Hợp đồng (Contract) là thỏa thuận bằng văn bản có ràng buộc pháp lý trong giao dịch ngoại thương, làm rõ quyền và nghĩa vụ của bên mua và bên bán, bao gồm các điều khoản về tên hàng, quy cách, số lượng, giá cả, đóng gói, giao hàng, thanh toán, kiểm nghiệm, khiếu nại, bất khả kháng và trọng tài. Tình huống sử dụng: sau khi giao dịch chính thức được xác lập, ký kết hợp đồng mua bán hoặc hợp đồng mua hàng, làm căn cứ thực hiện và cơ sở giải quyết tranh chấp. Lưu ý: hợp đồng phải được đại diện có thẩm quyền của hai bên ký và đóng dấu, các điều khoản phải cụ thể, không mơ hồ và nhất quán với hóa đơn chiếu lệ, thư tín dụng và các tài liệu khác; các hệ thống pháp luật khác nhau có yêu cầu khác nhau về điều kiện hình thành hợp đồng (như đề nghị và chấp nhận), nên thỏa thuận luật áp dụng và phương thức giải quyết tranh chấp. Khác biệt với hóa đơn chiếu lệ (Proforma Invoice): hóa đơn chiếu lệ chỉ dùng để báo giá hoặc xin mở thư tín dụng, thường không có ràng buộc pháp lý; khác biệt với đơn đặt hàng (Order): đơn đặt hàng là đề nghị đơn phương của bên mua, hợp đồng là sự đồng thuận của hai bên. So với bản xác nhận bán hàng (Sales Confirmation), hợp đồng có điều khoản đầy đủ và trang trọng hơn.
📝 Ví dụ
1. Theo thương lượng của hai bên, chúng tôi đã soạn thảo hợp đồng mua bán thành hai bản, đề nghị Quý công ty ký và gửi lại một bản để lưu. (Giải thích: trong quy trình ký kết, yêu cầu đối tác ký và trả lại hợp đồng.)
2. Do Quý công ty không mở thư tín dụng theo điều khoản L/C đã thỏa thuận trong hợp đồng, chúng tôi không thể giao hàng đúng hạn, đề nghị sửa đổi L/C sớm để tránh vi phạm hợp đồng. (Giải thích: khi điều khoản hợp đồng bị vi phạm, viện dẫn hợp đồng để đàm phán.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync