"Kiên trinh bất khuất" là một thành ngữ mang nghĩa tích cực, được cấu thành từ hai phần "kiên trinh" và "bất khuất". "Kiên trinh" chỉ ý chí kiên định, tiết tháo không đổi; "bất khuất" chỉ không cúi đầu trước áp lực hay cường quyền. Nhìn chung, thành ngữ miêu tả một người khi đối mặt với uy hiếp, dụ dỗ, gian nan thậm chí là thử thách sinh tử vẫn kiên định giữ vững niềm tin, nguyên tắc hoặc khí tiết của mình, tuyệt đối không thỏa hiệp khuất phục. Thành ngữ này thường được dùng để ca ngợi phẩm chất cao quý của liệt sĩ cách mạng, anh hùng dân tộc, người chính trực, cũng có thể dùng để miêu tả những người bình thường kiên trì chính nghĩa trong hoàn cảnh khó khăn. Nền tảng văn hóa của nó bắt nguồn từ quan niệm "khí tiết" truyền thống của Trung Quốc, nhấn mạnh tinh thần đại trượng phu "phú quý bất năng dâm, bần tiện bất năng di, uy vũ bất năng khuất". Sắc thái tình cảm trang trọng, tôn kính, mang ý nghĩa biểu dương đạo đức mạnh mẽ. Khi sử dụng thường làm vị ngữ, định ngữ hoặc trạng ngữ, như "chiến sĩ kiên trinh bất khuất", "kiên trinh bất khuất trước kẻ thù".
📝 Ví dụ
1. Đối mặt với sự tra tấn dã man của kẻ thù, ông vẫn luôn kiên trinh bất khuất, không tiết lộ bất kỳ bí mật nào. (Miêu tả ý chí kiên định, không khuất phục trước bạo lực)
2. Nhà khoa học này trong điều kiện gian khổ đã kiên trinh bất khuất theo đuổi chân lý, cuối cùng đạt được đột phá quan trọng. (Miêu tả kiên trì niềm tin trước khó khăn, không từ bỏ)