Ký hiệu hợp đồng (Contract Marking) là việc ghi các ký hiệu, chữ hoặc mã cụ thể liên quan đến số hợp đồng, số thư tín dụng, tên hàng, số lượng, điểm đến trên bao bì ngoài của hàng hóa, chứng từ hoặc tài liệu liên quan trong quá trình thực hiện hợp đồng ngoại thương để dễ nhận biết, đối chiếu và quản lý. Các tình huống sử dụng bao gồm: nhà xuất khẩu thêm ký hiệu theo yêu cầu hợp đồng khi chuẩn bị hàng, đánh dấu, lập chứng từ; nhà nhập khẩu hoặc người vận chuyển dựa vào đó để nhanh chóng liên kết hợp đồng với hàng hóa. Lưu ý: nội dung ký hiệu phải khớp chính xác với hợp đồng, thư tín dụng, tránh sai sót chính tả, số liệu dẫn đến bất đồng chứng từ hoặc chậm trễ thông quan; nếu thư tín dụng có yêu cầu ký hiệu cụ thể, phải ưu tiên tuân thủ. Khác biệt với 'Dấu vận chuyển (Shipping Marks)': ký hiệu hợp đồng tập trung vào liên kết với hợp đồng, dấu vận chuyển tập trung vào nhận diện logistics; ký hiệu hợp đồng có thể bao gồm số hợp đồng, còn dấu vận chuyển thường bao gồm mã người nhận, điểm đến. Khác biệt với '唛头': 唛头 là tên gọi thông thường của dấu vận chuyển, ký hiệu hợp đồng có phạm vi rộng hơn, có thể xuất hiện trên chứng từ.
📝 Ví dụ
1. Nhà xuất khẩu tạo ký hiệu theo số hợp đồng để nhận diện khi nhận hàng. 2. Ký hiệu hợp đồng cần nhất quán với điều khoản thư tín dụng để tránh bất đồng.
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync