Mã HS: 210120
Chiết xuất trà
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 21 là chương "Các chế phẩm thực phẩm khác" trong hệ thống phân loại HS, bao gồm phạm vi rộng, bao gồm chiết xuất, chất cô đặc và sản phẩm từ cà phê, trà, chè mate; men, bột nở; nước sốt, súp; kem; và các chế phẩm thực phẩm chưa được liệt kê. Chương này không được phân loại theo nguyên liệu mà theo mức độ chế biến và mục đích sử dụng, cốt lõi là "chế phẩm thực phẩm" chứ không phải nông sản sơ cấp. Chiết xuất trà thuộc sản phẩm chế biến sâu, do đó được phân loại vào chương này chứ không phải chương 9 hoặc chương 12.
Nhóm
Nhóm 2101 bao gồm chiết xuất, chất cô đặc và sản phẩm từ cà phê, trà, chè mate, cũng như các sản phẩm có thành phần cơ bản là các chiết xuất hoặc chất cô đặc này; còn bao gồm rau diếp xoăn rang và các chất thay thế cà phê rang khác cùng chiết xuất, chất cô đặc và sản phẩm của chúng. Nhóm này được chia thành ba phân nhóm: cà phê, trà, chè mate, trong đó 210120 dành riêng cho chiết xuất, chất cô đặc và sản phẩm từ trà hoặc chè mate.
Phân tích từng chữ số
Mã 210120 gồm 6 chữ số. Hai chữ số đầu "21" đại diện cho chương 21 "Các chế phẩm thực phẩm khác", cho thấy hàng hóa thuộc phạm vi chế phẩm thực phẩm. Chữ số thứ 3-4 "01" đại diện cho nhóm 2101, tức là "Chiết xuất, chất cô đặc và sản phẩm từ cà phê, trà, chè mate; rau diếp xoăn rang và các chất thay thế cà phê rang khác cùng chiết xuất, chất cô đặc và sản phẩm của chúng". Chữ số thứ 5-6 "20" đại diện cho phân nhóm 210120, dành riêng cho "Chiết xuất, chất cô đặc và sản phẩm từ trà hoặc chè mate". Trong đó "2" biểu thị thứ tự của phân nhóm này trong nhóm 2101, "0" là ký tự giữ chỗ, không có ý nghĩa thực tế. Toàn bộ mã chỉ đến hàng hóa cụ thể là chiết xuất trà.
Căn cứ phân loại
Chiết xuất trà là sản phẩm được sản xuất từ lá trà qua chiết xuất bằng nước hoặc dung môi hữu cơ, cô đặc, sấy khô, thành phần cơ bản vẫn là polyphenol trà, caffeine, v.v., nhưng đã mất hình thái vật lý của lá trà, thuộc chế phẩm thực phẩm chế biến sâu. Do đó không thể phân loại vào chương 9 (cà phê, trà, gia vị) là sản phẩm sơ cấp, cũng không thể phân loại vào chương 13 (shellac, gôm, nhựa) là chiết xuất thực vật, mà phải phân loại vào chương 21, mã 210120. Khác biệt với 210130 (rau diếp xoăn rang, v.v.) là nguyên liệu khác nhau.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như "chiết xuất trà", "chiết xuất trà xanh", v.v.
⚠️ Chỉ ghi "chiết xuất" hoặc "bột trà", không nêu rõ là chiết xuất trà.
Thành phần và hàm lượng
Liệt kê thành phần chính và hàm lượng, như polyphenol trà, caffeine, độ ẩm, v.v., thường biểu thị bằng phần trăm.
⚠️ Chỉ ghi "polyphenol trà" mà không ghi hàm lượng, hoặc bỏ qua hàm lượng caffeine.
Quy cách đóng gói
Mô tả hình thức đóng gói và trọng lượng tịnh của hàng hóa, như "25 kg/thùng carton" "1 kg/túi nhôm" v.v.
⚠️ Ghi "đóng gói lớn" nhưng không ghi trọng lượng cụ thể và chất liệu đóng gói.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì ghi "không".
⚠️ Ghi nhầm tên nhà sản xuất thành thương hiệu.
Phương pháp chế biến
Mô tả ngắn gọn quy trình chiết xuất, như "chiết xuất bằng nước" "chiết xuất bằng cồn" "chiết xuất siêu tới hạn" v.v.
⚠️ Ghi chung chung "chiết xuất", không nêu rõ dung môi hoặc phương pháp cụ thể.
Mục đích sử dụng
Mô tả mục đích cuối cùng của hàng hóa, như "dùng làm phụ gia thực phẩm" "dùng làm nguyên liệu thực phẩm chức năng" v.v.
⚠️ Ghi "để ăn" quá rộng, không nêu rõ lĩnh vực ứng dụng.
Xuất xứ
Quốc gia/khu vực sản xuất hoặc chế tạo hàng hóa khai báo.
⚠️ Khai báo nhầm nơi sản xuất nguyên liệu thành xuất xứ.
Ví dụ:
Tên hàng: Chiết xuất trà xanh; Thành phần và hàm lượng: polyphenol trà ≥98%, caffeine ≤0,5%, độ ẩm ≤5%; Quy cách đóng gói: 25 kg/thùng carton; Thương hiệu: Không; Phương pháp chế biến: chiết xuất bằng nước sau đó sấy phun; Mục đích sử dụng: dùng làm chất chống oxy hóa thực phẩm; Xuất xứ: Trung Quốc.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Cốt lõi phân loại là xác nhận hàng hóa là "chiết xuất trà" chứ không phải "trà"本身. Chiết xuất trà là sản phẩm được sản xuất từ lá trà qua các quy trình chiết xuất, cô đặc, sấy khô, hình thái, thành phần, mục đích sử dụng đều khác với lá trà. Theo chú giải HS, 210120 bao gồm chiết xuất, chất cô đặc và sản phẩm từ trà hoặc chè mate, những sản phẩm này thường được dùng làm phụ gia thực phẩm, nguyên liệu thực phẩm chức năng hoặc nguyên liệu đồ uống. Nếu hàng hóa chỉ là lá trà được nghiền hoặc sàng đơn giản, chưa qua quy trình chiết xuất, thì phải phân loại vào chương 9.
Mã dễ nhầm:
0902 - Trà
0902 là sản phẩm sơ cấp từ lá trà, bao gồm trà xanh, trà đen, v.v., chưa qua quy trình chiết xuất; 210120 là chiết xuất trà, đã qua chế biến sâu như chiết xuất bằng nước, chiết xuất bằng cồn, thành phần và hình thái khác nhau.
1302 - Nhựa và chiết xuất thực vật
1302 bao gồm chiết xuất thực vật, nhưng thường chỉ chiết xuất dùng cho mục đích phi thực phẩm như y tế, thuốc trừ sâu; 210120 dành riêng cho chiết xuất trà, và dùng cho thực phẩm hoặc đồ uống.
210130 - Rau diếp xoăn rang và các chất thay thế cà phê rang khác
Nguyên liệu của 210130 là rau diếp xoăn và các chất thay thế cà phê khác, không phải trà; nguyên liệu của 210120 phải là trà hoặc chè mate.
210112 - Sản phẩm có thành phần cơ bản là chất cô đặc cà phê
210112 có thành phần cơ bản là chiết xuất cà phê, 210120 có thành phần cơ bản là chiết xuất trà, nguyên liệu khác nhau.
210690 - Chế phẩm thực phẩm khác
210690 là mã bao quát, nếu chiết xuất trà đã được liệt kê cụ thể trong 210120, thì không nên phân loại vào 210690.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Sự khác biệt giữa chiết xuất trà và bột trà trong mã HS là gì?
A: Chiết xuất trà là sản phẩm được sản xuất từ lá trà qua chiết xuất, cô đặc, sấy khô, phân loại vào 210120; bột trà là bột thu được từ lá trà nghiền trực tiếp, chưa qua quy trình chiết xuất, phân loại vào chương 9 (như 0902). Mức độ chế biến khác nhau, phân loại khác nhau.
Q: Làm thế nào để xác định chiết xuất trà có nên phân loại vào 210120?
A: Điểm mấu chốt là ba điểm: một là nguyên liệu là trà hoặc chè mate; hai là đã qua quy trình chiết xuất (như chiết xuất bằng nước, chiết xuất bằng cồn); ba là dùng cho thực phẩm, đồ uống hoặc thực phẩm chức năng. Nếu đáp ứng, thì phân loại vào 210120. Nếu dùng cho y tế, có thể phân loại vào chương 30.
Q: Khi khai báo chiết xuất trà, thành phần và hàm lượng điền như thế nào?
A: Nên liệt kê thành phần chính và hàm lượng, như polyphenol trà, caffeine, độ ẩm, v.v., thường biểu thị bằng phần trăm. Hàm lượng là yếu tố then chốt để xác định đặc trưng hàng hóa và phân loại, phải chính xác.
Q: Làm thế nào phân biệt chiết xuất trà và chiết xuất thực vật (1302)?
A: Chiết xuất thực vật của 1302 thường dùng cho mục đích phi thực phẩm như công nghiệp, y tế, thuốc trừ sâu, và không liệt kê cụ thể chiết xuất trà; 210120 dành riêng cho chiết xuất trà, và dùng cho thực phẩm hoặc đồ uống. Nếu chiết xuất trà dùng cho thực phẩm, nên phân loại vào 210120.
Q: Chiết xuất trà có nhiều thương hiệu, khi khai báo thương hiệu điền như thế nào?
A: Khai báo trung thực tên thương hiệu, nếu không có thương hiệu thì ghi "không". Thương hiệu không ảnh hưởng đến phân loại, nhưng ảnh hưởng đến thống kê hải quan và bảo hộ sở hữu trí tuệ.
Q: Quy cách đóng gói của chiết xuất trà có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Quy cách đóng gói không ảnh hưởng đến phân loại, nhưng ảnh hưởng đến việc điền các yếu tố khai báo. Nên ghi rõ hình thức đóng gói và trọng lượng tịnh, như "25 kg/thùng carton", để hải quan kiểm tra.
Q: Sau khi chiết xuất trà được phân loại vào 210120, thuế suất tra cứu như thế nào?
A: Thuế suất sẽ thay đổi, đề nghị tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn quốc gia thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc tư vấn đại lý khai báo. Thường cần quan tâm thuế nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng và có thể thuế tiêu thụ đặc biệt.
Q: Chiết xuất trà khi xuất khẩu có cần kiểm dịch thương mại không?
A: Chiết xuất trà thuộc thực phẩm, xuất khẩu thường cần đáp ứng yêu cầu đăng ký doanh nghiệp sản xuất thực phẩm xuất khẩu, kiểm tra kiểm dịch, v.v. Cụ thể có thể hỏi hải quan địa phương.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.