Đường gạch chéo (kẻ chéo)

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文影線
Englishhatch
日本語ハッチング
한국어해칭(음영선)
Tiếng ViệtĐường gạch chéo (kẻ chéo)
ไทยเส้นแรเงา
Русскийштриховка