Thành ngữ "nhậm lao nhậm oán" bắt nguồn từ sách Luận Ngữ, nguyên văn là "nhậm lao nhậm oán", có nghĩa là không quản ngại gian khổ, cũng không oán thán. Trong đó, "nhậm" có nghĩa là gánh vác, chịu đựng; "lao" chỉ sự khổ nhọc, vất vả; "oán" chỉ sự oán trách, oán hận. Hàm ý tổng thể chỉ một người có thể chịu đựng công việc nặng nhọc và gian khổ, đồng thời không phàn nàn, không oán trách. Thành ngữ này thường được dùng để miêu tả một người có thái độ làm việc đúng đắn, cần cù chăm chỉ, không tính toán được mất cá nhân, có tinh thần trách nhiệm và tinh thần cống hiến cao độ. Về sắc thái tình cảm, nó mang ý nghĩa khen ngợi rõ rệt, thường được dùng để ca ngợi những người âm thầm cống hiến, không cầu báo đáp. Ngữ cảnh sử dụng chủ yếu là miêu tả trong công việc, học tập hoặc cuộc sống gia đình, một người lâu dài gánh vác trọng trách mà không hề oán thán. Về bối cảnh văn hóa, nó thể hiện tinh thần "cúc cung tận tụy, tử nhi hậu dĩ" mà Nho giáo đề xướng, nhấn mạnh sự cống hiến vô tư của cá nhân đối với tập thể hoặc người khác. Cần lưu ý rằng, thành ngữ này nhấn mạnh sự chịu đựng mang tính chủ động, tự nguyện, chứ không phải sự chịu đựng thụ động.
📝 Ví dụ
1. Thầy Trương đã tận tụy làm việc trên cương vị giảng dạy suốt ba mươi năm, được học sinh hết mực yêu mến.
2. Cô ấy ngày ngày chăm sóc người mẹ ốm đau, lại còn phải lo toan công việc, nhưng vẫn luôn cam chịu gian khổ, không hề than vãn với ai.