Dấu hiệu xuất xứ (Country of Origin Mark) là dấu hiệu dùng để chỉ quốc gia hoặc khu vực xuất xứ của hàng hóa trong thương mại quốc tế. Tác dụng cốt lõi là giúp hải quan nước nhập khẩu, người tiêu dùng và đối tác thương mại nhận biết nguồn gốc của hàng hóa, từ đó áp dụng các mức thuế quan, biện pháp kiểm soát thương mại hoặc hạn ngạch khác nhau. Các trường hợp sử dụng bao gồm: bao bì hàng hóa xuất khẩu, nhãn mác, chứng từ khai báo hải quan và giấy chứng nhận xuất xứ. Lưu ý: 1) Dấu hiệu phải trung thực, rõ ràng, không dễ bị xóa, thường yêu cầu ghi 'Made in [quốc gia]' bằng tiếng Anh hoặc ngôn ngữ chính thức của nước nhập khẩu; 2) Nếu ghi sai có thể cấu thành gian lận, dẫn đến hàng bị giữ, phạt tiền thậm chí trách nhiệm hình sự; 3) Một số quốc gia (như Hoa Kỳ) yêu cầu dấu hiệu xuất xứ vẫn phải nhìn thấy được khi bán lẻ cuối cùng; 4) Khác với 'giấy chứng nhận xuất xứ', sau này là văn bản chính thức, còn dấu hiệu xuất xứ là dấu hiệu vật lý trên hàng hóa; 5) Trong thương mại trung chuyển cần chú ý tránh vi phạm quy tắc xuất xứ. Người làm thương mại nên đảm bảo dấu hiệu phù hợp với quy định của nước nhập khẩu và lưu giữ bằng chứng liên quan.
📝 Ví dụ
1. Đáy của bộ đồ ăn bằng sứ chúng tôi xuất khẩu đều in dấu hiệu xuất xứ 'Made in China' để phù hợp với yêu cầu nhãn mác của hải quan Hoa Kỳ. (Giải thích: Ghi trực tiếp trên hàng hóa, đáp ứng quy định ghi nhãn bắt buộc của nước nhập khẩu.)
2. Do EU áp thuế chống bán phá giá đối với xe đạp sản xuất tại Việt Nam, vui lòng đảm bảo dán dấu hiệu xuất xứ 'Made in Vietnam' trên mỗi xe, nếu không có thể bị từ chối thông quan. (Giải thích: Sử dụng dấu hiệu xuất xứ để tránh thuế chống bán phá giá, nhưng cần đảm bảo xuất xứ là thật.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync