Mã HS: 401213
Lốp xe đã được làm mới, dùng cho máy bay.
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 40 bao gồm cao su và các sản phẩm từ cao su, bao gồm cao su tự nhiên, cao su tổng hợp, cao su tái chế và các sản phẩm cao su thành phẩm khác nhau. Phạm vi của chương này từ cao su nguyên liệu (như cao su thô, mủ cao su) đến bán thành phẩm (như tấm, lá, dải) rồi đến thành phẩm cuối cùng (như lốp, ống, giày dép, v.v.). Tuy nhiên, một số sản phẩm cao su có thể được phân loại vào các chương khác, như bộ phận máy móc bằng cao su thuộc Chương 84, giày dép bằng cao su thuộc Chương 64. Chương này là cơ sở phân loại thương mại của ngành cao su, liên quan đến lốp đắp lại và lốp khí nén đã qua sử dụng thuộc nhóm 4012.
Nhóm
Nhóm 4012 bao gồm lốp đắp lại và lốp khí nén đã qua sử dụng, cụ thể bao gồm: lốp đắp lại (bất kể có dùng cho ô tô, máy bay, v.v. hay không), lốp khí nén đã qua sử dụng (bao gồm lốp đặc hoặc lốp bán đặc). Nhưng không bao gồm lốp mới hoàn toàn (thuộc 4011) và săm lốp (thuộc 4013). Lốp đắp lại là lốp đã qua sử dụng được phục hồi tính năng sử dụng bằng cách thay thế mặt lốp hoặc hông lốp, v.v., việc phân loại phụ thuộc vào mục đích sử dụng cuối cùng và quy trình đắp lại.
Phân tích từng chữ số
Mã 401213 là phân nhóm 6 chữ số. Hai chữ số đầu '40' biểu thị Chương 40 (cao su và các sản phẩm từ cao su); chữ số thứ 3-4 '12' biểu thị nhóm 4012 (lốp đắp lại và lốp khí nén đã qua sử dụng); chữ số thứ 5-6 '13' biểu thị phân nhóm 4012.13, cụ thể là 'lốp đắp lại, dùng cho máy bay'. Lưu ý: phân nhóm 4012.11 là lốp đắp lại dùng cho ô tô, 4012.12 dùng cho xe buýt hoặc xe tải, 4012.13 dùng cho máy bay, 4012.19 dùng cho mục đích khác, 4012.20 là lốp khí nén đã qua sử dụng. Do đó, 401213 đặc biệt chỉ lốp đắp lại dùng cho máy bay, việc phân loại cần đồng thời thỏa mãn hai điều kiện 'đắp lại' và 'dùng cho máy bay'.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là lốp đắp lại và chuyên dùng cho máy bay, do đó được phân loại vào 4012.13. Nếu là lốp máy bay mới hoàn toàn, nên phân loại vào 4011.30; nếu là lốp khí nén đã qua sử dụng dùng cho máy bay, nên phân loại vào 4012.20; nếu là lốp đắp lại cho mục đích khác, thì phân loại vào 4012.11, 4012.12 hoặc 4012.19. Do đó, mục đích sử dụng (máy bay) và trạng thái (đắp lại) là yếu tố then chốt quyết định phân loại vào 4012.13.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, nên ghi rõ 'lốp đắp lại' và mục đích sử dụng, như 'lốp đắp lại dùng cho máy bay'. Tránh sử dụng tên thông thường hoặc mô tả mơ hồ.
⚠️ Khai báo sai thành 'lốp cũ' hoặc 'lốp mới', dẫn đến phân loại sai.
Mục đích sử dụng
Xác định rõ đối tượng sử dụng cuối cùng của lốp, như 'dùng cho máy bay', cần cụ thể đến loại máy bay hoặc loại máy bay (như máy bay chở khách dân dụng, máy bay chở hàng, v.v.).
⚠️ Chỉ ghi 'dùng cho hàng không' quá chung chung, hoặc ghi nhầm thành 'dùng cho ô tô'.
Thương hiệu
Điền tên thương hiệu hoặc nhà sản xuất lốp, như Michelin, Bridgestone, v.v., không có thương hiệu cần ghi 'không có thương hiệu'.
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với model, hoặc bỏ sót thương hiệu dẫn đến không thể nhận diện.
Model
Điền thông số kỹ thuật model của lốp, như 'H44.5×16.5-20 30PR', v.v., phải phù hợp với hàng hóa thực tế.
⚠️ Điền model không đầy đủ hoặc sai, ảnh hưởng đến kiểm tra hải quan.
Phương thức đắp lại
Mô tả quy trình đắp lại, như 'đắp lại đỉnh', 'đắp lại vai', 'đắp lại toàn bộ', v.v., cần phù hợp với thực tế.
⚠️ Ghi chung chung 'đắp lại', không mô tả cụ thể quy trình.
Trạng thái
Ghi rõ trạng thái 'đắp lại', phân biệt với lốp mới hoặc lốp cũ. Có thể ghi thêm có thể tiếp tục sử dụng hay không.
⚠️ Không ghi 'đắp lại', dẫn đến bị phân loại nhầm vào 4011 hoặc 4012.20.
Có phải đặc hoặc bán đặc
Lốp máy bay thường là lốp khí nén, nhưng cần xác nhận và khai báo có phải lốp đặc hoặc bán đặc hay không.
⚠️ Bỏ qua yếu tố này, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Ví dụ:
Ví dụ khai báo tờ khai hải quan: Tên hàng: Lốp đắp lại dùng cho máy bay Mục đích sử dụng: Dùng cho máy bay chở khách dân dụng Thương hiệu: MICHELIN Model: H44.5×16.5-20 30PR Phương thức đắp lại: Đắp lại đỉnh Trạng thái: Đắp lại Có phải đặc hoặc bán đặc: Lốp khí nén Khác: Không Ghi chú: Lốp này được đắp lại để sử dụng cho dòng máy bay Boeing 737.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Cơ sở phân loại cốt lõi: 1) Trạng thái hàng hóa là lốp đắp lại, tức là phục hồi tính năng sử dụng bằng cách thay thế mặt lốp, v.v.; 2) Mục đích sử dụng là cho máy bay, bao gồm máy bay chở khách dân dụng, máy bay chở hàng, máy bay quân sự, v.v.; 3) Phù hợp với mô tả của nhóm 4012 và phân nhóm 4012.13. Cần lưu ý sự khác biệt giữa lốp đắp lại với lốp mới hoàn toàn (4011), lốp khí nén đã qua sử dụng (4012.20) và săm cao su (4013). Ngoài ra, lốp đắp lại dùng cho máy bay có thể liên quan đến điều kiện giám sát đặc biệt, như chứng nhận CCC, chứng nhận đủ điều kiện bay, v.v., nhưng không ảnh hưởng đến phân loại.
Mã dễ nhầm:
401130 - Lốp khí nén mới dùng cho máy bay
401130 là lốp máy bay mới, còn 401213 là lốp máy bay đắp lại. Sự khác biệt cốt lõi là có qua quy trình đắp lại hay không, lốp mới chưa qua sử dụng và đắp lại.
401220 - Lốp khí nén đã qua sử dụng
401220 bao gồm tất cả lốp khí nén đã qua sử dụng (bao gồm dùng cho hàng không), nhưng lốp đắp lại đã phục hồi tính năng qua đắp lại, không thuộc phạm vi 'lốp cũ', do đó phân loại vào 4012.13.
401219 - Lốp đắp lại khác
401219 áp dụng cho lốp đắp lại không dùng cho ô tô, không dùng cho máy bay, như máy móc công trình, máy móc nông nghiệp, v.v. Lốp đắp lại dùng cho máy bay phải phân loại vào 4012.13.
401211 - Lốp đắp lại dùng cho ô tô
401211 đặc biệt chỉ lốp đắp lại dùng cho ô tô (bao gồm xe con, xe khách, v.v.), lốp đắp lại dùng cho máy bay không phân loại vào mã này.
401212 - Lốp đắp lại dùng cho xe buýt hoặc xe tải
401212 áp dụng cho xe buýt hoặc xe tải, lốp đắp lại dùng cho máy bay dù kích thước tương tự, cũng do mục đích sử dụng khác nhau mà phân loại vào 4012.13.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Sự khác biệt giữa mã HS của lốp máy bay đắp lại và lốp máy bay mới là gì?
A: Lốp máy bay đắp lại phân loại vào 401213, lốp máy bay mới phân loại vào 401130. Hai loại có trạng thái khác nhau: lốp đắp lại là lốp cũ được phục hồi tính năng sử dụng qua quy trình đắp lại, còn lốp mới là chưa qua sử dụng. Khi phân loại cần khai báo chính xác theo trạng thái thực tế.
Q: Làm thế nào để xác định lốp máy bay có thuộc 'đắp lại' hay không?
A: Đắp lại thường có nghĩa là thông qua quy trình thay thế mặt lốp, hông lốp hoặc đắp lại toàn bộ, v.v., để phục hồi tính năng sử dụng của lốp cũ. Hải quan có thể yêu cầu cung cấp mô tả quy trình đắp lại, báo cáo kiểm tra, v.v. Nếu chỉ sửa chữa đơn giản, có thể không được công nhận là đắp lại, cần đánh giá theo quy trình thực tế.
Q: Nhập khẩu lốp đắp lại dùng cho máy bay cần những giấy tờ giám sát nào?
A: Có thể liên quan đến chứng nhận đủ điều kiện bay (như CAAC, FAA, EASA, v.v.), chứng nhận CCC (nếu áp dụng), giấy phép nhập khẩu, v.v. Cụ thể cần tra cứu theo điều kiện giám sát hải quan, khuyến nghị tham khảo ý kiến công ty khai báo hải quan hoặc hải quan trước.
Q: Nếu lốp đắp lại dùng cho máy bay nhưng không khai báo rõ mục đích sử dụng, hậu quả là gì?
A: Có thể dẫn đến phân loại sai, như phân loại vào 401219 (lốp đắp lại khác), ảnh hưởng đến thuế quan và điều kiện giám sát. Hải quan có thể yêu cầu truy thu thuế, phạt tiền, thậm chí xác định là khai báo không trung thực. Do đó phải khai báo chính xác mục đích sử dụng.
Q: Mã HS của lốp máy bay cũ và lốp máy bay đắp lại khác nhau như thế nào?
A: Lốp máy bay cũ phân loại vào 401220 (lốp khí nén đã qua sử dụng), còn lốp máy bay đắp lại phân loại vào 401213. Sự khác biệt then chốt là có qua quy trình đắp lại để phục hồi tính năng sử dụng hay không. Lốp cũ thường chỉ lốp chưa đắp lại, chỉ có thể loại bỏ hoặc tái chế.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất và điều kiện giám sát của 401213?
A: Có thể thông qua trang web của Tổng cục Hải quan Trung Quốc, nền tảng tra cứu mã HS hoặc tham khảo ý kiến công ty khai báo hải quan. Thuế suất và điều kiện giám sát có thể thay đổi theo chính sách, khuyến nghị lấy 'Biểu thuế xuất nhập khẩu Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa' mới nhất làm chuẩn.
Q: Trong các yếu tố khai báo của lốp đắp lại dùng cho máy bay, thương hiệu và model có bắt buộc phải điền không?
A: Có, thương hiệu và model là yếu tố khai báo quan trọng, giúp hải quan nhận diện hàng hóa. Không có thương hiệu cần ghi 'không có thương hiệu', model nên điền đầy đủ thông số kỹ thuật, tránh khai báo mơ hồ.
Q: Nếu lốp đắp lại vừa dùng được cho máy bay vừa dùng được cho xe khác, phân loại như thế nào?
A: Theo quy tắc chung phân loại, nên phân loại theo mục đích sử dụng chính. Nếu chuyên dùng cho máy bay, phân loại vào 401213; nếu dùng chung, có thể phân loại vào 401219. Cần cung cấp chứng minh mục đích sử dụng, như chứng nhận đủ điều kiện bay, v.v.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.