Mã HS: 871120
Xe mô tô và xe đạp có gắn động cơ phụ trợ, dung tích xi lanh trên 50cc nhưng không vượt quá 250cc.
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 87 bao gồm đầu máy xe lửa và xe điện đường sắt, toa xe và phụ tùng của chúng; thiết bị cố định đường sắt và thiết bị tín hiệu; các loại xe cơ giới (bao gồm máy kéo, xe máy, xe đạp, xe lăn, v.v.) và phụ tùng, phụ kiện của chúng. Chương này không bao gồm một số xe chuyên dụng (như toa xe đường sắt thuộc Chương 86) và xe đạp điện (có thể được phân loại vào 8711 hoặc 8501, v.v.). Cốt lõi là phương tiện vận tải đường bộ, nhưng xe máy là phương tiện giao thông cá nhân, việc phân loại cần kết hợp loại động cơ và dung tích xi-lanh.
Nhóm
Nhóm 8711 bao gồm xe máy (bao gồm xe gắn máy) và xe đạp có gắn động cơ phụ trợ, có hoặc không có thùng bên; cũng như xe đạp không gắn động cơ phụ trợ (như xe đạp thông thường, nhưng xe đạp được phân loại riêng vào 8712). Cụ thể bao gồm: xe máy gắn động cơ đốt trong kiểu pittông chuyển động tịnh tiến hoặc động cơ đốt trong kiểu pittông quay, và xe máy điện (nhưng xe máy điện có thể được phân loại vào phân nhóm 8711.60, v.v.). Lưu ý: xe máy có dung tích xi-lanh trên 50cc nhưng không quá 250cc được phân chia chi tiết hơn trong nhóm này.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 87: đại diện Chương 87, tức là xe và phụ tùng, phụ kiện của chúng, trừ toa xe đường sắt. Chữ số thứ 3-4 là 11: đại diện nhóm 8711, tức là xe máy (bao gồm xe gắn máy) và xe đạp có gắn động cơ phụ trợ. Chữ số thứ 5-6 là 20: đại diện phân nhóm 8711.20, đặc biệt chỉ xe máy và xe đạp có gắn động cơ phụ trợ có dung tích xi-lanh trên 50cc nhưng không quá 250cc. Do đó, ý nghĩa đầy đủ của 871120 là: xe máy và xe đạp có gắn động cơ phụ trợ, có dung tích xi-lanh (dung tích) từ trên 50cc đến 250cc (bao gồm).
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này được phân loại vào 871120 vì dung tích xi-lanh của nó trên 50cc nhưng không quá 250cc, phù hợp với mô tả của phân nhóm 8711.20. Nếu dung tích ≤50cc, phải phân loại vào 8711.10; nếu dung tích trên 250cc nhưng không quá 500cc, phân loại vào 8711.30; trên 500cc phân loại vào 8711.40, v.v. Ngoài ra, xe máy điện nếu công suất đáp ứng điều kiện có thể được phân loại vào 8711.60, nhưng mã này áp dụng cho xe máy động cơ đốt trong. Do đó, dung tích là điểm phân biệt cốt lõi.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "xe máy" hoặc "xe đạp có gắn động cơ phụ trợ", phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa.
⚠️ Khai báo sai là "xe điện" hoặc "xe đạp", dẫn đến phân loại sai.
Thương hiệu
Điền tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu, như "Honda", "Yamaha", v.v., không có thương hiệu ghi "không nhãn hiệu".
⚠️ Bỏ sót thương hiệu hoặc điền không đầy đủ, ảnh hưởng đến thẩm định giá hải quan và kiểm tra sở hữu trí tuệ.
Model
Điền model hoặc thông số cụ thể, như "CG125", "YZF-R15", v.v., phải nhất quán với hàng hóa thực tế.
⚠️ Khai báo model mơ hồ, như chỉ ghi "xe máy 125cc", thiếu tính duy nhất.
Dung tích xi-lanh (dung tích)
Điền tổng thể tích xi-lanh động cơ, đơn vị cc hoặc ml, như "125cc". Phải rõ ràng trong khoảng trên 50cc đến 250cc.
⚠️ Khai báo sai là "125ml" nhưng dung tích thực tế không khớp, hoặc không ghi đơn vị.
Loại động cơ
Ghi rõ là động cơ đốt trong kiểu pittông chuyển động tịnh tiến (xăng/dầu) hoặc động cơ đốt trong kiểu pittông quay, và có phải điện không.
⚠️ Khai báo xe máy điện theo động cơ đốt trong, dẫn đến sai phân nhóm.
Có gắn động cơ phụ trợ không
Đối với xe đạp, cần nêu rõ có gắn động cơ phụ trợ không, và dung tích động cơ.
⚠️ Khai báo sai xe đạp thông thường thành xe đạp có gắn động cơ phụ trợ.
Tình trạng xe
Điền "mới" hoặc "cũ" hoặc "đã qua sử dụng", và có phải nguyên chiếc hoặc linh kiện rời.
⚠️ Xe máy cũ không khai báo tình trạng, có thể liên quan đến cấm nhập khẩu hoặc yêu cầu bổ sung.
Mục đích sử dụng
Như "giao thông cá nhân", "thi đấu", "địa hình", v.v., giúp hải quan phán đoán.
⚠️ Khai báo mục đích không trung thực, như khai báo xe thi đấu thành xe giao thông thông thường.
Ví dụ:
Tên hàng: xe máy; Thương hiệu: Honda; Model: CG125; Dung tích xi-lanh: 125cc; Loại động cơ: động cơ xăng 4 thì xi-lanh đơn; Có gắn động cơ phụ trợ không: không áp dụng (bản thân là xe máy); Tình trạng xe: mới; Mục đích sử dụng: giao thông cá nhân. Ghi chú: dung tích 124.8cc, phù hợp phân nhóm 871120.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phán định cốt lõi của phân loại là: 1) có phải xe máy hoặc xe đạp có gắn động cơ phụ trợ không; 2) loại động cơ (đốt trong hoặc điện); 3) dung tích xi-lanh (dung tích) có trên 50cc nhưng không quá 250cc không. Đối với xe máy động cơ đốt trong, dung tích là yếu tố quyết định phân nhóm. Nếu dung tích ≤50cc, phân loại vào 871110; nếu trên 250cc, phân loại vào 871130 hoặc 871140, v.v. Ngoài ra, cần lưu ý thùng bên có gắn động cơ phụ trợ không, nếu thùng bên nhập khẩu riêng, có thể phân loại vào 871190.
Mã dễ nhầm:
871110 - Xe máy và xe đạp có gắn động cơ phụ trợ, dung tích xi-lanh không quá 50cc
Dung tích ≤50cc, thường là xe gắn máy hoặc xe đạp trợ lực, trong khi 871120 có dung tích >50cc và ≤250cc.
871130 - Xe máy và xe đạp có gắn động cơ phụ trợ, dung tích xi-lanh trên 250cc nhưng không quá 500cc
Dung tích từ trên 250cc đến 500cc, không trùng với phạm vi dung tích của 871120.
871160 - Xe máy điện và xe đạp điện
Dùng động cơ điện làm động lực, không phải động cơ đốt trong, và dung tích không áp dụng, căn cứ phân loại là công suất, v.v.
871190 - Xe máy khác và xe đạp có gắn động cơ phụ trợ khác
Bao gồm thùng bên, xe máy có dung tích trên 500cc, v.v., khác với phạm vi dung tích của 871120.
871200 - Xe đạp không gắn động cơ phụ trợ và xe đạp không cơ giới khác
Không có động cơ phụ trợ, dẫn động hoàn toàn bằng sức người, như xe đạp thông thường.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu mã HS xe máy?
A: Đầu tiên xác định có phải xe máy hoặc xe đạp có gắn động cơ phụ trợ không, sau đó dựa trên loại động cơ (đốt trong hoặc điện) và dung tích (dung tích xi-lanh) để phán đoán. Xe máy động cơ đốt trong phân theo dung tích: ≤50cc là 871110, 50-250cc là 871120, 250-500cc là 871130, 500-800cc là 871140, >800cc là 871150. Xe máy điện phân loại vào 871160. Có thể tham khảo Biểu thuế xuất nhập khẩu của hải quan hoặc sử dụng công cụ tra cứu mã HS.
Q: Dung tích xi-lanh đúng 250cc, nên phân loại vào mã nào?
A: Theo mô tả mã HS, 871120 bao gồm "trên 50cc nhưng không quá 250cc", do đó 250cc phải phân loại vào 871120. Nếu trên 250cc, phân loại vào 871130. Lưu ý dung tích cần đo chính xác, không được làm tròn.
Q: Mã HS xe máy điện và xe máy xăng khác nhau như thế nào?
A: Xe máy điện phân loại vào 871160, trong khi xe máy xăng phân loại theo dung tích vào 871110-871150. Xe máy điện không phân loại theo dung tích, mà dựa trên công suất động cơ điện, v.v. Nếu xe máy điện có gắn động cơ đốt trong phụ trợ, phân loại theo dung tích động cơ đốt trong.
Q: Nhập khẩu xe máy đã qua sử dụng cần lưu ý gì khi khai báo?
A: Xe máy đã qua sử dụng cần khai báo tình trạng là "cũ", và có thể liên quan đến giấy phép nhập khẩu, tiêu chuẩn môi trường, v.v. Một số quốc gia cấm nhập khẩu xe máy đã qua sử dụng. Khi khai báo cần cung cấp thông tin đầy đủ, như dung tích, thương hiệu, model, năm sản xuất, v.v. Phân loại vẫn theo dung tích, nhưng thuế suất có thể khác.
Q: Xe đạp có gắn động cơ phụ trợ phân loại như thế nào?
A: Nếu động cơ phụ trợ là động cơ đốt trong và dung tích ≤50cc, phân loại vào 871110; dung tích 50-250cc phân loại vào 871120. Nếu là trợ lực điện, phân loại vào 871160. Lưu ý: nếu xe đạp không gắn động cơ phụ trợ, phân loại vào 871200.
Q: Thùng bên xe máy nhập khẩu riêng phân loại như thế nào?
A: Thùng bên nếu nhập khẩu riêng, thường phân loại vào 871190 (xe máy khác và xe đạp có gắn động cơ phụ trợ khác), nhưng cần xác nhận thùng bên có gắn động cơ phụ trợ không. Nếu thùng bên không có động lực, có thể phân loại vào 871690 (phụ tùng xe khác). Khuyến nghị phán đoán dựa trên cấu trúc thực tế.
Q: Khai báo sai dung tích sẽ có hậu quả gì?
A: Khai báo sai dung tích có thể dẫn đến phân loại sai, từ đó ảnh hưởng đến thuế suất, điều kiện quản lý. Hải quan có thể yêu cầu truy thu thuế, phạt tiền, thậm chí xác định là buôn lậu. Do đó, phải đo chính xác dung tích và lưu giữ tài liệu kỹ thuật.
Q: Làm thế nào để xác định dung tích xe máy?
A: Dung tích thường được tính từ đường kính xi-lanh và hành trình pittông, hoặc tham khảo bảng thông số xe, sổ tay kỹ thuật. Khi khai báo cần chính xác đến cc, như 124cc. Không được làm tròn tùy tiện, để tránh phân loại sai.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.