Chương 87 bao gồm tất cả các loại xe có động cơ dùng trên mặt đất, trừ xe lửa và xe điện chạy trên đường ray, máy kéo, xe mô tô, xe đạp, rơ moóc và sơ mi rơ moóc. Trong chương, các nhóm được phân chia theo loại động cơ, mục đích sử dụng và kết cấu, từ xe kéo thuộc nhóm 8701 đến rơ moóc thuộc nhóm 8716, tạo thành hệ thống phân loại phương tiện vận tải hoàn chỉnh. Chương này không bao gồm phương tiện đường sắt (chương 86), máy bay (chương 88) và tàu thuyền (chương 89), cũng không bao gồm máy móc chuyên dùng cho các công trình cố định (chương 84). Nhóm 8716 bao gồm các loại rơ moóc và sơ mi rơ moóc (dùng để vận chuyển hàng hóa dạng thùng kín, dạng bồn, dạng sàn phẳng, v.v.), cũng như các loại xe khác không có động cơ (như xe đẩy tay, xe đẩy hành lý). Tuy nhiên, không bao gồm xe khách hoặc xe tải có động cơ (8702-8704), xe chuyên dùng (8705) và xe có động cơ có thể tự di chuyển. Đặc điểm cốt lõi của nhóm này là bản thân xe không có động cơ, cần được xe khác kéo hoặc đẩy. 2 chữ số đầu 87: Chương 87, đại diện cho xe có động cơ dùng trên mặt đất và rơ moóc của chúng. Chữ số thứ 3-4 là 16: nhóm 8716, chỉ rơ moóc, sơ mi rơ moóc và các loại xe khác không có động cơ. Chữ số thứ 5-6 là 31: phân nhóm 871631, giới hạn thêm là 'rơ moóc và sơ mi rơ moóc dạng thùng kín', tức là rơ moóc có kết cấu thùng kín, dùng để vận chuyển hàng hóa thông thường. Lưu ý: 871631 khác với 871639 (rơ moóc khác) ở chỗ có thùng kín hay không; khác với 871640 (xe khác không có động cơ) ở chỗ có phải là rơ moóc hay không. Rơ moóc và sơ mi rơ moóc dạng thùng kín có thùng kín, chuyên dùng để vận chuyển hàng hóa, và bản thân không có động cơ, phải được xe kéo kéo theo. Điều này phù hợp với định nghĩa của nhóm 8716 'rơ moóc và sơ mi rơ moóc', và phân nhóm 871631 rõ ràng bao gồm kết cấu dạng thùng kín. Nếu xe có động cơ riêng thì được phân loại vào 8704; nếu là mục đích đặc biệt (như làm lạnh, dạng bồn) thì có thể được phân loại vào 8705 hoặc các phân nhóm khác của 8716; nếu là khung gầm chuyên dụng cho container thì tùy theo kết cấu có thể được phân loại vào 871639.
Chương
Chương 87 bao gồm tất cả các loại xe có động cơ dùng trên mặt đất, trừ xe lửa và xe điện chạy trên đường ray, máy kéo, xe mô tô, xe đạp, rơ moóc và sơ mi rơ moóc. Trong chương, các nhóm được phân chia theo loại động cơ, mục đích sử dụng và kết cấu, từ xe kéo thuộc nhóm 8701 đến rơ moóc thuộc nhóm 8716, tạo thành hệ thống phân loại phương tiện vận tải hoàn chỉnh. Chương này không bao gồm phương tiện đường sắt (chương 86), máy bay (chương 88) và tàu thuyền (chương 89), cũng không bao gồm máy móc chuyên dùng cho các công trình cố định (chương 84).
Nhóm
Nhóm 8716 bao gồm các loại rơ moóc và sơ mi rơ moóc (dùng để vận chuyển hàng hóa dạng thùng kín, dạng bồn, dạng sàn phẳng, v.v.), cũng như các loại xe khác không có động cơ (như xe đẩy tay, xe đẩy hành lý). Tuy nhiên, không bao gồm xe khách hoặc xe tải có động cơ (8702-8704), xe chuyên dùng (8705) và xe có động cơ có thể tự di chuyển. Đặc điểm cốt lõi của nhóm này là bản thân xe không có động cơ, cần được xe khác kéo hoặc đẩy.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 87: Chương 87, đại diện cho xe có động cơ dùng trên mặt đất và rơ moóc của chúng. Chữ số thứ 3-4 là 16: nhóm 8716, chỉ rơ moóc, sơ mi rơ moóc và các loại xe khác không có động cơ. Chữ số thứ 5-6 là 31: phân nhóm 871631, giới hạn thêm là 'rơ moóc và sơ mi rơ moóc dạng thùng kín', tức là rơ moóc có kết cấu thùng kín, dùng để vận chuyển hàng hóa thông thường. Lưu ý: 871631 khác với 871639 (rơ moóc khác) ở chỗ có thùng kín hay không; khác với 871640 (xe khác không có động cơ) ở chỗ có phải là rơ moóc hay không.
Căn cứ phân loại
Rơ moóc và sơ mi rơ moóc dạng thùng kín có thùng kín, chuyên dùng để vận chuyển hàng hóa, và bản thân không có động cơ, phải được xe kéo kéo theo. Điều này phù hợp với định nghĩa của nhóm 8716 'rơ moóc và sơ mi rơ moóc', và phân nhóm 871631 rõ ràng bao gồm kết cấu dạng thùng kín. Nếu xe có động cơ riêng thì được phân loại vào 8704; nếu là mục đích đặc biệt (như làm lạnh, dạng bồn) thì có thể được phân loại vào 8705 hoặc các phân nhóm khác của 8716; nếu là khung gầm chuyên dụng cho container thì tùy theo kết cấu có thể được phân loại vào 871639.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác loại xe, như 'sơ mi rơ moóc dạng thùng kín', 'rơ moóc dạng thùng kín'. Loại nhãn hiệu: Điền nhãn hiệu của xe, như 'CIMC', 'Trung Tập', v.v., nếu không có nhãn hiệu thì ghi 'không'. Kiểu loại: Mã kiểu loại hoặc thông số kỹ thuật cụ thể của xe, dùng để phân biệt các cấu hình khác nhau. Mục đích sử dụng xe: Xác định rõ loại hàng hóa vận chuyển, như 'vận chuyển hàng hóa thông thường', 'vận chuyển chuỗi lạnh', v.v. Chất liệu thùng xe: Mô tả vật liệu chính của thùng xe, như 'thép', 'nhôm', 'vật liệu composite', v.v. Tổng khối lượng: Tổng khối lượng tối đa cho phép khi xe đầy tải, đơn vị kg. Quy cách chốt kéo: Sơ mi rơ moóc cần điền đường kính chốt kéo (như 2 inch hoặc 3.5 inch), rơ moóc điền phương thức kết nối. Nhãn hiệu (tiếng Trung và tiếng nước ngoài): Cung cấp đồng thời tên nhãn hiệu bằng tiếng Trung và tiếng nước ngoài, nếu không có nhãn hiệu thì ghi 'không'. Tên hàng: Sơ mi rơ moóc dạng thùng kín; Loại nhãn hiệu: CIMC; Kiểu loại: ZCZ9400XXY; Mục đích sử dụng xe: Vận chuyển hàng hóa thông thường; Chất liệu thùng xe: Thép; Tổng khối lượng: 40000kg; Quy cách chốt kéo: 2 inch; Nhãn hiệu (tiếng Trung và tiếng nước ngoài): Trung Tập/CIMC. Nhầm lẫn giữa rơ moóc dạng thùng kín và xe tải dạng thùng kín, dẫn đến phân loại sai vào 8704. Bỏ qua quy cách chốt kéo, các yếu tố khai báo của sơ mi rơ moóc và rơ moóc toàn phần là khác nhau. Ghi tổng khối lượng thành khối lượng bản thân, ảnh hưởng đến việc hải quan phán đoán loại xe.
Tên hàng
Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác loại xe, như 'sơ mi rơ moóc dạng thùng kín', 'rơ moóc dạng thùng kín'.
⚠️ Ghi sai thành 'container', 'xe tải' hoặc 'thùng xe', không thể hiện thuộc tính rơ moóc.
Loại nhãn hiệu
Điền nhãn hiệu của xe, như 'CIMC', 'Trung Tập', v.v., nếu không có nhãn hiệu thì ghi 'không'.
⚠️ Ghi nhầm nhà sản xuất thành nhãn hiệu, hoặc nhầm lẫn giữa nhãn hiệu và kiểu xe.
Kiểu loại
Mã kiểu loại hoặc thông số kỹ thuật cụ thể của xe, dùng để phân biệt các cấu hình khác nhau.
⚠️ Ghi kiểu loại không đầy đủ, hoặc không nhất quán với kiểu loại công bố của xe.
Mục đích sử dụng xe
Xác định rõ loại hàng hóa vận chuyển, như 'vận chuyển hàng hóa thông thường', 'vận chuyển chuỗi lạnh', v.v.
⚠️ Ghi chung chung là 'vận chuyển', không phân biệt mục đích thông thường và đặc biệt.
Chất liệu thùng xe
Mô tả vật liệu chính của thùng xe, như 'thép', 'nhôm', 'vật liệu composite', v.v.
⚠️ Bỏ qua chất liệu dẫn đến tranh chấp phân loại, như thùng nhôm có thể liên quan đến thiết kế nhẹ hóa.
Tổng khối lượng
Tổng khối lượng tối đa cho phép khi xe đầy tải, đơn vị kg.
⚠️ Nhầm với khối lượng bản thân, hoặc không điền theo dữ liệu công bố.
Quy cách chốt kéo
Sơ mi rơ moóc cần điền đường kính chốt kéo (như 2 inch hoặc 3.5 inch), rơ moóc điền phương thức kết nối.
⚠️ Sơ mi rơ moóc ghi nhầm thành thanh kéo, hoặc không ghi rõ kích thước chốt kéo.
Nhãn hiệu (tiếng Trung và tiếng nước ngoài)
Cung cấp đồng thời tên nhãn hiệu bằng tiếng Trung và tiếng nước ngoài, nếu không có nhãn hiệu thì ghi 'không'.
⚠️ Chỉ ghi tiếng nước ngoài hoặc chỉ ghi tiếng Trung, dẫn đến khai báo không đầy đủ.
Ví dụ: Tên hàng: Sơ mi rơ moóc dạng thùng kín; Loại nhãn hiệu: CIMC; Kiểu loại: ZCZ9400XXY; Mục đích sử dụng xe: Vận chuyển hàng hóa thông thường; Chất liệu thùng xe: Thép; Tổng khối lượng: 40000kg; Quy cách chốt kéo: 2 inch; Nhãn hiệu (tiếng Trung và tiếng nước ngoài): Trung Tập/CIMC.
Lỗi thường gặp:
Nhầm lẫn giữa rơ moóc dạng thùng kín và xe tải dạng thùng kín, dẫn đến phân loại sai vào 8704.
Bỏ qua quy cách chốt kéo, các yếu tố khai báo của sơ mi rơ moóc và rơ moóc toàn phần là khác nhau.
Ghi tổng khối lượng thành khối lượng bản thân, ảnh hưởng đến việc hải quan phán đoán loại xe.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi là mô tả của Biểu thuế xuất nhập khẩu và Chú giải HS đối với 8716: bản thân xe không có động cơ, cần được xe khác kéo, và có thùng kín để chở hàng. Đồng thời tham khảo định nghĩa 'dạng thùng kín' trong Chú giải Biểu thuế, tức là có mái che cố định và vách bên, có cửa ở phía sau hoặc bên hông, tạo thành không gian kín. Nếu xe có bộ làm lạnh, có thể được phân loại vào 8705 hoặc các phân nhóm khác của 8716; nếu là xe vận chuyển container chuyên dụng, cần căn cứ vào việc thùng có thể tháo rời hay không để phán đoán. 8704 Xe có động cơ chở hàng: Xe thuộc 8704 có động cơ riêng, có thể tự di chuyển; 871631 là rơ moóc không có động cơ, cần được kéo. Nếu xe có cabin và động cơ, nên phân loại vào 8704. 8705 Xe có động cơ chuyên dùng: 8705 là xe có động cơ có chức năng đặc biệt (như xe làm lạnh, xe bồn), có động cơ riêng; còn 871631 là rơ moóc dạng thùng kín thông thường, không có động cơ và không có chức năng đặc biệt. 871639 Rơ moóc và sơ mi rơ moóc khác: 871639 bao gồm rơ moóc không phải dạng thùng kín, như rơ moóc sàn phẳng, rơ moóc khung, rơ moóc dạng bồn, v.v. Nếu rơ moóc không có thùng kín, thì phân loại vào 871639. 871640 Xe khác không có động cơ: 871640 bao gồm xe đẩy tay, xe đẩy hành lý và các loại xe không phải rơ moóc, không có thiết bị kéo, không dùng cho vận tải đường bộ. 871631 chỉ rơ moóc dạng thùng kín dùng cho đường bộ. 8609 Container: 8609 là container, có kích thước tiêu chuẩn và góc khóa, có thể là đơn vị vận tải độc lập; 871631 là rơ moóc, có hệ thống chạy và thiết bị kéo, container có thể được chở trên đó. Xe có động cơ riêng không? Có thùng kín không? Có chuyên dùng cho vận tải hàng hóa đường bộ không? Phương thức kéo là sơ mi rơ moóc hay rơ moóc toàn phần? Có bao gồm thiết bị đặc biệt (như máy làm lạnh) không?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là mô tả của Biểu thuế xuất nhập khẩu và Chú giải HS đối với 8716: bản thân xe không có động cơ, cần được xe khác kéo, và có thùng kín để chở hàng. Đồng thời tham khảo định nghĩa 'dạng thùng kín' trong Chú giải Biểu thuế, tức là có mái che cố định và vách bên, có cửa ở phía sau hoặc bên hông, tạo thành không gian kín. Nếu xe có bộ làm lạnh, có thể được phân loại vào 8705 hoặc các phân nhóm khác của 8716; nếu là xe vận chuyển container chuyên dụng, cần căn cứ vào việc thùng có thể tháo rời hay không để phán đoán.
Mã dễ nhầm:
8704 - Xe có động cơ chở hàng
Xe thuộc 8704 có động cơ riêng, có thể tự di chuyển; 871631 là rơ moóc không có động cơ, cần được kéo. Nếu xe có cabin và động cơ, nên phân loại vào 8704.
8705 - Xe có động cơ chuyên dùng
8705 là xe có động cơ có chức năng đặc biệt (như xe làm lạnh, xe bồn), có động cơ riêng; còn 871631 là rơ moóc dạng thùng kín thông thường, không có động cơ và không có chức năng đặc biệt.
871639 - Rơ moóc và sơ mi rơ moóc khác
871639 bao gồm rơ moóc không phải dạng thùng kín, như rơ moóc sàn phẳng, rơ moóc khung, rơ moóc dạng bồn, v.v. Nếu rơ moóc không có thùng kín, thì phân loại vào 871639.
871640 - Xe khác không có động cơ
871640 bao gồm xe đẩy tay, xe đẩy hành lý và các loại xe không phải rơ moóc, không có thiết bị kéo, không dùng cho vận tải đường bộ. 871631 chỉ rơ moóc dạng thùng kín dùng cho đường bộ.
8609 - Container
8609 là container, có kích thước tiêu chuẩn và góc khóa, có thể là đơn vị vận tải độc lập; 871631 là rơ moóc, có hệ thống chạy và thiết bị kéo, container có thể được chở trên đó.
Tự kiểm tra:
✓ Xe có động cơ riêng không?
✓ Có thùng kín không?
✓ Có chuyên dùng cho vận tải hàng hóa đường bộ không?
✓ Phương thức kéo là sơ mi rơ moóc hay rơ moóc toàn phần?
✓ Có bao gồm thiết bị đặc biệt (như máy làm lạnh) không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Rơ moóc dạng thùng kín và xe tải dạng thùng kín được phân biệt như thế nào theo mã HS? Xe tải dạng thùng kín có động cơ riêng, có cabin và động cơ, phân loại vào 8704; rơ moóc dạng thùng kín không có động cơ, cần được xe kéo kéo, phân loại vào 871631. Khi khai báo cần cung cấp thông tin về việc xe có động cơ hay không, có cabin hay không. Sơ mi rơ moóc và rơ moóc toàn phần khác nhau như thế nào khi khai báo? Sơ mi rơ moóc được kết nối với xe kéo thông qua chốt kéo, một phần trọng lượng do xe kéo chịu; rơ moóc toàn phần được kết nối thông qua thanh kéo, toàn bộ trọng lượng do bản thân chịu. Khi khai báo, sơ mi rơ moóc cần ghi rõ quy cách chốt kéo, rơ moóc toàn phần cần ghi rõ loại thanh kéo, nhưng cả hai đều được phân loại vào 871631. Nếu rơ moóc dạng thùng kín có bộ làm lạnh, nên phân loại vào mã nào? Nếu bộ làm lạnh được lắp cố định và xe chủ yếu dùng để vận chuyển chuỗi lạnh, có thể được phân loại vào 8705 (xe có động cơ chuyên dùng) hoặc các phân nhóm khác của 8716 (như 871639). Nhưng nếu bộ làm lạnh chỉ là phụ trợ và xe vẫn là dạng thùng kín thông thường, thì vẫn phân loại vào 871631, cụ thể cần căn cứ vào chức năng để phán đoán. Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 871631? Có thể tra cứu qua trang web của Tổng cục Hải quan, Cổng thông tin một cửa quốc gia Trung Quốc hoặc Biểu thuế xuất nhập khẩu. Thuế suất bao gồm thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất thông thường, thuế giá trị gia tăng và thuế tiêu thụ đặc biệt (nếu có), và có thể thay đổi theo chính sách, nên lấy biểu thuế mới nhất làm chuẩn. Khai báo sai tổng khối lượng sẽ có hậu quả gì? Tổng khối lượng là thông số quan trọng để phán đoán loại xe, khai báo sai có thể dẫn đến phân loại sai, từ đó ảnh hưởng đến thuế suất và điều kiện quản lý. Nếu bị hải quan phát hiện, có thể phải truy thu thuế, phạt tiền hoặc thậm chí xử phạt hành chính. Nên điền nghiêm ngặt theo dữ liệu công bố hoặc giấy chứng nhận của xe. Rơ moóc dạng thùng kín xuất khẩu sang EU cần những chứng nhận nào? Xuất khẩu sang EU cần tuân thủ chứng nhận kiểu loại toàn xe EU (WVTA) hoặc chứng nhận riêng lẻ, bao gồm yêu cầu về phanh, đèn chiếu sáng, khí thải, v.v., và cần dán dấu CE. Ngoài ra, cần cung cấp tuyên bố hợp quy (DoC) và tài liệu kỹ thuật. Cụ thể có thể tham khảo ý kiến của tổ chức chứng nhận chuyên nghiệp. Bán mô hình rơ moóc dạng thùng kín qua thương mại điện tử xuyên biên giới, nên phân loại vào mã nào? Nếu là mô hình thu nhỏ theo tỷ lệ, nên phân loại vào 9503 (đồ chơi) hoặc 9705 (đồ sưu tầm); nếu là xe thật, thì phân loại vào 871631. Cần căn cứ vào kích thước, chức năng, mục đích sử dụng để phán đoán, mô hình thường không có chức năng vận chuyển thực tế. Làm thế nào để tránh nhầm lẫn giữa 871631 và 871639 khi khai báo hải quan? Điểm mấu chốt là có thùng kín hay không. 871631 chỉ dạng thùng kín, có mái che cố định và vách bên; 871639 là loại khác, như sàn phẳng, khung, dạng bồn, v.v. Khi khai báo nên mô tả chi tiết kết cấu xe, và cung cấp ảnh hoặc bản vẽ để hỗ trợ giải thích.
Q: Rơ moóc dạng thùng kín và xe tải dạng thùng kín được phân biệt như thế nào theo mã HS?
A: Xe tải dạng thùng kín có động cơ riêng, có cabin và động cơ, phân loại vào 8704; rơ moóc dạng thùng kín không có động cơ, cần được xe kéo kéo, phân loại vào 871631. Khi khai báo cần cung cấp thông tin về việc xe có động cơ hay không, có cabin hay không.
Q: Sơ mi rơ moóc và rơ moóc toàn phần khác nhau như thế nào khi khai báo?
A: Sơ mi rơ moóc được kết nối với xe kéo thông qua chốt kéo, một phần trọng lượng do xe kéo chịu; rơ moóc toàn phần được kết nối thông qua thanh kéo, toàn bộ trọng lượng do bản thân chịu. Khi khai báo, sơ mi rơ moóc cần ghi rõ quy cách chốt kéo, rơ moóc toàn phần cần ghi rõ loại thanh kéo, nhưng cả hai đều được phân loại vào 871631.
Q: Nếu rơ moóc dạng thùng kín có bộ làm lạnh, nên phân loại vào mã nào?
A: Nếu bộ làm lạnh được lắp cố định và xe chủ yếu dùng để vận chuyển chuỗi lạnh, có thể được phân loại vào 8705 (xe có động cơ chuyên dùng) hoặc các phân nhóm khác của 8716 (như 871639). Nhưng nếu bộ làm lạnh chỉ là phụ trợ và xe vẫn là dạng thùng kín thông thường, thì vẫn phân loại vào 871631, cụ thể cần căn cứ vào chức năng để phán đoán.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 871631?
A: Có thể tra cứu qua trang web của Tổng cục Hải quan, Cổng thông tin một cửa quốc gia Trung Quốc hoặc Biểu thuế xuất nhập khẩu. Thuế suất bao gồm thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất thông thường, thuế giá trị gia tăng và thuế tiêu thụ đặc biệt (nếu có), và có thể thay đổi theo chính sách, nên lấy biểu thuế mới nhất làm chuẩn.
Q: Khai báo sai tổng khối lượng sẽ có hậu quả gì?
A: Tổng khối lượng là thông số quan trọng để phán đoán loại xe, khai báo sai có thể dẫn đến phân loại sai, từ đó ảnh hưởng đến thuế suất và điều kiện quản lý. Nếu bị hải quan phát hiện, có thể phải truy thu thuế, phạt tiền hoặc thậm chí xử phạt hành chính. Nên điền nghiêm ngặt theo dữ liệu công bố hoặc giấy chứng nhận của xe.
Q: Rơ moóc dạng thùng kín xuất khẩu sang EU cần những chứng nhận nào?
A: Xuất khẩu sang EU cần tuân thủ chứng nhận kiểu loại toàn xe EU (WVTA) hoặc chứng nhận riêng lẻ, bao gồm yêu cầu về phanh, đèn chiếu sáng, khí thải, v.v., và cần dán dấu CE. Ngoài ra, cần cung cấp tuyên bố hợp quy (DoC) và tài liệu kỹ thuật. Cụ thể có thể tham khảo ý kiến của tổ chức chứng nhận chuyên nghiệp.
Q: Bán mô hình rơ moóc dạng thùng kín qua thương mại điện tử xuyên biên giới, nên phân loại vào mã nào?
A: Nếu là mô hình thu nhỏ theo tỷ lệ, nên phân loại vào 9503 (đồ chơi) hoặc 9705 (đồ sưu tầm); nếu là xe thật, thì phân loại vào 871631. Cần căn cứ vào kích thước, chức năng, mục đích sử dụng để phán đoán, mô hình thường không có chức năng vận chuyển thực tế.
Q: Làm thế nào để tránh nhầm lẫn giữa 871631 và 871639 khi khai báo hải quan?
A: Điểm mấu chốt là có thùng kín hay không. 871631 chỉ dạng thùng kín, có mái che cố định và vách bên; 871639 là loại khác, như sàn phẳng, khung, dạng bồn, v.v. Khi khai báo nên mô tả chi tiết kết cấu xe, và cung cấp ảnh hoặc bản vẽ để hỗ trợ giải thích.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.