Cực dương (anốt)
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
陽極
English
anode
日本語
陽極
한국어
양극
Tiếng Việt
Cực dương (anốt)
ไทย
ขั้วบวก
Русский
Анод
返回首页