Khách hàng hủy đơn hàng

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Hủy đơn hàng của khách hàng (Order Cancellation) là hành vi chấm dứt hợp đồng đơn phương hoặc qua thương lượng sau khi xác nhận đơn hàng và trước khi giao hàng. Thường gặp trong ngoại thương: người mua yêu cầu hủy do thay đổi thị trường, vấn đề tài chính hoặc chất lượng; người bán cũng có thể đồng ý hủy do nguyên liệu tăng giá, thiếu năng lực sản xuất. Các tình huống sử dụng: trao đổi qua email, viện dẫn điều khoản hợp đồng, đàm phán khiếu nại, v.v. Lưu ý: thứ nhất, xác nhận điều khoản hủy trong hợp đồng (có cho phép hủy vô điều kiện không, tỷ lệ phạt vi phạm); thứ hai, phân biệt 'hủy' với 'trả hàng' và 'từ chối nhận hàng'—hủy xảy ra trước khi gửi hàng, trả hàng xảy ra sau khi nhận hàng; thứ ba, xác nhận bằng văn bản kịp thời, tránh cam kết miệng; cuối cùng, đánh giá chi phí đã phát sinh (chuẩn bị nguyên liệu, sản xuất, đặt chỗ vận chuyển) để yêu cầu bồi thường hoặc thương lượng chia sẻ. Khác với 'thay đổi đơn hàng', hủy là chấm dứt hoàn toàn, thay đổi chỉ điều chỉnh số lượng, thời gian giao hàng, v.v. Khác với hủy do 'bất khả kháng', trường hợp sau có thể được miễn trách. Người làm ngoại thương nên lưu giữ hồ sơ liên lạc để phòng ngừa rủi ro tín dụng.

📝 Ví dụ

1. Do quý công ty không mở thư tín dụng trong thời hạn hiệu lực, chúng tôi buộc phải chấp nhận yêu cầu hủy đơn hàng của khách hàng, đề nghị quý công ty chịu tổn thất mua nguyên liệu vải đã phát sinh. (Giải thích: người mua vi phạm dẫn đến hủy, người bán yêu cầu bồi thường) 2. Khách hàng do doanh số thị trường cuối giảm, đề nghị hủy đơn hàng hai tuần trước khi gửi hàng, qua thương lượng, chúng tôi đồng ý hủy nhưng thu 30% phạt vi phạm. (Giải thích: thương lượng hủy và thỏa thuận phạt vi phạm)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh