hình tròn圆形散流器Miệng gió khuếch tán tròn圆形消声器Bộ tiêu âm dạng tròn圆柱体试件Mẫu thử hình trụ園景;景觀Cảnh quan園景工程;綠化工程Công trình cảnh quan; công trình xanh hóa園景建築及種植花木Kiến trúc cảnh quan và trồng cây hoa園景種植landscape planting園景設計總圖Bản vẽ tổng thể thiết kế cảnh quan園林建築Kiến trúc sân vườn園林灌溉landscape irrigation園林設計Thiết kế cảnh quan sân vườn園藝工程Công trình làm vườn圓基腳Móng tròn圓柱Hình trụ圓柱試體試驗Thí nghiệm mẫu trụ圓柱體抗壓強度Cường độ chịu nén của mẫu trụ圓盤切割機Máy cắt đĩa圓鋼round bar圓錐貫入試驗thí nghiệm xuyên hình nón圓頂Mái vòm域名Tên miền堰;溢流堰Đập tràn; đập tràn nước堰板Tấm đập tràn堰流Dòng chảy qua đập tràn堰頂Đỉnh đập tràn壓光飾面bề mặt hoàn thiện nhẵn bóng壓力容器Bình chịu áp lực壓力容器材料Vật liệu bình chịu áp lực壓力容器檢驗Kiểm định bình chịu áp lực壓力容器測試Thử nghiệm bình chịu áp lực壓力容器焊接Hàn bình chịu áp lực壓力容器規範Tiêu chuẩn bình chịu áp lực壓力感測器pressure sensor壓力抽風機Quạt hút áp lực壓力排放系統Hệ thống xả áp壓力排放閥;泄壓閥;減壓安全閥Van xả áp; van giảm áp an toàn壓力斷流水箱Bể nước ngắt áp lực壓力氣流Luồng khí áp lực壓力泡Vùng áp lực壓力泡區域Vùng áp lực bọt壓力泡寬度Chiều rộng vùng áp lực bọt壓力泡深度Chiều sâu vùng áp lực bọt壓力泵Bơm áp lực壓力泵容量Công suất bơm áp lực壓力泵揚程Cột áp bơm áp lực壓力泵效率Hiệu suất bơm áp lực壓力測試Thử nghiệm áp lực壓力灌漿Bơm vữa áp lực壓力灌漿壓力Áp lực bơm vữa壓力灌漿工法Phương pháp bơm vữa áp lực壓力灌漿泵Bơm bơm vữa áp lực壓力盒Hộp áp lực壓力補償Bù áp suất壓力計;壓力錶Áp kế; đồng hồ đo áp suất壓力計;測壓器Áp kế; đồng hồ đo áp suất壓力計校正Hiệu chuẩn áp kế壓力計管Ống áp kế壓力計精度Độ chính xác áp kế壓力計量程Dải đo áp kế壓力閥Van áp lực壓力閥座Đế van áp lực壓力閥彈簧Lò xo van áp lực壓實;夯實Đầm nén; đầm chặt壓實係數測試Thí nghiệm hệ số đầm nén壓實填土Đất đắp đầm chặt壓實樁Cọc đầm chặt壓實混凝土Bê tông đầm chặt壓實測試Thử nghiệm đầm nén壓實灌漿Bơm vữa đầm nén壓實設備Thiết bị đầm nén壓實鏟泥車Máy ủi đầm nén壓擠工具Dụng cụ ép壓曲;壓彎Uốn cong; oằn壓曲臨界荷載Tải trọng tới hạn khi oằn壓條Thanh nẹp (thanh ép)壓碎強度Cường độ chịu nén (cường độ nghiền)壓縮Nén壓縮塌毀;壓縮毀壞Phá hoại do nén壓縮墊片Đệm nén壓縮天然氣khí thiên nhiên nén (CNG)壓縮密封條Gioăng bịt kín nén壓縮彈簧Lò xo nén壓縮接頭Khớp nối nén壓縮機Máy nén壓縮機組compressor unit壓縮比Tỷ số nén壓縮氣體Khí nén壓縮空氣Khí nén壓縮空氣供應Cung cấp khí nén壓縮空氣儲罐Bồn chứa khí nén壓縮空氣壓力Áp suất khí nén壓縮空氣工具Dụng cụ khí nén壓縮空氣管線Đường ống khí nén壓縮空氣錘Búa khí nén壓縮空氣鑽Khoan khí nén壓縮空氣開挖隧道法Phương pháp đào hầm bằng khí nén壓縮荷載Tải trọng nén壓縮衝程Hành trình nén壓縮配件Phụ kiện nén壓蓋填料Vật liệu chèn gioăng壓蓋密封Đệm kín gioăng壓路機Xe lu壓路機;滾筒Xe lu; trục lăn壓路機(震動式)Xe lu rung壓鑄đúc áp lực壓降Sụt áp壓頂蓋Nắp đậy ép夜晚ban đêm夜间天窗点轨行区作业Thi công khu vực đường ray trong cửa sổ đêm夜间施工许可证Giấy phép thi công ban đêm夜间照明不足Chiếu sáng ban đêm không đủ夜间赶工照明不足,存在安全隐患Làm đêm thiếu ánh sáng, tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn央企责任担当Trách nhiệm của doanh nghiệp nhà nước trung ương姻亲thông gia娱乐律师Luật sư giải trí婴儿Em bé婴儿在哭,请帮帮忙。Em bé đang khóc, xin giúp một tay.岩土勘察Khảo sát địa kỹ thuật岩土勘察报告Báo cáo khảo sát địa chất công trình岩土參數Thông số địa kỹ thuật岩土報告Báo cáo địa kỹ thuật岩土工程Địa kỹ thuật công trình岩土數據Dữ liệu địa kỹ thuật岩土監測Quan trắc địa kỹ thuật岩土紀錄Hồ sơ địa kỹ thuật岩土設計Thiết kế địa kỹ thuật岩土設計假定Giả định thiết kế địa kỹ thuật岩土評估Đánh giá địa kỹ thuật岩塊rock fragment岩塞Nút đá岩承座Bệ đá đỡ岩棉隔音层Lớp cách âm bông khoáng岩漿Dung nham岩石Đá岩石風化Phong hóa đá已婚的đã kết hôn已完工工程估值Định giá khối lượng công việc đã hoàn thành已完工程量证明Xác nhận khối lượng hoàn thành已完成的工程Công trình đã hoàn thành已完成項目Hạng mục đã hoàn thành已攬拌混凝土ready-mix concrete已经đã已经一个小时了。Đã một tiếng rồi.已经中午了。Đã trưa rồi.已经五点半了。Đã năm giờ rưỡi rồi.已经十点了。Đã mười giờ rồi.已经十点半了。Đã mười giờ rưỡi rồi.已经午夜了。Đã nửa đêm rồi.已鋪面地方Khu vực đã trải mặt幼黏土Đất sét non应力应变曲线Đường cong ứng suất - biến dạng应力松弛Giảm ứng suất / Nới lỏng ứng suất应力水平Mức ứng suất应力集中Tập trung ứng suất应县木塔Tháp gỗ Ứng Huyện应县木塔斗拱Đấu củng tháp gỗ Ứng Huyện应县木塔暗层结构Cấu trúc tầng ẩn của tháp gỗ Ứng Huyện应变硬化Hóa bền biến dạng应变软化Hóa mềm biến dạng应急照明Chiếu sáng khẩn cấp应急照明灯Đèn chiếu sáng khẩn cấp应急爬梯Thang cứu hộ khẩn cấp应急物资储备库kho dự trữ vật tư khẩn cấp应急疏散通道畅通Lối thoát hiểm khẩn cấp phải thông thoáng应急管理专员Chuyên viên quản lý khẩn cấp应用Ứng dụng应答器Bộ phát đáp应答器报文写入Ghi dữ liệu bản tin vào balise (thiết bị đáp ứng)应该Nên延伸Kéo dài; mở rộng延伸手柄Tay cầm kéo dài延伸支架Giá đỡ mở rộng延伸翼Cánh mở rộng延伸翼板Bản cánh mở rộng延展時限Thời hạn gia hạn延展部分;擴建部分;擴建物; 伸長Phần mở rộng; phần xây thêm; công trình mở rộng; sự kéo dài延性;性Độ dẻo; tính dẻo延性斷裂Gãy dẻo延期Gia hạn; hoãn延期协议Thỏa thuận gia hạn延期罚款Tiền phạt do chậm tiến độ延期許可Giấy phép gia hạn延期證明書Giấy chứng nhận gia hạn延期赔偿金Tiền bồi thường do chậm tiến độ延誤罰款tiền phạt chậm tiến độ延误罚金Tiền phạt chậm tiến độ延長Kéo dài延長引線Dây nối dài延長電線Dây điện kéo dài异常数据剔除Loại bỏ dữ liệu bất thường异形墙面拟合Khớp bề mặt tường dị hình异形户型轮廓捕捉Bắt đường bao mặt bằng hình dạng đặc biệt异径三通Tê thu异径弯头Cút thu引入Đưa vào引擎;發動機Động cơ; Máy nổ引擎排氣系統Hệ thống xả động cơ引擎罩Nắp động cơ引跨nhịp dẫn引道;進路Đường dẫn; lối vào引道坡Dốc đường dẫn引道板Tấm dẫn đường彝族火把节点燃火把驱虫避灾Lễ hội đuốc của người Di đốt đuốc để xua đuổi côn trùng và tránh tai họa彝族火把节的驱邪火把Đuốc trừ tà trong lễ hội đuốc của người Di影像资料留存备查Tài liệu hình ảnh lưu giữ để phục vụ kiểm tra影像资料留底lưu trữ tài liệu hình ảnh影像资料留档Lưu trữ tài liệu hình ảnh影線Đường gạch chéo (kẻ chéo)御碑Bia ngự御花园Vườn Ngự Uyển御路Đường ngự đạo意义ý nghĩa意外坍塌Sụp đổ bất ngờ意见ý kiến意面Mì Ý愚蠢的ngu ngốc愿意Sẵn lòng愿望ước muốn應力Ứng suất應力分佈Phân bố ứng suất應力分析Phân tích ứng suất應力極限Giới hạn ứng suất應急待命Trực ban ứng phó khẩn cấp應急措施Biện pháp ứng phó khẩn cấp應急準備Chuẩn bị ứng phó khẩn cấp應急演習Diễn tập ứng phó khẩn cấp應急計劃Kế hoạch ứng phó khẩn cấp應急計劃;應變計劃Kế hoạch ứng phó khẩn cấp; phương án khẩn cấp應急響應計劃Kế hoạch ứng phó khẩn cấp應用Ứng dụng應變Biến dạng; ứng biến應變能Năng lượng biến dạng應變計Ten-xơ kế (thiết bị đo biến dạng)應變量Độ biến dạng; lượng biến dạng扬声器Loa扬尘在线监测Giám sát trực tuyến bụi mịn扬尘在线监测与雾炮降尘Giám sát trực tuyến bụi và phun sương dập bụi扬尘在线监测系统Hệ thống giám sát trực tuyến bụi bẩn扬尘控制采用雾炮机降尘Kiểm soát bụi sử dụng máy phun sương dập bụi扬尘治理Xử lý bụi mịn扬尘治理 "六个百分百"Xử lý bụi "sáu tiêu chí 100%"扬尘治理“六个百分百”Xử lý bụi "sáu tiêu chí 100%"扬尘监测Giám sát bụi扬州炒饭Cơm chiên Dương Châu抑制電阻Điện trở chặn抑流電阻器Điện trở hạn dòng援外成套项目Dự án trọn gói viện trợ nước ngoài援外项目Dự án viện trợ nước ngoài搖座支承Gối đỡ lắc搖臂;搖桿Cần lắc; cần gạt摇柄Tay quay易於移走的封蓋Nắp đậy dễ tháo dỡ易燃Dễ cháy易燃材料堆放处未配备灭火器Nơi chất đống vật liệu dễ cháy không trang bị bình chữa cháy易燃气体Khí dễ cháy易燃液體Chất lỏng dễ cháy易燃產品Sản phẩm dễ cháy易燃蒸氣Hơi dễ cháy曳進吊樑機Máy cẩu dầm kiểu kéo曳進導樑Dầm dẫn hướng kéo曳進架設法Phương pháp lao kéo lắp đặt月亮Mặt trăng月份Tháng月度价格调整Điều chỉnh giá theo tháng月度计量Đo bóc khối lượng hàng tháng月度计量支付证书Chứng chỉ nghiệm thu thanh toán theo tháng月进度款Thanh toán tiến độ hàng tháng有Có有两人桌吗?Có bàn cho hai người không?有二十个学生。Có hai mươi học sinh.有值代價Giá trị có giá有其他颜色吗?Có màu nào khác không?有几站路?Mấy trạm xe?有功電度錶active power meter有十个人在排队。Có mười người đang xếp hàng.有多少人?Có bao nhiêu người?有多少人会来参加聚会?Có bao nhiêu người sẽ đến dự tiệc?有多少人来吃午饭?Có bao nhiêu người đến ăn trưa?有多少人要来?Có bao nhiêu người sẽ đến?有害氣體Khí độc hại有害物質chất độc hại有害雜質Tạp chất có hại有成千上万颗星星。Có hàng ngàn hàng vạn ngôi sao.有折扣吗?Có giảm giá không?有效工作日Ngày công hiệu quả有效應力Ứng suất hữu hiệu有效淨跨距Nhịp tĩnh hiệu dụng有效深度Chiều sâu hữu hiệu有效焊缝厚度Chiều dày hiệu dụng của mối hàn有效長度Chiều dài hữu hiệu有效長度係數Hệ số chiều dài hữu hiệu有效高度Chiều cao hữu hiệu有新鲜面包吗?Có bánh mì tươi không?有时thỉnh thoảng有更便宜的吗?Có cái nào rẻ hơn không?有更便宜的选择吗?Có lựa chọn nào rẻ hơn không?有机泥土Đất hữu cơ有机的Hữu cơ有机硅憎水剂Chất kỵ nước silicone有机硅液体防水剂Chất chống thấm dạng lỏng silicone hữu cơ有毒材料vật liệu độc hại有毒物質Chất độc hại有氧操教练Huấn luyện viên thể dục nhịp điệu有点潮湿。Hơi ẩm thấp một chút.有点贵,能打折吗?Hơi đắt, có thể giảm giá được không?有礼貌的lịch sự有素食选项吗?Có lựa chọn chay không?有蓋人行道Vỉa hè có mái che有蓋排水槽;暗槽Rãnh thoát nước có nắp; rãnh ngầm有蓋行人天橋Cầu đi bộ có mái che有蓋行人路Đường đi bộ có mái che有蓋走廊Hành lang có mái che有蓋高架行人路Lối đi bộ trên cao có mái che有趣的thú vị有轨电车tàu điện有關工作經驗Kinh nghiệm làm việc liên quan有關工程Công trình liên quan有關經驗Kinh nghiệm liên quan有限元素分析Phân tích phần tử hữu hạn有雾的Có sương mù有风的có gió杨枝甘露Xoài bưởi cam lộ柚木gỗ tếch柚木木材Gỗ tếch样板引路Làm mẫu dẫn đường (thi công mẫu trước khi triển khai đại trà)样板引路制度Chế độ làm mẫu dẫn đường样板间Phòng mẫu椅子ghế椰子dừa楊氏模量Mô đun đàn hồi Young業權界線property boundary樣品;試件Mẫu; mẫu thử樣本Mẫu樣本製備Chuẩn bị mẫu樱桃Anh đào檐口Mái hắt / Diềm mái氧乙炔切割Cắt oxy-axetylen氧化層清理Làm sạch lớp oxit氧化沥青防水卷材Màng chống thấm bitum oxy hóa氧化鉛漆Sơn chì oxit氧化鋁砂布aluminium oxide cloth氧氣感應器Cảm biến oxy氧氣燃料焊接Hàn khí oxy - nhiên liệu氩气Khí Argon氩气保护气体Khí bảo vệ argon氬氣焊Hàn khí argon永久塗層Lớp phủ vĩnh viễn永久工程Công trình vĩnh cửu永久建築物Công trình xây dựng vĩnh viễn永久性模板Ván khuôn vĩnh cửu永久接駁Kết nối vĩnh viễn永久模板Cốp pha vĩnh cửu永久殘餘變形Biến dạng dư vĩnh viễn永久牆壁Tường vĩnh cửu永久磁鐵Nam châm vĩnh cửu永久終飾Hoàn thiện vĩnh viễn永久結構Kết cấu vĩnh viễn永久荷載Tải trọng thường xuyên永久變形Biến dạng vĩnh viễn永久間隔Khoảng cách vĩnh viễn永久黏合劑Chất kết dính vĩnh viễn永續設計Thiết kế bền vững油Dầu油位Mức dầu油冷卻系統Hệ thống làm mát dầu油壓錶Đồng hồ đo áp suất dầu油封Phớt dầu油封座Đế phớt dầu油底殼墊片Đệm cacte dầu油庫Kho dầu油性漆Sơn dầu油性瓷漆Sơn dầu bóng油槽;油底殼Thùng dầu; Các-te dầu油泵Bơm dầu油泵濾網Lưới lọc bơm dầu油泵聯軸器Khớp nối bơm dầu油漆Sơn油漆刷Chổi sơn油漆刷需要清洗。Cọ sơn cần được rửa sạch.油漆味很重,把窗户打开。Mùi sơn nồng lắm, mở cửa sổ ra.油漆味道很重,通风一下。Mùi sơn rất nồng, hãy thông gió một chút.油漆層lớp sơn油漆工Thợ sơn油漆桶漏了。Thùng sơn bị rò rỉ.油漆標記Đánh dấu sơn油漆气泡Bọt khí trên lớp sơn油漆没干,等一小时。Sơn chưa khô, đợi một tiếng nữa.油漆流坠(流挂)Sơn chảy (sơn chảy giọt)油漆滚筒留下条纹。Con lăn sơn để lại vệt.油漆滾筒Con lăn sơn油漆盘空了,加满。Khay sơn hết rồi, đổ thêm đầy vào.