Mã HS: 210500
Kem
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 21 là chương "Các loại thực phẩm chế biến khác" trong Hệ thống Hài hòa về Mô tả và Mã hóa Hàng hóa, có phạm vi bao quát rộng, bao gồm tinh chất và sản phẩm từ cà phê, trà, chè mate; men, bột nở; nước sốt và sản phẩm từ nước sốt; súp và canh ăn liền; kem và các loại thực phẩm đá khác; cũng như các sản phẩm thực phẩm chưa được liệt kê ở nơi khác. Những hàng hóa này thường được chế biến phức tạp và không được phân loại vào các chương thực phẩm cụ thể hơn (như Chương 1-20). Chương này là chương "dự phòng" quan trọng trong phân loại thực phẩm, dùng để chứa những thực phẩm chế biến không thể phân loại vào các nhóm cụ thể của 20 chương đầu.
Nhóm
Nhóm 2105 chuyên bao gồm "Kem và các loại thực phẩm đá khác, có hoặc không chứa ca cao". Cụ thể bao gồm: kem có thành phần chính là sữa hoặc chất béo sữa (với hàm lượng chất béo sữa khác nhau), sữa đá gốc nước, kem que, kem cây và các loại thực phẩm đá tương tự khác, cũng như kem có chứa ca cao (nhưng ca cao chỉ là nguyên liệu phụ, không thay đổi đặc tính cơ bản của kem). Nhóm này cũng bao gồm hỗn hợp dạng bột để làm kem, nhưng cần lưu ý nếu hỗn hợp có thành phần chính là bột ca cao thì có thể được phân loại vào Chương 18.
Phân tích từng chữ số
Mã HS 210500 là phân nhóm 6 chữ số, nhưng trong thương mại quốc tế thực tế thường được mở rộng đến 8 hoặc 10 chữ số. Hai chữ số đầu "21" đại diện cho Chương 21 "Các loại thực phẩm chế biến khác"; chữ số thứ 3-4 "05" đại diện cho nhóm "Kem và các loại thực phẩm đá khác"; chữ số thứ 5-6 "00" biểu thị rằng nhóm này không được phân chia thêm (trong phiên bản HS 2017, 2105.00 là phân nhóm đơn). Trong mã hải quan của các quốc gia, các chữ số sau có thể được phân chia thêm dựa trên hàm lượng chất béo sữa, có chứa ca cao hay không, quy cách đóng gói, v.v. Ví dụ, mã 10 chữ số của Hải quan Trung Quốc có thể phân biệt kem chứa chất béo sữa, thực phẩm đá không chứa chất béo sữa, v.v. Do đó, khi khai báo cần xác nhận cấu trúc phân nhóm của quốc gia mình.
Căn cứ phân loại
Kem được phân loại vào 2105 thay vì các mã liền kề, cốt lõi nằm ở đặc tính chế biến "thực phẩm đá" của nó. Nó không thuộc sản phẩm sữa của Chương 4 (như sữa tươi, kem sữa), vì kem đã qua chế biến sâu như trộn, tiệt trùng, đồng hóa, đông lạnh, đã vượt ra ngoài phạm vi sản phẩm sữa; cũng không thuộc sản phẩm ngũ cốc của Chương 19 hay sản phẩm rau quả của Chương 20, mặc dù có thể chứa các thành phần này. Nếu kem có thành phần chính là ca cao và hàm lượng ca cao vượt quá tiêu chuẩn nhất định, có thể được phân loại vào Chương 18, nhưng thông thường ca cao chỉ là nguyên liệu tạo hương vị, vẫn thuộc 2105.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng hóa (Trung-Anh)
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "kem", "kem cây", "kem que", v.v., phải phù hợp với thực tế.
⚠️ Khai báo chung chung là "thực phẩm đông lạnh" hoặc "món tráng miệng", không xác định rõ là kem.
Thành phần và hàm lượng
Liệt kê thành phần chính và tỷ lệ, như hàm lượng chất béo sữa, đường, hàm lượng ca cao, phụ gia thực phẩm, v.v.
⚠️ Chỉ ghi "sữa, đường", không cung cấp tỷ lệ phần trăm cụ thể, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Quy cách đóng gói
Mô tả hình thức đóng gói và trọng lượng tịnh, như "đóng hộp, mỗi hộp 500ml", "đóng gói riêng, mỗi thùng 24 cây".
⚠️ Bỏ sót đơn vị đóng gói, hoặc chỉ ghi "đóng thùng", không thể xác định có phải đóng gói bán lẻ hay không.
Thương hiệu
Khai báo thương hiệu hàng hóa, như "Häagen-Dazs", "Wall's", không có thương hiệu cần ghi rõ "không có thương hiệu".
⚠️ Thương hiệu không phù hợp với thực tế, hoặc không khai báo thương hiệu dẫn đến rủi ro xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ.
Ngày sản xuất và hạn sử dụng
Cung cấp ngày sản xuất và hạn sử dụng, đảm bảo phù hợp với tiêu chuẩn thực phẩm của nước nhập khẩu.
⚠️ Định dạng ngày sai, hoặc đã hết hạn sử dụng vẫn khai báo.
Có chứa ca cao hay không
Xác định rõ có chứa thành phần ca cao hay không, nếu có cần cung cấp tỷ lệ phần trăm hàm lượng ca cao.
⚠️ Không khai báo có chứa ca cao, dẫn đến phân loại sai sang 2105.00.10 hoặc Chương 18.
Phương pháp chế biến
Mô tả ngắn gọn quy trình chế biến, như "trộn, tiệt trùng, đồng hóa, đông lạnh, đóng gói".
⚠️ Mô tả quá đơn giản, như "đông lạnh", không thể hiện đặc tính của kem.
Mục đích sử dụng
Mô tả mục đích sử dụng, như "ăn trực tiếp", "dùng cho nhà hàng", thông thường đều là ăn trực tiếp.
⚠️ Khai báo sai là "nguyên liệu công nghiệp", dẫn đến phân loại vào mã khác.
Ví dụ:
Ví dụ khai báo tờ khai hải quan: Tên hàng hóa: Kem vani (Vanilla Ice Cream) Thành phần và hàm lượng: Chất béo sữa 12%, đường sucrose 15%, sữa bột tách béo 10%, chất nhũ hóa 0.5%, hương vani 0.2%, nước còn lại Quy cách đóng gói: Đóng hộp, mỗi hộp 500ml, mỗi thùng 12 hộp Thương hiệu: Magnum Ngày sản xuất: 2025-03-01, Hạn sử dụng: 24 tháng Có chứa ca cao: Không Phương pháp chế biến: Trộn, tiệt trùng, đồng hóa, đông lạnh, đóng gói Mục đích sử dụng: Ăn trực tiếp Mã HS: 21050000.00
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phán định cốt lõi cho phân loại là: 1. Hàng hóa có thuộc thực phẩm đá, tức là thực phẩm được sản xuất qua quy trình đông lạnh hay không; 2. Có lấy sữa hoặc chất béo sữa làm thành phần chính, hoặc là thực phẩm đá gốc nước hay không; 3. Ca cao chỉ là nguyên liệu phụ, nếu lấy ca cao làm thành phần cơ bản thì phân loại vào Chương 18; 4. Có qua chế biến sâu, vượt ra ngoài phạm vi sản phẩm sữa của Chương 4 hay không; 5. Có thuộc đóng gói bán lẻ hay không, ảnh hưởng đến phân chia phân nhóm. Quyết định phân loại của Tổng cục Hải quan và Chú giải Hệ thống Hài hòa của Tổ chức Hải quan Thế giới có giải thích chi tiết về 2105, nhấn mạnh đặc tính nhũ hóa, đông lạnh của kem.
Mã dễ nhầm:
1806 - Sô-cô-la và các loại thực phẩm khác có chứa ca cao
Nếu kem lấy ca cao làm thành phần chính (như hàm lượng ca cao vượt quá 50%), hoặc là kem phủ sô-cô-la với sô-cô-la là đặc trưng chính, có thể phân loại vào 1806. Sự khác biệt nằm ở việc ca cao có cấu thành đặc trưng cơ bản hay không.
0403 - Sữa buttermilk, sữa chua, kefir và các loại sữa lên men khác
0403 là sản phẩm sữa lên men, chưa qua quy trình đông lạnh, và ở trạng thái lỏng hoặc bán rắn. Kem tuy chứa sữa nhưng đã qua đông lạnh, nên thuộc 2105.
1901 - Chiết xuất mạch nha, sản phẩm ngũ cốc
1901 bao gồm thực phẩm làm từ bột ngũ cốc, nếu kem lấy ngũ cốc làm thành phần chính (như kem gạo), nhưng thông thường chất béo sữa là thành phần chính, vẫn thuộc 2105.
