Sửa chữa

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Sửa chữa (Maintenance) trong ngoại thương thường đề cập đến dịch vụ bảo dưỡng, kiểm tra và sửa chữa được cung cấp cho thiết bị, máy móc đã bán hoặc cho thuê, nhằm đảm bảo hoạt động bình thường và kéo dài tuổi thọ. Các tình huống sử dụng bao gồm bảo hành sau bán hàng, bảo trì định kỳ theo hợp đồng và dịch vụ sửa chữa độc lập. Lưu ý: cần làm rõ phạm vi sửa chữa (có bao gồm thay thế linh kiện không), bên chịu chi phí, thời gian phản hồi, phân biệt trong và ngoài thời gian bảo hành; nếu liên quan đến sửa chữa xuyên biên giới, cần chú ý yêu cầu giám sát hải quan đối với hàng hóa sửa chữa tạm nhập tái xuất, cũng như xử lý thuế giá trị gia tăng và thuế quan. Khác với 'Lắp đặt' (Installation), sửa chữa nhắm vào sự cố hoặc bảo dưỡng sau khi đã đưa vào sử dụng; so với 'Hỗ trợ kỹ thuật' (Technical Support), sửa chữa tập trung hơn vào việc sửa chữa vật lý thay vì hướng dẫn từ xa. Trong hợp đồng cần phân biệt 'sửa chữa' và 'bảo trì', trong đó bảo trì thường đề cập đến bảo dưỡng phòng ngừa, còn sửa chữa chủ yếu là khắc phục sau sự cố.

📝 Ví dụ

1. Theo hợp đồng, bên bán phải cung cấp dịch vụ sửa chữa miễn phí trong một năm sau khi giao thiết bị, bao gồm thay thế các linh kiện không do hư hỏng do con người. (Giải thích nghĩa vụ sửa chữa trong thời gian bảo hành) 2. Công ty chúng tôi có một lô thiết bị xuất khẩu cần gửi về nhà máy để sửa chữa, vui lòng hỗ trợ thủ tục hải quan cho việc tạm nhập để sửa chữa, sau khi sửa chữa xong sẽ tái xuất. (Giải thích thực tế vận hành sửa chữa xuyên biên giới)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh