Trong thuật ngữ ngoại thương, “Chiều rộng” (Width) thường chỉ kích thước ngang của hàng hóa hoặc bao bì, thường được dùng để mô tả quy cách của các sản phẩm như hàng dệt may, tấm ván, vật liệu cuộn, màng nhựa, giấy, v.v. Các tình huống sử dụng bao gồm: bản thông số sản phẩm, điều khoản hợp đồng, thư tín dụng, phiếu đóng gói, hóa đơn, v.v., nhằm xác định rõ kích thước vật lý của hàng hóa, đảm bảo hai bên mua bán thống nhất về yêu cầu sản phẩm. Lưu ý: 1. Phải xác định rõ đơn vị đo lường (như cm, inch, mét) để tránh tranh chấp do khác đơn vị; 2. Chiều rộng thường được dùng song song với chiều dài, chiều cao, độ dày, cần chú ý phân biệt; 3. Đối với vật liệu cuộn, chiều rộng thường chỉ khổ rộng của cuộn, không phải chiều dài khi trải ra; 4. Các ngành khác nhau có yêu cầu dung sai về “chiều rộng” khác nhau, nên thỏa thuận phạm vi sai lệch cho phép trong hợp đồng. Phân biệt với các thuật ngữ khác: Chiều rộng (Width) khác với chiều dài (Length), chiều cao (Height), độ dày (Thickness), đường kính (Diameter), v.v., là một chiều trong kích thước hai chiều hoặc ba chiều. Trong chứng từ ngoại thương, chiều rộng thường cùng với chiều dài tạo thành cách biểu thị quy cách “dài × rộng”.
📝 Ví dụ
1. Hàng hóa theo hợp đồng này là vải in 100% cotton, quy cách: rộng 150 cm, dài 50 m/cuộn, mỗi cuộn cho phép sai số chiều rộng ±2%. (Giải thích: Ghi rõ chiều rộng và dung sai trong hợp đồng để tránh tranh chấp khi giao hàng.)
2. Theo yêu cầu của thư tín dụng, ghi rõ trên phiếu đóng gói kích thước dài, rộng, cao của mỗi thùng hàng, trong đó chiều rộng là 60 cm. (Giải thích: Ghi chính xác chiều rộng trong chứng từ để đảm bảo phù hợp với điều khoản thư tín dụng.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync