← 返回索引
Thành ngữ bắt đầu bằng R (11)
人和为贵
rén hé wéi guì
人无远虑必有近忧
rén wú yuǎn lǜ bì yǒu jìn yōu
人杰地灵
rén jié dì líng
仁者爱人
rén zhě ài rén
任劳任怨
rèn láo rèn yuàn
任重道远
rèn zhòng dào yuǎn
入木三分
rù mù sān fēn
如虎添翼
rú hǔ tiān yì
如鱼得水
rú yú dé shuǐ
孺子可教
rú zǐ kě jiào
融会贯通
róng huì guàn tōng