Chương 02 bao gồm thịt và phụ phẩm ăn được, bao gồm các loại thịt tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối, ngâm muối, xông khói, cũng như nội tạng động vật ăn được, đầu, chân, da và các phụ phẩm khác. Chương này không bao gồm động vật sống (Chương 01), sản phẩm thịt (Chương 16), mỡ động vật (Chương 15) và thịt không thích hợp cho người sử dụng. Cốt lõi là hình thái thịt sơ cấp sau khi giết mổ động vật. Nhóm 0210 bao gồm thịt và phụ phẩm ăn được đã khô, muối hoặc ngâm muối, cũng như bột mịn, bột thô của thịt hoặc phụ phẩm ăn được. Bao gồm thịt được xử lý bằng các phương pháp bảo quản truyền thống như sấy khô, muối, ngâm muối hoặc xông khói, nhưng không bao gồm thịt chỉ được ướp lạnh hoặc đông lạnh (0201-0204) và sản phẩm thịt đã nấu chín hoặc chế biến sâu (Chương 16). Thịt thuộc nhóm này thường vẫn giữ cấu trúc sợi của thịt. 2 chữ số đầu 02: đại diện Chương 02, tức thịt và phụ phẩm ăn được, thuộc nhóm lớn trong hệ thống phân loại HS. Chữ số thứ 3-4 là 10: đại diện nhóm 0210, tức thịt và phụ phẩm ăn được đã khô, muối hoặc ngâm muối, cũng như bột mịn, bột thô ăn được. Chữ số thứ 5-6 là 19: đại diện phân nhóm 021019, tức thịt lợn khác đã khô, muối hoặc ngâm muối. Trong nhóm 0210 được phân chia theo loài động vật và phương pháp chế biến: 021011 là giăm bông có xương, thịt vai và các miếng cắt; 021012 là thịt ba chỉ và các miếng cắt; 021019 là thịt lợn khác; 021020 là thịt bò; 021091 là động vật linh trưởng; 021092 là cá voi, cá heo, v.v.; 021093 là động vật bò sát; 021099 là loại khác. Hàng hóa này là thịt lợn khác đã khô, muối hoặc ngâm muối, không thuộc các bộ phận cụ thể như giăm bông, thịt vai hoặc thịt ba chỉ, cũng không thuộc thịt bò, thịt cừu hoặc thịt động vật khác, và chưa đạt mức độ chế biến của sản phẩm thịt thuộc Chương 16. Do đó được phân loại vào 021019, không phải 021011, 021012 hoặc 021099.
Chương
Chương 02 bao gồm thịt và phụ phẩm ăn được, bao gồm các loại thịt tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối, ngâm muối, xông khói, cũng như nội tạng động vật ăn được, đầu, chân, da và các phụ phẩm khác. Chương này không bao gồm động vật sống (Chương 01), sản phẩm thịt (Chương 16), mỡ động vật (Chương 15) và thịt không thích hợp cho người sử dụng. Cốt lõi là hình thái thịt sơ cấp sau khi giết mổ động vật.
Nhóm
Nhóm 0210 bao gồm thịt và phụ phẩm ăn được đã khô, muối hoặc ngâm muối, cũng như bột mịn, bột thô của thịt hoặc phụ phẩm ăn được. Bao gồm thịt được xử lý bằng các phương pháp bảo quản truyền thống như sấy khô, muối, ngâm muối hoặc xông khói, nhưng không bao gồm thịt chỉ được ướp lạnh hoặc đông lạnh (0201-0204) và sản phẩm thịt đã nấu chín hoặc chế biến sâu (Chương 16). Thịt thuộc nhóm này thường vẫn giữ cấu trúc sợi của thịt.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 02: đại diện Chương 02, tức thịt và phụ phẩm ăn được, thuộc nhóm lớn trong hệ thống phân loại HS. Chữ số thứ 3-4 là 10: đại diện nhóm 0210, tức thịt và phụ phẩm ăn được đã khô, muối hoặc ngâm muối, cũng như bột mịn, bột thô ăn được. Chữ số thứ 5-6 là 19: đại diện phân nhóm 021019, tức thịt lợn khác đã khô, muối hoặc ngâm muối. Trong nhóm 0210 được phân chia theo loài động vật và phương pháp chế biến: 021011 là giăm bông có xương, thịt vai và các miếng cắt; 021012 là thịt ba chỉ và các miếng cắt; 021019 là thịt lợn khác; 021020 là thịt bò; 021091 là động vật linh trưởng; 021092 là cá voi, cá heo, v.v.; 021093 là động vật bò sát; 021099 là loại khác.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là thịt lợn khác đã khô, muối hoặc ngâm muối, không thuộc các bộ phận cụ thể như giăm bông, thịt vai hoặc thịt ba chỉ, cũng không thuộc thịt bò, thịt cừu hoặc thịt động vật khác, và chưa đạt mức độ chế biến của sản phẩm thịt thuộc Chương 16. Do đó được phân loại vào 021019, không phải 021011, 021012 hoặc 021099.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Điền tên cụ thể của hàng hóa, như "thịt chân giò lợn muối", "sườn lợn khô", v.v., phải phù hợp với thực tế. Phương pháp chế biến hoặc bảo quản: Mô tả phương pháp chế biến, như "sấy khô", "muối", "ngâm muối" hoặc "xông khói", cần cụ thể. Thành phần hàm lượng: Liệt kê các thành phần chính và tỷ lệ, như thịt lợn, muối, đường, gia vị, v.v., biểu thị bằng phần trăm. Quy cách đóng gói: Ghi rõ loại bao bì và quy cách, như "túi chân không, mỗi túi 500 gram". Thương hiệu: Điền thương hiệu hàng hóa, nếu không có thương hiệu thì ghi "không". Bộ phận: Chỉ rõ bộ phận cụ thể của thịt lợn, như "chân sau", "chân trước", "thăn", v.v. Có xương hay không: Xác định rõ có xương hay không, như "có xương" hoặc "không xương". Ngày sản xuất: Điền ngày sản xuất, định dạng năm/tháng/ngày. Tên hàng: thịt chân sau lợn muối; Phương pháp chế biến hoặc bảo quản: muối; Thành phần hàm lượng: thịt lợn 95%, muối 4%, natri nitrit 1%; Quy cách đóng gói: túi chân không, mỗi túi 1 kg, mỗi thùng 10 túi; Thương hiệu: XX; Bộ phận: chân sau; Có xương hay không: không xương; Ngày sản xuất: 2025/03/15. Phân loại nhầm thịt lợn muối vào 021011 (giăm bông có xương) hoặc 021012 (thịt ba chỉ), không phân biệt chính xác bộ phận. Phương pháp chế biến ghi không cụ thể, như "ướp muối" không nêu rõ là muối hay ngâm muối, ảnh hưởng đến phân loại. Bỏ qua thành phần phụ gia, như nitrit, có thể ảnh hưởng đến việc có đáp ứng tiêu chuẩn chế biến của 0210 hay không.
Tên hàng
Điền tên cụ thể của hàng hóa, như "thịt chân giò lợn muối", "sườn lợn khô", v.v., phải phù hợp với thực tế.
⚠️ Điền chung chung "thịt lợn" hoặc "thịt muối", không xác định rõ bộ phận và phương pháp chế biến.
Phương pháp chế biến hoặc bảo quản
Mô tả phương pháp chế biến, như "sấy khô", "muối", "ngâm muối" hoặc "xông khói", cần cụ thể.
⚠️ Chỉ ghi "ướp muối", không phân biệt muối, ngâm muối hay sấy khô.
Thành phần hàm lượng
Liệt kê các thành phần chính và tỷ lệ, như thịt lợn, muối, đường, gia vị, v.v., biểu thị bằng phần trăm.
⚠️ Bỏ sót hàm lượng muối hoặc phụ gia, chỉ ghi "thịt lợn 100%".
Quy cách đóng gói
Ghi rõ loại bao bì và quy cách, như "túi chân không, mỗi túi 500 gram".
⚠️ Ghi "đóng thùng carton" nhưng không nêu bao bì bên trong.
Thương hiệu
Điền thương hiệu hàng hóa, nếu không có thương hiệu thì ghi "không".
⚠️ Thương hiệu không khớp với thực tế hoặc viết sai chính tả.
Bộ phận
Chỉ rõ bộ phận cụ thể của thịt lợn, như "chân sau", "chân trước", "thăn", v.v.
⚠️ Nhầm lẫn bộ phận, như khai thịt ba chỉ thành bộ phận khác.
Có xương hay không
Xác định rõ có xương hay không, như "có xương" hoặc "không xương".
⚠️ Không ghi rõ, dẫn đến phân loại sai.
Ngày sản xuất
Điền ngày sản xuất, định dạng năm/tháng/ngày.
⚠️ Sai định dạng hoặc điền hạn sử dụng thay vì ngày sản xuất.
Ví dụ: Tên hàng: thịt chân sau lợn muối; Phương pháp chế biến hoặc bảo quản: muối; Thành phần hàm lượng: thịt lợn 95%, muối 4%, natri nitrit 1%; Quy cách đóng gói: túi chân không, mỗi túi 1 kg, mỗi thùng 10 túi; Thương hiệu: XX; Bộ phận: chân sau; Có xương hay không: không xương; Ngày sản xuất: 2025/03/15.
Lỗi thường gặp:
Phân loại nhầm thịt lợn muối vào 021011 (giăm bông có xương) hoặc 021012 (thịt ba chỉ), không phân biệt chính xác bộ phận.
Phương pháp chế biến ghi không cụ thể, như "ướp muối" không nêu rõ là muối hay ngâm muối, ảnh hưởng đến phân loại.
Bỏ qua thành phần phụ gia, như nitrit, có thể ảnh hưởng đến việc có đáp ứng tiêu chuẩn chế biến của 0210 hay không.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi là: 1) Hàng hóa là thịt lợn; 2) Phương pháp chế biến là khô, muối hoặc ngâm muối; 3) Không thuộc các bộ phận cụ thể như giăm bông, thịt vai hoặc thịt ba chỉ; 4) Chưa đạt mức độ chế biến của sản phẩm thịt thuộc Chương 16 (như nấu chín, tẩm gia vị, v.v.). Đồng thời cần tham khảo Biểu thuế xuất nhập khẩu và chú giải để đảm bảo phù hợp với mô tả của nhóm 0210. 021011 Giăm bông có xương, thịt vai và các miếng cắt: 021011 đặc biệt chỉ giăm bông có xương và thịt vai, trong khi 021019 là các bộ phận khác và thường không xương hoặc không phải bộ phận cụ thể. 021012 Thịt ba chỉ và các miếng cắt: 021012 chỉ áp dụng cho thịt ba chỉ (thịt bụng), 021019 bao gồm các bộ phận thịt lợn khác ngoài giăm bông, thịt vai, thịt ba chỉ. 021099 Thịt và phụ phẩm ăn được khác đã khô, muối hoặc ngâm muối: 021099 bao gồm thịt hoặc phụ phẩm của động vật khác không phải lợn, trong khi 021019 đặc biệt chỉ thịt lợn. 160100 Xúc xích và sản phẩm tương tự từ thịt, phụ phẩm ăn được hoặc máu: 160100 là sản phẩm thịt đã nấu chín hoặc chế biến sâu, 021019 là thịt bảo quản sơ cấp, mức độ chế biến khác nhau. 020312 Thịt chân trước, chân sau lợn có xương tươi hoặc ướp lạnh và các miếng thịt: 020312 là thịt tươi hoặc ướp lạnh, 021019 là thịt khô, muối hoặc ngâm muối, phương pháp bảo quản khác nhau. Xác nhận hàng hóa có phải là thịt lợn không. Xác nhận phương pháp chế biến là khô, muối hoặc ngâm muối. Xác nhận có thuộc giăm bông, thịt vai hoặc thịt ba chỉ không. Xác nhận có xương hay không. Xác nhận đã qua nấu chín hoặc chế biến sâu chưa.
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là: 1) Hàng hóa là thịt lợn; 2) Phương pháp chế biến là khô, muối hoặc ngâm muối; 3) Không thuộc các bộ phận cụ thể như giăm bông, thịt vai hoặc thịt ba chỉ; 4) Chưa đạt mức độ chế biến của sản phẩm thịt thuộc Chương 16 (như nấu chín, tẩm gia vị, v.v.). Đồng thời cần tham khảo Biểu thuế xuất nhập khẩu và chú giải để đảm bảo phù hợp với mô tả của nhóm 0210.
Mã dễ nhầm:
021011 - Giăm bông có xương, thịt vai và các miếng cắt
021011 đặc biệt chỉ giăm bông có xương và thịt vai, trong khi 021019 là các bộ phận khác và thường không xương hoặc không phải bộ phận cụ thể.
021012 - Thịt ba chỉ và các miếng cắt
021012 chỉ áp dụng cho thịt ba chỉ (thịt bụng), 021019 bao gồm các bộ phận thịt lợn khác ngoài giăm bông, thịt vai, thịt ba chỉ.
021099 - Thịt và phụ phẩm ăn được khác đã khô, muối hoặc ngâm muối
021099 bao gồm thịt hoặc phụ phẩm của động vật khác không phải lợn, trong khi 021019 đặc biệt chỉ thịt lợn.
160100 - Xúc xích và sản phẩm tương tự từ thịt, phụ phẩm ăn được hoặc máu
160100 là sản phẩm thịt đã nấu chín hoặc chế biến sâu, 021019 là thịt bảo quản sơ cấp, mức độ chế biến khác nhau.
020312 - Thịt chân trước, chân sau lợn có xương tươi hoặc ướp lạnh và các miếng thịt
020312 là thịt tươi hoặc ướp lạnh, 021019 là thịt khô, muối hoặc ngâm muối, phương pháp bảo quản khác nhau.
Tự kiểm tra:
✓ Xác nhận hàng hóa có phải là thịt lợn không.
✓ Xác nhận phương pháp chế biến là khô, muối hoặc ngâm muối.
✓ Xác nhận có thuộc giăm bông, thịt vai hoặc thịt ba chỉ không.
✓ Xác nhận có xương hay không.
✓ Xác nhận đã qua nấu chín hoặc chế biến sâu chưa.
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để xác định thịt lợn muối nên phân loại vào 021019 hay 021011? Điểm mấu chốt là bộ phận: 021011 chỉ áp dụng cho giăm bông có xương và thịt vai, trong khi 021019 áp dụng cho các bộ phận khác (như thịt chân, thăn, v.v.). Nếu là giăm bông có xương hoặc thịt vai, phân loại vào 021011; nếu không xương hoặc bộ phận khác, phân loại vào 021019. Thịt lợn khô và thịt lợn xông khói có gì khác biệt trong phân loại? Sấy khô và xông khói đều thuộc phương pháp chế biến của nhóm 0210, nhưng xông khói có thể liên quan đến chế biến nhiều hơn, nếu chỉ xông khói chưa nấu chín, vẫn thuộc 0210; nếu xông khói sau đó nấu chín, thì thuộc Chương 16. Cần đánh giá dựa trên quy trình cụ thể. Khi khai báo, thành phần hàm lượng điền như thế nào? Cần liệt kê tất cả thành phần và phần trăm, bao gồm thịt, muối, đường, gia vị, phụ gia, v.v. Ví dụ: thịt lợn 95%, muối 4%, natri nitrit 1%. Đảm bảo phù hợp với công thức thực tế. Thịt lợn thuộc 021019 có thể chế biến thêm không? Có thể, nhưng nếu qua nấu chín, tẩm gia vị và chế biến sâu, có thể phân loại vào Chương 16. 021019 chỉ bao gồm thịt bảo quản sơ cấp, như khô, muối hoặc ngâm muối, chưa thay đổi đặc tính cơ bản của thịt. Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 021019? Có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan, nền tảng tra cứu biểu thuế hoặc tư vấn đại lý khai báo để có thuế suất mới nhất. Thuế suất thay đổi theo quốc gia, hiệp định thương mại, cần dựa trên tra cứu thực tế. Thịt lợn ngâm muối xuất khẩu cần những chứng nhận kiểm dịch nào? Thường cần giấy chứng nhận vệ sinh do cơ quan chính thức nước xuất khẩu cấp, giấy chứng nhận xuất xứ, và giấy phép kiểm dịch theo yêu cầu nước nhập khẩu. Cụ thể cần thực hiện theo yêu cầu của nước đến. Làm thế nào phân biệt 021019 và 021099? 021019 đặc biệt chỉ thịt lợn, 021099 bao gồm thịt hoặc phụ phẩm của động vật khác. Nếu hàng hóa là thịt lợn, phân loại vào 021019; nếu là thịt bò, thịt cừu, v.v., phân loại vào 021099. Bán sản phẩm thịt lợn ngâm muối qua thương mại điện tử xuyên biên giới, khai báo như thế nào? Cần khai báo theo hàng hóa thực tế, cung cấp tên hàng, phương pháp chế biến, thành phần, v.v. Nếu là thực phẩm đóng gói sẵn, còn cần đáp ứng yêu cầu nhãn mác. Khuyến nghị tư vấn đại lý khai báo chuyên nghiệp.
