Đơn hàng đã xác nhận (Confirmed Order) là đơn hàng mà bên mua và bên bán đã đạt được thỏa thuận về các điều kiện giao dịch và được cả hai bên chính thức xác nhận. Nó đánh dấu sự hình thành hợp đồng và có hiệu lực ràng buộc pháp lý đối với cả hai bên. Tình huống sử dụng: Thông thường sau khi bên mua phát hành đơn đặt hàng (PO), bên bán xem xét và ký lại hóa đơn chiếu lệ (PI) hoặc giấy xác nhận bán hàng (SC), bên mua ký lại xác nhận, lúc đó đơn hàng chuyển thành đơn hàng đã xác nhận. Lưu ý: Trước khi xác nhận cần kiểm tra kỹ tên hàng, quy cách, số lượng, đơn giá, điều kiện thương mại, phương thức thanh toán, thời gian giao hàng, đóng gói và các điều khoản khác để tránh tranh chấp sau này. Khác với 'Đơn hàng chờ xác nhận' (Pending Order), đơn hàng sau chưa có hiệu lực; khác với 'Hóa đơn chiếu lệ', đơn hàng đã xác nhận là bằng chứng hình thành hợp đồng, còn hóa đơn chiếu lệ chỉ là lời mời chào hàng. Sự khác biệt: Đơn hàng đã xác nhận nhấn mạnh sự đồng thuận của hai bên, trong khi 'xác nhận đơn hàng' là hành vi đơn phương. Trong thực tế ngoại thương, đơn hàng đã xác nhận là cơ sở để sắp xếp sản xuất, chuẩn bị hàng, thuê tàu đặt chỗ và mở thư tín dụng.
📝 Ví dụ
1. Vui lòng ký lại đơn hàng đã xác nhận này càng sớm càng tốt để chúng tôi sắp xếp sản xuất. (Dùng để thúc giục bên mua xác nhận, đảm bảo đơn hàng có hiệu lực)
2. Chúng tôi đã nhận được đơn hàng đã xác nhận của quý công ty và sẽ giao hàng trong vòng 30 ngày theo thỏa thuận. (Dùng để thông báo cho bên mua rằng đơn hàng đã có hiệu lực và cam kết thực hiện)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync