Thời gian bảo dưỡng; thời kỳ dưỡng hộ

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文養護期
Englishcuring time
日本語養生期間(ようじょうきかん)
한국어양생 기간
Tiếng ViệtThời gian bảo dưỡng; thời kỳ dưỡng hộ
ไทยระยะเวลาการบำรุงรักษา
РусскийПериод выдерживания; срок ухода