Nhũ tương nhựa đường cation

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文阳离子沥青乳液
Españolemulsión asfáltica catiónica
日本語カチオン系アスファルト乳剤
한국어양이온 아스팔트 유화액
Tiếng ViệtNhũ tương nhựa đường cation
ไทยอิมัลชันแอสฟัลต์ประจุบวก
РусскийКатионная битумная эмульсия