2005 - Các loại sản phẩm rau khác chưa đông lạnh
2005 là sản phẩm rau, nếu kem chứa thành phần rau nhưng lấy chất béo sữa làm chính, vẫn thuộc 2105; nếu lấy rau làm chính và chưa đông lạnh, thì thuộc 2005.
2202 - Nước có pha thêm hương liệu hoặc đường
2202 là đồ uống, không ở trạng thái đông lạnh. Kem là thực phẩm đông lạnh, ngay cả khi tan chảy cũng không thuộc 2202, vì quy trình chế biến khác nhau.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Mã HS của kem có nhất định là 210500 không?
A: Không nhất định. 210500 là nhóm cơ bản, nhưng các quốc gia có thể mở rộng đến 8 hoặc 10 chữ số. Ví dụ, Hải quan Trung Quốc có thể phân chia thêm dựa trên hàm lượng chất béo sữa, có chứa ca cao hay không. Nếu kem lấy ca cao làm thành phần chính, có thể phân loại vào 1806. Do đó, cần kết hợp thành phần hàng hóa và phân nhóm của quốc gia để xác định.
Q: Kem có chứa ca cao được phân loại như thế nào?
A: Nếu ca cao chỉ là nguyên liệu tạo hương vị, không cấu thành đặc trưng cơ bản, vẫn thuộc 210500. Nhưng nếu hàm lượng ca cao cao, khiến sản phẩm có đặc tính thực phẩm sô-cô-la, thì có thể phân loại vào 1806. Khuyến nghị khi khai báo cung cấp tỷ lệ phần trăm hàm lượng ca cao để hải quan phán định.
Q: Mã HS của kem và kem cây có khác nhau không?
A: Ở cấp độ HS, kem cây và kem cùng thuộc 210500, vì đều là thực phẩm đá. Nhưng một số quốc gia có thể phân biệt dựa trên hàm lượng chất béo sữa, như hàm lượng chất béo sữa thấp hơn tiêu chuẩn nhất định gọi là "thực phẩm đá", vẫn thuộc 2105. Cụ thể cần xem phân nhóm của quốc gia.
Q: Bột kem nên được phân loại vào mã nào?
A: Bột kem nếu là đóng gói bán lẻ, và lấy bột sữa, đường làm thành phần chính, thông thường thuộc 210500, là hỗn hợp để làm kem. Nhưng nếu lấy bột ca cao làm thành phần chính, thì có thể thuộc 1806. Cần phán đoán dựa trên thành phần và mục đích sử dụng.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu kem?
A: Thuế suất cần xác định dựa trên nước nhập khẩu và xuất xứ. Có thể tra cứu biểu thuế hải quan của quốc gia, như "Biểu thuế xuất nhập khẩu" của Hải quan Trung Quốc, hoặc qua website Tổng cục Hải quan, Cổng một cửa thương mại quốc tế. Đồng thời cần xem xét thuế suất hiệp định thương mại tự do, như RCEP, v.v.
Q: Khi khai báo kem, lỗi phân loại phổ biến nhất là gì?
A: Các lỗi phổ biến bao gồm: không khai báo chính xác hàm lượng chất béo sữa, dẫn đến không thể phân biệt kem và thực phẩm đá; sản phẩm chứa ca cao không cung cấp hàm lượng ca cao, phân loại sai vào Chương 18; mô tả quy cách đóng gói không rõ ràng, ảnh hưởng đến phán định phân nhóm. Khuyến nghị cung cấp chi tiết thông tin thành phần và quy trình.
Q: Xuất khẩu kem cần những chứng từ đặc biệt nào?
A: Xuất khẩu kem thông thường cần cung cấp giấy chứng nhận vệ sinh, giấy chứng nhận xuất xứ, giấy phép sản xuất, báo cáo phân tích thành phần, v.v. Một số quốc gia còn yêu cầu giấy chứng nhận kiểm dịch theo yêu cầu của nước nhập khẩu. Chứng từ cụ thể cần xác định theo yêu cầu của nước đến.
Q: Kem bán lẻ thương mại điện tử xuyên biên giới được khai báo như thế nào?
A: Kem bán lẻ thương mại điện tử xuyên biên giới cần khai báo theo hàng hóa cá nhân hoặc hàng hóa, cung cấp thông tin đơn hàng, thanh toán, logistics. Mã HS vẫn là 210500, nhưng cần lưu ý quy cách đóng gói bán lẻ và hạn sử dụng. Một số quốc gia cấm gửi kem qua bưu điện cá nhân, cần tìm hiểu chính sách trước.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.