Bồi thường (Compensation) trong ngoại thương là hành vi thanh toán tiền hoặc cung cấp các biện pháp khắc phục khác cho bên bị thiệt hại do một bên vi phạm hợp đồng, hàng hóa hư hỏng, giao hàng chậm trễ hoặc vấn đề chất lượng. Các tình huống sử dụng bao gồm: người mua từ chối nhận hàng và yêu cầu bồi thường do người bán giao hàng không đúng; người bán yêu cầu bồi thường do người mua không mở thư tín dụng đúng hạn khiến hàng hóa bị lưu giữ; yêu cầu bồi thường từ người vận chuyển do mất mát hàng hóa trong quá trình vận chuyển. Lưu ý: Số tiền bồi thường thường giới hạn ở thiệt hại thực tế và cần có bằng chứng; hợp đồng nên quy định rõ điều khoản bồi thường, thời hạn khiếu nại và luật áp dụng; phân biệt với 'tiền phạt (Penalty)' - tiền phạt mang tính trừng phạt, còn bồi thường dựa trên nguyên tắc đền bù; khác với 'giải quyết khiếu nại (Claims Settlement)' - giải quyết khiếu nại là quá trình xử lý khiếu nại, bồi thường là kết quả. Ngoài ra, sự kiện bất khả kháng có thể miễn trách nhiệm bồi thường, cần được quy định trong hợp đồng. Người làm ngoại thương nên lưu giữ hồ sơ bằng văn bản, báo cáo kiểm định để được bồi thường thuận lợi.
📝 Ví dụ
1. Do hàng hóa quý công ty giao có vấn đề chất lượng nghiêm trọng, chúng tôi yêu cầu bồi thường theo hợp đồng với số tiền bằng 15% tổng giá trị hóa đơn. (Giải thích: Người mua yêu cầu người bán bồi thường về vấn đề chất lượng và nêu rõ tỷ lệ.)
2. Do người vận chuyển xử lý không đúng cách khiến hàng hóa bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển, công ty chúng tôi đã nộp hồ sơ khiếu nại lên công ty bảo hiểm và dự kiến sẽ được bồi thường toàn bộ. (Giải thích: Khiếu nại công ty bảo hiểm, nhấn mạnh nguồn bồi thường và kết quả dự kiến.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync