Đơn hàng đã hủy (Cancelled Order) là trạng thái mà bên mua hoặc bên bán chấm dứt thực hiện đơn hàng sau khi xác nhận đơn hàng và trước khi giao hàng, theo một bên hoặc theo thỏa thuận của cả hai bên. Các tình huống sử dụng bao gồm: bên mua hủy do thay đổi thị trường, vấn đề tài chính; bên bán hủy do không thể cung cấp hàng, chi phí tăng; hoặc hai bên thỏa thuận hủy do bất khả kháng (như dịch bệnh, chiến tranh). Lưu ý: hủy đơn hàng có thể liên quan đến trách nhiệm vi phạm hợp đồng, cần xử lý theo điều khoản hợp đồng (như bất khả kháng, điều khoản giải ước) hoặc thông lệ thương mại quốc tế (như Công ước Liên hợp quốc về hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế); nếu đã thanh toán tiền đặt cọc hoặc thư tín dụng, cần thương lượng hoàn tiền hoặc sửa đổi thư tín dụng; sau khi hủy cần thông báo kịp thời cho các bên liên quan (đại lý vận tải, nhà máy) và lưu giữ bằng chứng bằng văn bản. Khác với 'trả hàng' (Return), hủy xảy ra trước khi gửi hàng, còn trả hàng xảy ra sau khi nhận hàng; khác với 'thay đổi đơn hàng' (Order Modification), hủy là chấm dứt hoàn toàn, còn thay đổi là điều chỉnh số lượng, giá cả, v.v. Người làm ngoại thương cần xác định rõ nguyên nhân hủy, trách nhiệm và chi phí để tránh tranh chấp.
📝 Ví dụ
1. Do quốc gia của bên mua đột ngột áp đặt kiểm soát ngoại hối, không thể thanh toán số tiền còn lại, chúng tôi đồng ý chuyển tiền đặt cọc của đơn hàng đã hủy này thành tiền trả trước cho đơn hàng mới tiếp theo. (Giải thích: Do bất khả kháng dẫn đến hủy đơn hàng, hai bên thỏa thuận chuyển tiền đặt cọc để giảm tổn thất.)
2. Nhà cung cấp thông báo giá nguyên liệu thô tăng vọt, yêu cầu tăng giá 30%, nếu không chỉ có thể đánh dấu đơn hàng là đơn hàng đã hủy, chúng tôi buộc phải khẩn cấp tìm nguồn hàng thay thế. (Giải thích: Bên bán chủ động hủy đơn hàng do vấn đề chi phí, bên mua cần nhanh chóng ứng phó với gián đoạn chuỗi cung ứng.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync