Khách hàng đến thăm (Customer Visit (Inbound)) là hành vi khách hàng nước ngoài chủ động đến quốc gia hoặc nhà máy của nhà cung cấp để khảo sát thực địa, đàm phán thương mại hoặc kiểm tra nhà máy. Các tình huống sử dụng bao gồm: xây dựng niềm tin với khách hàng mới, thắt chặt hợp tác với khách hàng cũ, khảo sát trước khi đấu thầu dự án, đánh giá chất lượng, v.v. Lưu ý: cần xác nhận lịch trình của khách hàng trước, chuẩn bị phương án tiếp đón, sắp xếp phiên dịch và lộ trình tham quan, đồng thời chú ý đến khác biệt văn hóa và vấn đề bảo mật. Đối lập với 'đi thăm khách hàng ở nước ngoài (Outbound Visit)',前者 là khách đến,后者 là phía ta đi. So với 'kiểm tra nhà máy qua video', khách hàng đến thăm trực quan hơn nhưng chi phí cao hơn. Thuật ngữ này nhấn mạnh việc khách hàng chủ động đến thăm, thường có nghĩa là ý định hợp tác mạnh mẽ, là tín hiệu quan trọng để chốt đơn ngoại thương.
📝 Ví dụ
1. Tuần sau có ba khách hàng Mỹ đến thăm, tập trung khảo sát dây chuyền sản xuất mới và quy trình kiểm tra chất lượng, vui lòng chuẩn bị trước tài liệu tiếng Anh và phòng trưng bày mẫu. (Giải thích: Khách hàng đến thăm được dùng để sắp xếp tiếp đón và trọng tâm khảo sát.)
2. Sau nửa năm trao đổi qua email, khách hàng Đức cuối cùng đã xác nhận ngày đến thăm, chuyến thăm lần này chủ yếu để ký hợp đồng mua hàng năm. (Giải thích: Khách hàng đến thăm thường là mốc quan trọng trước khi chốt đơn.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync