出生入死

Bính âm:chū shēng rù sǐ

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Vào sinh ra tử

📜 Nguồn gốc

《老子》

💡 Giải thích chi tiết

"Xuất sinh nhập tử" theo nghĩa đen là từ khi sinh ra đến khi chết, nhưng với tư cách là một thành ngữ, nó miêu tả việc đối mặt với nguy hiểm sinh mạng cực lớn, không màng an nguy cá nhân, dũng cảm đương đầu với mối đe dọa tử vong. Thành ngữ này bắt nguồn từ chương thứ năm mươi của "Lão Tử": "Xuất sinh nhập tử. Sinh chi đồ, thập hữu tam; tử chi đồ, thập hữu tam." Ban đầu nó chỉ quá trình tự nhiên của con người từ sinh đến tử, sau đó ngữ nghĩa phát triển, thường được dùng để miêu tả hành vi anh dũng không sợ hãi, xả thân quên chết trong môi trường nguy hiểm. Ý nghĩa sâu xa của nó nhấn mạnh rằng vì một mục tiêu cao cả hoặc trách nhiệm nào đó, sẵn sàng đặt sinh tử ra ngoài, thể hiện tinh thần hy sinh không chút sợ hãi. Tình huống sử dụng thường thấy trong việc ca ngợi quân nhân, cảnh sát, lính cứu hỏa, nhà thám hiểm và những người làm nghề có nguy cơ cao, cũng có thể dùng để miêu tả những người phấn đấu trong sự nghiệp gian nan. Về sắc thái tình cảm, thành ngữ này mang ý nghĩa khen ngợi mạnh mẽ và lòng tôn kính, thường được dùng để bày tỏ sự khâm phục đối với nhân vật anh hùng. Về bối cảnh văn hóa, nó phản ánh sự đề cao tinh thần "xả thân thủ nghĩa" trong văn hóa truyền thống Trung Quốc, cùng một mạch với tư tưởng "sát thân thành nhân" của Nho gia và "phó thang đạo hỏa" của Mặc gia. Trong tiếng Hán hiện đại, nó vẫn là một từ vựng đầy sức mạnh, được dùng để nhấn mạnh tính nguy hiểm tột độ của hành động và lòng dũng cảm phi thường của người thực hiện.

📝 Ví dụ

1. Mỗi lần lính cứu hỏa lao vào biển lửa đều là vào sinh ra tử, nhưng họ chưa bao giờ lùi bước. 2. Trong thời kỳ chiến tranh, nhiều liệt sĩ cách mạng đã vào sinh ra tử vì sự nghiệp giải phóng dân tộc, lập nên những công lao bất diệt.