Bảo hiểm hợp đồng

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Bảo hiểm hợp đồng (Contract Insurance) không phải là thuật ngữ tiêu chuẩn trong ngoại thương, thường chỉ các điều khoản bảo hiểm được hai bên mua bán thỏa thuận trong hợp đồng, tức là ai chịu trách nhiệm mua bảo hiểm, loại hình bảo hiểm, số tiền bảo hiểm, loại tiền tệ bảo hiểm và quyền lợi yêu cầu bồi thường, v.v. Nó thường thấy trong các điều kiện thương mại như CIF, CIP do người bán mua bảo hiểm, cũng như trong các trường hợp FOB, FCA do người mua mua bảo hiểm. Các tình huống sử dụng bao gồm: làm rõ nghĩa vụ mua bảo hiểm, tránh bỏ sót hoặc mua sai bảo hiểm, đảm bảo quyền yêu cầu bồi thường. Lưu ý: cần phù hợp với điều kiện thương mại (ví dụ: dưới CIF người bán mua bảo hiểm với điều kiện tối thiểu), làm rõ người thụ hưởng bảo hiểm, mức khấu trừ, thời hạn bảo hiểm (điều khoản từ kho đến kho), và chú ý đơn bảo hiểm phải nhất quán với hợp đồng. Khác với 'bảo hiểm bao', bảo hiểm hợp đồng được thỏa thuận từng lần; khác với 'chứng từ bảo hiểm' ở chỗ chứng từ bảo hiểm là tài liệu chứng minh. Nếu hợp đồng không quy định, xử lý theo tập quán thương mại quốc tế.

📝 Ví dụ

1. Trong hợp đồng CIF, điều khoản bảo hiểm hợp đồng quy định người bán phải mua bảo hiểm mọi rủi ro (All Risks) với 110% giá trị hóa đơn và sử dụng đơn bảo hiểm của Công ty Bảo hiểm Nhân dân Trung Quốc. (Giải thích: làm rõ nghĩa vụ mua bảo hiểm và loại hình bảo hiểm của người bán) 2. Người mua tự mua bảo hiểm hợp đồng dưới hợp đồng FOB, yêu cầu người được bảo hiểm trên đơn bảo hiểm phải là người mua, để khi hàng hóa bị tổn thất có thể yêu cầu bồi thường trực tiếp. (Giải thích: yêu cầu của người mua về quyền lợi bảo hiểm khi mua bảo hiểm)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh