Thịt cừu

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文羊肉
Englishlamb
日本語羊肉(ラム肉)
한국어양고기
Tiếng ViệtThịt cừu
ไทยเนื้อแกะ
Русскийбаранина