油漆膠紙Băng keo sơn油漆阴阳角Góc lồi lõm khi sơn (góc trong và góc ngoài)油灰Mát tít油灰(腻子)Bột trét (mát tít)油灰腻子Bột trét matit油炸chiên油石Đá dầu油碟Chén dầu (nước chấm dầu)油箱Thùng dầu油箱;油缸Thùng nhiên liệu油箱容量Dung tích bình nhiên liệu油箱油位計Thước đo mức dầu trong bình油箱通風管Ống thông hơi bình nhiên liệu油缸;容缸Xi lanh dầu油缸容量Dung tích xi lanh dầu油脂;雪油Mỡ; dầu mỡ油脂嘴Vú mỡ油脂室Phòng chứa mỡ油脂攔截器Bể tách dầu mỡ油脂槍Súng bơm mỡ油腻的ngấy油錶Đồng hồ dầu油隔Lọc dầu洋葱Hành tây浴室phòng tắm浴缸检修门Cửa kiểm tra bồn tắm浴缸砌台Xây bệ bồn tắm液体chất lỏng液体聚氨酯防水膜Màng chống thấm polyurethane dạng lỏng液化潛勢Tiềm năng hóa lỏng液化石油氣khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG)液化過程quá trình hóa lỏng液化阻抗Kháng lực hóa lỏng液压打桩锤Búa đóng cọc thủy lực液压破碎锤Búa phá thủy lực液压闭门器Bộ đóng cửa thủy lực液压阀体Thân van thủy lực液壓Thủy lực液壓伸縮筒Ống thủy lực co giãn液壓伸縮缸Xi lanh thủy lực dạng ống lồng液壓傳動控制系統Hệ thống điều khiển truyền động thủy lực液壓傳動柴油機車Đầu máy diesel truyền động thủy lực液壓傳動系統Hệ thống truyền động thủy lực液壓制動系統Hệ thống phanh thủy lực液壓動力Động lực thủy lực液壓動力單元Bộ nguồn thủy lực液壓千斤頂Kích thủy lực液壓升降工作台Bàn nâng thủy lực液壓升降平台Sàn nâng thủy lực液壓升降機Thang máy thủy lực液壓執行器Bộ truyền động thủy lực液壓壓力表Đồng hồ áp suất thủy lực液壓平衡閥Van cân bằng thủy lực液壓式挖土機Máy đào thủy lực液壓挖土機鏟斗Gầu máy xúc thủy lực液壓控制Điều khiển thủy lực液壓控制閥Van điều khiển thủy lực液壓撞錘Búa đập thủy lực液壓油Dầu thủy lực液壓油冷卻器Bộ làm mát dầu thủy lực液壓油濾清器Bộ lọc dầu thủy lực液壓泄壓閥Van xả áp thủy lực液壓泵Bơm thủy lực液壓泵馬達Bơm-mô tơ thủy lực液壓減壓閥Van giảm áp thủy lực液壓減震器Giảm xóc thủy lực液壓減震支柱Thanh chống giảm xóc thủy lực液壓測試Thử nghiệm thủy lực液壓系統Hệ thống thủy lực液壓繼動閥Van trợ động thủy lực液壓繼電器Rơ le thủy lực液壓缸Xi lanh thủy lực液壓缸活塞Pít-tông xi lanh thủy lực液壓聯軸器Khớp nối thủy lực液壓衝孔器hydraulic punch液壓轉向器Bộ trợ lực lái thủy lực液壓轉向系統Hệ thống lái thủy lực液壓阻尼器Giảm chấn thủy lực液壓頂升系統Hệ thống kích nâng thủy lực液封niêm phong chất lỏng液态橡胶防水膜Màng chống thấm cao su lỏng液态聚氨酯防水膜Màng chống thấm polyurethane dạng lỏng液相pha lỏng液相反應Phản ứng pha lỏng液相平衡Cân bằng pha lỏng液相管線Đường ống pha lỏng液限Giới hạn chảy液面探測管Ống dò mực chất lỏng液體冷凍機máy lạnh chất lỏng液體控制閥van điều khiển chất lỏng液體石蠟Parafin lỏng淤泥;粉沙Bùn; phù sa淤泥外运Vận chuyển bùn đất ra ngoài淤泥收集器Bộ thu bùn淤泥水Nước bùn lắng淤泥沉積Bồi lắng bùn淤積bồi lắng淤積物;沉積物;按金;定金; 保證金deposit淹沒堰Đập tràn ngập淹沒式泄水閥Van xả nước kiểu ngập渔民Ngư dân游客Khách du lịch游戏trò chơi游戏美术师Họa sĩ mỹ thuật trò chơi游戏节目主持人MC chương trình trò chơi游戏设计师Nhà thiết kế trò chơi游標卡尺Thước cặp游泳bơi lội游泳教练Huấn luyện viên bơi lội游絲Lò xo xoắn游絲;細彈簧hairspring游轮tàu du lịch湧波Sóng dâng湧流滅火系統hệ thống chữa cháy phun sương湧流閥Van xả áp đột ngột源頭區域Khu vực đầu nguồn溢出物Vật tràn ra溢水道;溢洪口Tràn xả lũ; cửa xả lũ溢油圍堵Ngăn chặn tràn dầu溢洪道閘門Cửa van đập tràn溢流Tràn; xả tràn溢流保護裝置Thiết bị bảo vệ chống tràn溢流出口Cửa xả tràn溢流回路Mạch tràn溢流堰Đập tràn溢流堰頂Đỉnh đập tràn溢流容量Dung tích tràn溢流暗渠Cống ngầm tràn溢流水位Mực nước tràn溢流污水渠Cống thoát nước thải tràn溢流污水管線Đường ống nước thải tràn溢流管Ống tràn溢流管道Đường ống tràn溢流裝置Thiết bị tràn; bộ phận tràn溢流調節器Bộ điều chỉnh tràn溢流開關Công tắc tràn溢流閥Van tràn溢漏圍堵Ngăn chặn tràn rò rỉ溢漏防護區Khu vực bảo vệ chống tràn演出晚上七点开始。Buổi biểu diễn bắt đầu lúc bảy giờ tối.演员Diễn viên演唱会门票卖光了。Vé buổi hòa nhạc đã bán hết sạch rồi.烟囱帽Nắp ống khói烟囱抽力调节器Bộ điều chỉnh lực hút ống khói烟感探测器Đầu báo khói烟道止回阀Van chặn khói ngược (van một chiều ống khói)烟道止逆阀Van chặn khói ngược (van một chiều ống khói)烟雾探测器Đầu báo khói煙Khói煙囪Ống khói煙囪側牆Tường bên ống khói煙囪內襯Lớp lót trong ống khói煙囪帽Nắp ống khói煙囪效應Hiệu ứng ống khói煙囪煤灰Tro bụi ống khói煙囪蓋頂Nắp đỉnh ống khói煙封條Gioăng chặn khói煙氣;煙霧Khói; khói lửa煙氣洗滌器Thiết bị rửa khí thải煙溝;煙chimney煙道內襯Lớp lót trong ống khói煙道出口Cửa thoát khói煙道擋板Van chắn ống khói煙道末端Đầu cuối ống khói煙道氣Khói ống khói煙道管Ống