Sách lược này thực chất là sự diễn giải kinh điển của tư duy chiến lược “môi hở răng lạnh”. Nước Ngụy lấy thế yếu, hướng đến nước Triệu vạch rõ chuỗi phản ứng rằng nếu không cứu Ngụy thì nước Tề sẽ độc bá, còn nước Triệu tự thân khó giữ. Trong thương chiến hiện đại, điều này gợi mở cho doanh nghiệp rằng cần nhận diện đồng minh chiến lược trong chuỗi sinh thái, tránh lối tự bảo toàn thiển cận. Ví dụ, trong ngành điện thoại thông minh, thuở ban đầu Google nâng đỡ hệ điều hành Android để chống lại Apple; nếu các hãng điện thoại chỉ mưu cầu lợi ích trước mắt, không cùng nhau duy trì hệ sinh thái Android, mà để cho iOS của Apple độc quyền, thì tất cả các hãng sẽ trở thành kẻ bề tôi. Huawei, Samsung v.v. thấu hiểu đạo lý này, hợp tác trên phương diện mã nguồn mở và cấp phép chéo bằng sáng chế, hình thành nên phòng tuyến tập thể. Ngược lại, nếu một doanh nghiệp thấy đối thủ cạnh tranh bị ông lớn đàn áp mà đứng ngoài cuộc, tưởng rằng có thể ngồi hưởng lợi kẻ ngư ông, lại không biết rằng ông lớn ấy bước tiếp theo sẽ xâm chiếm thị trường của chính mình. Cũng như cuộc chiến trợ giá ác liệt giữa Didi và Kuaidi năm xưa, nếu một bên không liên kết với bên kia, mà để cho ngoại lực (như Uber) ngư ông đắc lợi, thì cuối cùng có thể lưỡng bại câu thương. Nước Ngụy khéo léo lợi dụng nỗi lo về sự tồn vong của chính nước Triệu, biến việc cứu viện thành hành vi tự bảo vệ, thực sự là điển phạm của sách lược “ràng buộc lợi ích” trong thương chiến — thông qua việc khắc họa rõ ràng rủi ro chung nếu không hợp tác, thúc đẩy đồng minh đưa ra quyết định có lợi cho mình, chứ không phải đơn thuần cầu xin trợ giúp.