Q: Làm thế nào để xác định thịt lợn muối nên phân loại vào 021019 hay 021011?
A: Điểm mấu chốt là bộ phận: 021011 chỉ áp dụng cho giăm bông có xương và thịt vai, trong khi 021019 áp dụng cho các bộ phận khác (như thịt chân, thăn, v.v.). Nếu là giăm bông có xương hoặc thịt vai, phân loại vào 021011; nếu không xương hoặc bộ phận khác, phân loại vào 021019.
Q: Thịt lợn khô và thịt lợn xông khói có gì khác biệt trong phân loại?
A: Sấy khô và xông khói đều thuộc phương pháp chế biến của nhóm 0210, nhưng xông khói có thể liên quan đến chế biến nhiều hơn, nếu chỉ xông khói chưa nấu chín, vẫn thuộc 0210; nếu xông khói sau đó nấu chín, thì thuộc Chương 16. Cần đánh giá dựa trên quy trình cụ thể.
Q: Khi khai báo, thành phần hàm lượng điền như thế nào?
A: Cần liệt kê tất cả thành phần và phần trăm, bao gồm thịt, muối, đường, gia vị, phụ gia, v.v. Ví dụ: thịt lợn 95%, muối 4%, natri nitrit 1%. Đảm bảo phù hợp với công thức thực tế.
Q: Thịt lợn thuộc 021019 có thể chế biến thêm không?
A: Có thể, nhưng nếu qua nấu chín, tẩm gia vị và chế biến sâu, có thể phân loại vào Chương 16. 021019 chỉ bao gồm thịt bảo quản sơ cấp, như khô, muối hoặc ngâm muối, chưa thay đổi đặc tính cơ bản của thịt.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 021019?
A: Có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan, nền tảng tra cứu biểu thuế hoặc tư vấn đại lý khai báo để có thuế suất mới nhất. Thuế suất thay đổi theo quốc gia, hiệp định thương mại, cần dựa trên tra cứu thực tế.
Q: Thịt lợn ngâm muối xuất khẩu cần những chứng nhận kiểm dịch nào?
A: Thường cần giấy chứng nhận vệ sinh do cơ quan chính thức nước xuất khẩu cấp, giấy chứng nhận xuất xứ, và giấy phép kiểm dịch theo yêu cầu nước nhập khẩu. Cụ thể cần thực hiện theo yêu cầu của nước đến.
Q: Làm thế nào phân biệt 021019 và 021099?
A: 021019 đặc biệt chỉ thịt lợn, 021099 bao gồm thịt hoặc phụ phẩm của động vật khác. Nếu hàng hóa là thịt lợn, phân loại vào 021019; nếu là thịt bò, thịt cừu, v.v., phân loại vào 021099.
Q: Bán sản phẩm thịt lợn ngâm muối qua thương mại điện tử xuyên biên giới, khai báo như thế nào?
A: Cần khai báo theo hàng hóa thực tế, cung cấp tên hàng, phương pháp chế biến, thành phần, v.v. Nếu là thực phẩm đóng gói sẵn, còn cần đáp ứng yêu cầu nhãn mác. Khuyến nghị tư vấn đại lý khai báo chuyên nghiệp.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.