khói; ống dẫn khói煙霧抽取系統Hệ thống hút khói煙霧防火閘Van chặn lửa khói熨烫Ủi (làn)熨衣服Là quần áo燕尾榫Mộng đuôi én營房Doanh trại營房建築Nhà ở doanh trại營房房間Phòng ở doanh trại營運成本;運作費用Chi phí vận hành營運者;操作員;經營者Nhà vận hành; người vận hành; nhà điều hành牙刷Bàn chải đánh răng牙医Nha sĩ牙痛Đau răng牙膏Kem đánh răng狱警Cai ngục玉米Ngô瑜伽Yoga瑜伽教练Huấn luyện viên yoga用具;裝置;設備Dụng cụ; thiết bị; phương tiện用前檢查;操作前檢查Kiểm tra trước khi sử dụng; kiểm tra trước khi vận hành用地保留Giữ đất sử dụng用尺寸標明的位置Vị trí được xác định bằng kích thước用戶Người sử dụng; người dùng用戶供水管Ống cấp nước cho người dùng用户名Tên người dùng用户自定义快捷键Phím tắt tùy chỉnh người dùng用梯子时要小心,梯子不稳。Khi dùng thang phải cẩn thận, thang không vững.用水平仪检查一下架子。Dùng thước thủy kiểm tra kệ.用沙打磨Đánh bóng bằng cát用独轮车搬运碎石。Dùng xe cút kít để vận chuyển đá dăm.用过的đã qua sử dụng用途Mục đích sử dụng用電安全An toàn điện用餐愉快。Ăn ngon miệng nhé.異徑三通Tê chuyển bậc異徑接頭Đầu nối giảm kích thước異徑管Ống giảm (thu) kích thước異物;雜質Vật lạ; tạp chất疫苗vắc-xin盐muối盐析泛碱Hiện tượng phong hóa muối (nở hoa)眼桿Thanh mắt眼睛mắt眼科医生Bác sĩ nhãn khoa眼部防護裝備Trang bị bảo vệ mắt眼镜kính眼镜熊Gấu đeo kính研磨布Vải mài研磨拋光膏Kem đánh bóng mài研磨材料Vật liệu mài研磨砂Cát mài研磨碟Đĩa mài研磨膏Kem đánh bóng研究护士Điều dưỡng nghiên cứu硬件工程师Kỹ sư phần cứng硬化Sự đông cứng; hóa cứng硬化劑Chất làm cứng硬化強度Cường độ đông cứng硬化時間Thời gian đông cứng硬化水泥漿Hồ xi măng đông cứng硬化混凝土Bê tông đã đông cứng硬化砂漿Vữa đông cứng硬底層;碎磚(石)墊層Lớp nền cứng; lớp đệm gạch vụn (đá dăm)硬底層填充Lớp lấp nền cứng硬度测试Thử nghiệm độ cứng硬度试验Thử nghiệm độ cứng硬性塑膠Nhựa cứng硬性塑膠板Tấm nhựa cứng硬景觀hardscape硬木Gỗ cứng硬木地板Sàn gỗ cứng硬木材Gỗ cứng硬水軟化Làm mềm nước cứng硬聚氯乙烯Nhựa PVC cứng硬聚氯乙烯管Ống nhựa PVC cứng硬複本Bản cứng硬質合金刀具Dụng cụ cắt hợp kim cứng硬質園景Cảnh quan cứng硬質聚氯乙烯管Ống nhựa PVC cứng硬质PVC管Ống PVC cứng硬质合金冲击钻头Mũi khoan bê tông hợp kim cứng硬质杯罩式耳罩Chụp tai chống ồn dạng cốc cứng硬质泡沫装饰板Tấm trang trí xốp cứng硬路肩Lề đường cứng硬路肩鋪面Mặt lề đường cứng硬金屬導管Ống dẫn kim loại cứng硬金屬製的喉管Ống kim loại cứng硬镀膜阳光控制玻璃Kính kiểm soát ánh nắng phủ màng cứng移交物业Bàn giao cho đơn vị quản lý vận hành移交证书Chứng chỉ bàn giao移动di chuyển移动式升降工作平台Sàn công tác nâng hạ di động移动式升降平台Sàn nâng di động移动式脚手架塔Tháp giàn giáo di động移动模架造桥机Máy đúc dầm cầu di động移动照明灯塔Cột đèn chiếu sáng di động移动的di chuyển移动锚固点Điểm neo di động移動Di chuyển移動偵測器Thiết bị phát hiện chuyển động移動式打樁機Máy đóng cọc di động移動式起重機Cần cẩu di động移動式轉臂起重機Cần cẩu quay di động移動式高架起重機Cẩu trục giàn di động移動式高架起重機軌道Đường ray cẩu giàn di động移動接縫;伸縮縫Khe co giãn移去;刪除Di dời; xóa bỏ移民nhập cư移民官员Nhân viên xuất nhập cảnh移民律师Luật sư di trú移除gỡ bỏ移離原位;位移Dịch chuyển khỏi vị trí; chuyển vị簷口封板Tấm bịt mái hắt簷口飛簷Mái hắt mép mái簷底Mặt dưới mái hiên簷溝Máng xối簷溝托架Giá đỡ máng xối簷篷Mái hiên粤式白切鸡(姜葱蘸料)Gà luộc kiểu Quảng Đông (chấm gừng hành)約束力Lực ràng buộc約束支架Giá đỡ ràng buộc約束系統Hệ thống ràng buộc羊肉Thịt cừu羊肉泡馍Bánh mì nhúng thịt cừu羊角錘Búa đinh (búa nhổ đinh)羊足碾Lu chân cừu羊足碾压实机Xe lu chân cừu翼型hình dạng cánh翼牆Tường cánh翼輪式水錶Đồng hồ nước kiểu cánh quạt腌制Ướp腰果hạt điều腰梁Dầm đai腰筋Thép đai bụng dầm腰线Đường chỉ ngang tường腰部有点紧。Phần eo hơi chật.膺架;腳手架;工作架falsework艺术nghệ thuật艺术家Nghệ sĩ英式砌合Kiểu xây Anh英标幕墙测试分级Phân cấp thử nghiệm vách kính theo tiêu chuẩn Anh英镑Bảng Anh药thuốc药剂师Dược sĩ药店hiệu thuốc药片viên thuốc药物科学家Nhà khoa học dược phẩm药王山Núi Dược Vương药皮焊条Que hàn thuốc bọc药芯焊丝Dây hàn lõi thuốc营养Dinh dưỡng营养专家Chuyên gia dinh dưỡng营养师Chuyên gia dinh dưỡng营养成分Thành phần dinh dưỡng营地安保方案Phương án an ninh khu lán trại葉片密封Vòng đệm cánh葉片泵Bơm cánh gạt葉輪;推進器Cánh quạt; bộ phận đẩy葉輪磨損環Vòng mài mòn cánh bơm葉輪葉片Cánh bơm葉輪間隙Khe hở cánh bơm螢光塗層Lớp phủ huỳnh quang螢光燈Đèn huỳnh quang螢光燈管;光管Ống đèn huỳnh quang; đèn tuýp螢光面漆Sơn phủ huỳnh quang衣服quần áo要花多长时间?Mất bao lâu?要覽圖bản đồ tổng quan; sơ đồ yếu lược要覽圖頁Trang bản đồ tổng quan誘導通風扇Quạt thông gió cảm ứng语言Ngôn ngữ语言治疗师Chuyên viên ngôn ngữ trị liệu诱导通风冷却塔Tháp giải nhiệt thông gió cảm ứng贻贝con trai赢thắng越位段Đoạn vượt越野叉车Xe nâng địa hình軋制鋼Thép cán軋碎機;碎石機;隔斷器; 開關閘;斷路器;保險掣Máy nghiền đá; Bộ ngắt mạch; Cầu dao bảo vệ軋製型鋼Thép hình cán軋製鋼槽Thép hình máng cán軋製鋼樑Dầm thép cán軋製鐵鱗Vảy sắt cán轧制氧化铁皮Lớp oxit cán轧制钢梁Dầm thép cán运动thể thao运动员Vận động viên运动心理学家Nhà tâm lý học thể thao运动按摩师Chuyên viên massage thể thao运动治疗师Chuyên gia trị liệu vận động运动缝修补Sửa chữa khe chuyển động运动营养师Chuyên gia dinh dưỡng thể thao运动防护师Chuyên viên bảo hộ thể thao运气vận may运维手册Sổ tay vận hành và bảo trì运营经理Giám đốc vận hành运轨平板车Xe bàn phẳng vận chuyển ray运输vận chuyển远的xa远程冷凝器Dàn ngưng tụ từ xa远程冷凝机组Cụm máy ngưng tụ đặt xa远程医疗专家Chuyên gia y tế từ xa远足đi bộ đường dài远香堂Viễn Hương Đường远香堂荷风四面亭Đình Tứ Diện Hà Phong đường Viễn Hương逾期罚款Tiền phạt quá hạn遇水膨胀止水条Thanh chặn nước trương nở khi gặp nước遇火膨胀阻燃电缆封堵件Vật liệu bịt bít cáp chống cháy nở khi gặp lửa遇熱收縮軟管Ống mềm co nhiệt遇见gặp遊憩用地;康樂用地;康樂場地Đất giải trí; khu vui chơi giải trí遊憩用地;空地Đất trống; Đất giải trí運作效率Hiệu suất vận hành運作溫度Nhiệt độ vận hành運料卡車Xe tải vận chuyển vật liệu運料距離Khoảng cách vận chuyển vật liệu運河Kênh đào運行噪音Tiếng ồn vận hành運行時間Thời gian vận hành運行條件điều kiện vận hành運行測試;運行試驗Chạy thử nghiệm; thử nghiệm vận hành運行速度Tốc độ vận hành運載量;載重量;承載能力Tải trọng; khả năng chịu tải運輸Vận tải運輸樞紐Đầu mối giao thông運輸模式Phương thức vận chuyển運輸系統Hệ thống vận tải運輸網絡Mạng lưới giao thông運輸規劃Quy hoạch vận tải運輸設施Phương tiện vận tải; cơ sở vật chất vận tải運輸貨櫃Container vận chuyển運輸走廊Hành lang vận tải運輸需求Nhu cầu vận tải遙感探測Viễn thám遙控Điều khiển từ xa遙控台Bàn điều khiển từ xa遙控系統Hệ thống điều khiển từ xa遙控開關Công tắc điều khiển từ xa遙測Đo từ xa遙距操作Vận hành từ xa遙距監察Giám sát từ xa遠足徑Đường mòn đi bộ遠足徑標誌hiking trail marker遠足徑路面hiking trail surface邀请mời邮储银行Ngân hàng Bưu điện Tiết kiệm (viết tắt)邮局Bưu điện邮政工人Nhân viên bưu điện邮递员Người đưa thư釉瓷瓦;玻璃瓦Ngói tráng men釉瓷耐火黏土Đất sét chịu lửa tráng men釉瓷表面Bề mặt men sứ釉陶Gốm tráng men釉面物料Vật liệu tráng men釉面磚Gạch men tráng men釉面耐火黏土Đất sét chịu lửa tráng men釉面處理Xử lý tráng men釉面陶土Đất sét tráng men野狗Chó hoang钥匙chìa khóa钥匙移交Bàn giao chìa khóa银bạc银行ngân hàng银行保函Bảo lãnh ngân hàng银行柜员Giao dịch viên ngân hàng阅读Đọc阅读是我最喜欢的爱好。Đọc sách là sở thích yêu thích nhất của tôi.阳光很灿烂。Nắng rất chói chang.阳光明媚,天气暖和。Trời nắng đẹp, thời tiết ấm áp.阳光明媚,微风轻拂。Nắng đẹp, gió nhẹ thổi.阳光明媚。Trời nắng đẹp.阳台外飘尺寸Kích thước nhô ra ngoài ban công阳台是个放松的好地方。Ban công là nơi tuyệt vời để thư giãn.阳台面积Diện tích ban công阳极氧化Ôxy hóa anốt阳极氧化铝非对称反光器Bộ phản quang bất đối xứng nhôm anốt hóa阳离子沥青乳液Nhũ tương nhựa đường cation阳角模板Ván khuôn góc ngoài阳角线thanh nẹp góc lồi阴天了,可能要下雨。Trời âm u rồi, có lẽ sắp mưa.阴离子乳化沥青Nhũ tương nhựa đường anion阴离子沥青乳液Nhũ tương bitum anion阴角góc lõm阴角与阳角识别Nhận dạng góc lõm và góc lồi阴角处理Xử lý góc âm阴阳角Góc âm dương阴阳角不方正,线条不顺直Góc tường âm dương không vuông, đường nét không thẳng阴阳角找直Làm thẳng góc lồi lõm阴阳角线Phào chỉ góc lồi lõm (góc tường)阴阳角顺直Góc âm dương thẳng đứng陰極Cực âm陰極保護Bảo vệ catốt陰極保護系統hệ thống bảo vệ catốt陰極射線管Ống phóng tia âm cực陽極Cực dương (anốt)陽極保護Bảo vệ anốt陽極棒Thanh anốt陽極氧化anodizing陽極電壓Điện áp anốt隅石Đá góc隐肛狸Cầy fossa隐蔽工程影像留存Lưu trữ hình ảnh công trình khuất隐蔽工程验收Nghiệm thu công trình ngầm (hạng mục khuất)隐蔽工程验收记录Biên bản nghiệm thu công trình ẩn (khuất)隐蔽工程验收需通知监理Nghiệm thu công trình khuất phải thông báo cho giám sát隐蔽排水Thoát nước ngầm隐藏che giấu隐藏式排水型材Thanh nhôm thoát nước ẩn隐藏式通风格栅Lưới thông gió âm trần隱藏喉管Ống ngầm; ống chìm隱藏導管Ống dẫn ngầm隱藏閥門Van chìm隱藏電線Dây điện âm tường隱藏面Bề mặt ẩn雨mưa雨下得很大,带把伞吧。Mưa rất to, mang theo ô đi.雨下得很大。Mưa rất to.雨伞Ô dù雨停了,我们出去吧。Mưa tạnh rồi, chúng ta ra ngoài đi.雨停了。Mưa đã tạnh.雨后复工前检查边坡稳定性Trước khi thi công trở lại sau mưa phải kiểm tra độ ổn định của mái dốc雨后复工安全检查Kiểm tra an toàn trước khi khôi phục thi công sau mưa雨后复工检查kiểm tra tái thi công sau mưa雨天窝工损失Thiệt hại ngừng việc do mưa雨季前封顶节点Mốc đổ mái hoàn thiện trước mùa mưa雨季施工Thi công mùa mưa雨季施工方案Phương án thi công mùa mưa雨季来临前的抢工Đẩy nhanh tiến độ trước mùa mưa雨季防汛Phòng chống lũ mùa mưa雨幕外牆Tường ngoài mưa chắn雨期停工日Ngày tạm dừng do mưa雨水Nước mưa雨水下水道Cống thoát nước mưa雨水径流Dòng chảy nước mưa雨水徑流Dòng chảy nước mưa雨水排放主渠Mương chính thoát nước mưa雨水排水Thoát nước mưa雨水排水系統Hệ thống thoát nước mưa雨水收集器bộ thu nước mưa雨水收集天沟Máng thu nước mưa雨水斗Phễu thu nước mưa雨水槽Máng thoát nước mưa雨水槽;邊溝;砌溝;簷溝Máng thoát nước mưa; rãnh biên; rãnh xây; máng hứng nước mái雨水泵站Trạm bơm nước mưa雨水渠Mương thoát nước mưa雨水渠排水口Cửa xả mương thoát nước mưa雨水溢流閘箱Hộp van tràn nước mưa雨水滞留Giữ nước mưa雨水滞蓄Điều tiết trữ nước mưa雨水滯留池Hồ điều tiết nước mưa雨水滲透溝Rãnh thấm nước mưa雨水疏導系統Hệ thống thoát nước mưa雨水立管Ống đứng thoát nước mưa雨水管Ống thoát nước mưa雨水系统Hệ thống thoát nước mưa音乐âm nhạc音乐会八点开始。Buổi hòa nhạc bắt đầu lúc tám giờ.音乐会怎么样?Buổi hòa nhạc thế nào?音乐制作人Nhà sản xuất âm nhạc音乐太吵了。Nhạc ồn quá.音乐家Nhạc sĩ音響訊號Tín hiệu âm thanh音響警號Còi báo động âm thanh音频Âm thanh音频工程师Kỹ sư âm thanh預(加)應力Ứng suất trước (gia ứng suất)預加荷載Tải trọng gia tải trước預埋套管Ống luồn chôn sẵn預埋混凝土Bê tông đổ sẵn預埋管Ống chôn sẵn預埋鋼板embedded steel plate預埋錨栓Bu lông neo chôn sẵn預壓層(填海工程)Lớp nén trước (công trình lấn biển)預壓超載Gia tải trước預審投標資格Thẩm định tư cách dự thầu預應力Ứng suất trước預應力千斤頂Kích ứng suất trước預應力大樑prestressed girder預應力導管Ống ghen dự ứng lực預應力構件Cấu kiện ứng suất trước預應力混凝土Bê tông ứng suất trước預應力混凝土樑Dầm bê tông ứng suất trước預應力箱形樑Dầm hộp ứng suất trước預應力絞合線Cáp xoắn dự ứng lực預應力鋼筋束Bó cốt thép ứng suất trước預應力鋼腱Cáp thép ứng suất trước預應力錨具Thiết bị neo ứng suất trước預早警報系統Hệ thống cảnh báo sớm預測性維護Bảo trì dự đoán預濾單元Bộ phận lọc sơ cấp預濾器Bộ lọc sơ cấp預濾材料Vật liệu lọc sơ bộ預熱Làm nóng trước預熱區Vùng gia nhiệt sơ bộ預熱溫度Nhiệt độ gia nhiệt sơ bộ預熱爐Lò gia nhiệt sơ bộ預熱盤管Ống xoắn gia nhiệt sơ bộ預燃室Buồng đốt sơ bộ預留洞口Lỗ chờ sẵn預留費用Chi phí dự phòng預算分配Phân bổ ngân sách預組購件Cấu kiện lắp ghép sẵn預處理Xử lý sơ bộ預製Chế tạo sẵn; đúc sẵn預製件工場Xưởng chế tạo cấu kiện đúc sẵn預製先張混凝土樑Dầm bê tông căng trước đúc sẵn預製場Xưởng đúc sẵn; bãi chế tạo cấu kiện預製式水箱Bể nước chế tạo sẵn預製彎管prefabricated bend預製板Tấm bê tông đúc sẵn預製構件Cấu kiện đúc sẵn預製模組mô-đun đúc