Đơn hàng đã gửi

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Đơn hàng đã gửi (Shipped Order) là trạng thái đơn hàng mà bên bán đã hoàn tất việc xuất hàng nhưng bên mua chưa nhận được hàng. Trong quy trình ngoại thương, nó nằm giữa 'đã chuẩn bị hàng' và 'đã giao đến', thường được đánh dấu bằng việc phát hành vận đơn, vận đơn hàng không hoặc phiếu gửi chuyển phát nhanh. Các tình huống sử dụng bao gồm: bên bán thông báo cho bên mua về việc gửi hàng, cập nhật theo dõi đơn hàng, sắp xếp thanh toán phần còn lại hoặc xuất trình chứng từ thư tín dụng. Lưu ý: Thứ nhất, đã gửi hàng không đồng nghĩa với chuyển giao rủi ro, cần xác định điểm phân chia rủi ro theo điều kiện thương mại (như FOB, CIF); Thứ hai, cần lưu giữ chứng từ gửi hàng để phòng tranh chấp hoặc hoàn thuế; Thứ ba, khác với 'đã giao' (Delivered), thuật ngữ sau nhấn mạnh việc bên mua thực tế nhận hàng; so với 'đã xử lý' (Processed), đã gửi hàng nhấn mạnh hơn vào hành động logistics. Người làm ngoại thương nên sử dụng chính xác thuật ngữ này, tránh nhầm lẫn với 'đã xếp hàng' (Shipped), thuật ngữ sau trong thư tín dụng có thể đặc biệt chỉ việc xếp hàng lên tàu.

📝 Ví dụ

1. 500 bộ quần áo bạn đặt đã được gửi, số vận đơn SH12345, dự kiến đến cảng Los Angeles sau 30 ngày. (Giải thích: Bên bán thông báo cho bên mua trạng thái gửi hàng và cung cấp thông tin theo dõi.) 2. Vui lòng kiểm tra danh sách đơn hàng đã gửi, bao gồm số phiếu chuyển phát nhanh của 3 đơn hàng, để bạn sắp xếp thủ tục hải quan. (Giải thích: Bên bán cung cấp hàng loạt chứng từ logistics của đơn hàng đã gửi, hỗ trợ bên mua thao tác tiếp theo.)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh