khí thiên nhiên nén (CNG)

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文壓縮天然氣
Englishcompressed natural gas
日本語圧縮天然ガス
한국어압축천연가스
Tiếng Việtkhí thiên nhiên nén (CNG)
ไทยก๊าซธรรมชาติอัด
Русскийсжатый природный газ