sẵn預製混凝土Bê tông đúc sẵn預製混凝土公差Dung sai bê tông đúc sẵn預製混凝土吊裝錨Neo cẩu bê tông đúc sẵn預製混凝土存放Lưu kho bê tông đúc sẵn預製混凝土安裝Lắp đặt bê tông đúc sẵn預製混凝土接縫密封膠Keo bít mạch bê tông đúc sẵn預製混凝土接頭Mối nối bê tông đúc sẵn預製混凝土板Tấm bê tông đúc sẵn預製混凝土柱Cột bê tông đúc sẵn預製混凝土構件Cấu kiện bê tông đúc sẵn預製混凝土樁Cọc bê tông đúc sẵn預製混凝土樑Dầm bê tông đúc sẵn預製混凝土模具Khuôn bê tông đúc sẵn預製混凝土牆板Tấm tường bê tông đúc sẵn預製混凝土砌塊Khối bê tông đúc sẵn預製混凝土運輸Vận chuyển bê tông đúc sẵn預製混凝土鋼筋Cốt thép bê tông đúc sẵn預製混凝土面板Tấm bê tông đúc sẵn預製混凝土養護Bảo dưỡng bê tông đúc sẵn預製的排水帶(填海工程)Dải thoát nước chế tạo sẵn (công trình lấn biển)預製過樑Dầm đỡ đúc sẵn預製預應力混凝土樑Dầm bê tông ứng suất trước đúc sẵn預防性維修;預防性保養Bảo trì phòng ngừa; bảo dưỡng định kỳ預防措施Biện pháp phòng ngừa顏色水泥Xi măng màu顏色燈號Đèn tín hiệu màu页面Trang预付款Tạm ứng预付款保函Bảo lãnh thanh toán trước预付款抵扣Khấu trừ tiền tạm ứng预制排水芯带Dải lõi thoát nước chế tạo sẵn预制构件吊装Lắp dựng cấu kiện đúc sẵn预制桩Cọc đúc sẵn (cọc bê tông ly tâm)预制检查井hố ga kiểm tra đúc sẵn预制混凝土楼梯Cầu thang bê tông đúc sẵn预制装配式混凝土构件Cấu kiện bê tông đúc sẵn lắp ghép预制过梁Lanh tô đúc sẵn预埋件Chi tiết chôn sẵn预埋槽道安装精度控制Kiểm soát độ chính xác lắp đặt rãnh chôn sẵn预埋槽道定位Định vị rãnh chôn sẵn预埋锚板Bản neo chôn sẵn预应力Dự ứng lực预应力孔道Ống dự ứng lực预应力孔道压浆Bơm vữa ống gân dự ứng lực预应力小梁Dầm nhỏ ứng suất trước预应力张拉Căng kéo dự ứng lực预应力张拉双控Kiểm soát kép khi căng kéo ứng suất trước预应力波纹管Ống gân sóng dự ứng lực预应力混凝土Bê tông ứng suất trước预应力空心板Tấm rỗng ứng suất trước预应力筋下料长度Chiều dài cắt thép dự ứng lực预应力筋张拉Căng cốt thép ứng suất trước预应力钢束Bó cáp thép dự ứng lực预报dự báo预拱度Độ vồng thiết kế预热处理Xử lý gia nhiệt trước预热盘管Dàn ống gia nhiệt sơ bộ预留孔洞Chừa sẵn lỗ kỹ thuật预留孔洞位置偏差,需二次植筋Vị trí lỗ chờ sai lệch, cần khoan cấy thép lần hai预留孔洞位置偏差超出规范需整改Sai lệch vị trí lỗ chờ vượt tiêu chuẩn cần khắc phục预留插筋Thép chờ预留洞口未加盖防护,坠落风险Lỗ hổng chờ sẵn không được che chắn bảo vệ, nguy cơ rơi ngã预算Dự toán预算偏差Chênh lệch dự toán预算分项Hạng mục dự toán预算员Nhân viên dự toán预约Đặt lịch hẹn预裂爆破Nổ mìn tạo khe trước预裂爆破孔距Khoảng cách lỗ khoan nổ mìn tạo khe trước预裂爆破成缝质量Chất lượng tạo khe nứt của nổ mìn tiền tách预警响应机制Cơ chế ứng phó cảnh báo sớm预订Đặt trước颐和园十七孔桥石狮望柱Cột đá chạm sư tử trên cầu mười bảy nhịp tại Di Hòa Viên颐和园昆明湖西堤六桥Sáu cầu đê Tây hồ Côn Minh di Hòa Viên颜色màu sắc飲水系統Hệ thống nước uống養護Bảo dưỡng; dưỡng hộ養護劑Chất bảo dưỡng; chất dưỡng hộ養護劑塗布Phủ chất bảo dưỡng養護期Thời gian bảo dưỡng; thời kỳ dưỡng hộ養護溫度Nhiệt độ bảo dưỡng養護環境Môi trường bảo dưỡng養護週期Chu kỳ bảo dưỡng餘下地盤工程Công trình còn lại trên công trường餘下工程Phần công việc còn lại餘下施工Thi công còn lại餘氯Clo dư饮食Chế độ ăn uống驗證分析Phân tích xác nhận驗證取樣Lấy mẫu xác nhận驗證承重測試Kiểm tra xác nhận khả năng chịu tải驗證測試Kiểm tra xác nhận驗證測試結果Kết quả kiểm tra xác nhận驗證證明書Giấy chứng nhận xác minh驗路設備Thiết bị kiểm tra đường验便Xét nghiệm phân验光师Bác sĩ đo mắt验尿Xét nghiệm nước tiểu验工计价Nghiệm thu và tính giá验收Nghiệm thu验收合格单Biên bản nghiệm thu đạt yêu cầu验收标准Tiêu chuẩn nghiệm thu验收测试Kiểm tra nghiệm thu验收等级Cấp nghiệm thu验血Xét nghiệm máu验证Xác minh鱼cá鱼贩Người bán cá鱿鱼Mực ống鸭嘴兽Thú mỏ vịt鸭子Vịt鸭肠(涮烫十秒)Lòng vịt (nhúng mười giây)鸭血Tiết vịt (huyết vịt)鸳鸯咖啡Cà phê trứng鸳鸯锅Lẩu đôi (lẩu âm dương)鹦鹉Vẹt鹰Đại bàng鹽侵蝕Ăn mòn muối鹽水;海水Nước muối; nước biển鹽水;海水;鹹水Nước muối; nước biển; nước mặn鹽水入侵Xâm nhập nước mặn鹽結晶Kết tinh muối