Mã HS: 210112
Sản phẩm cà phê
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 21 là nhóm "Thực phẩm hỗn hợp" trong hệ thống phân loại HS, bao gồm các sản phẩm thực phẩm chưa được phân loại vào các chương khác. Chủ yếu bao gồm các chất chiết xuất và sản phẩm từ cà phê, trà, trà mate (2101), men, bột nở (2102), nước sốt, nguyên liệu súp, gia vị hỗn hợp (2103), kem và các loại thực phẩm ngọt đông lạnh khác (2105), và các sản phẩm thực phẩm chưa được liệt kê (2106). Hàng hóa thuộc chương này thường được chế biến sâu, không thuộc nông sản sơ chế, và thường chứa nhiều thành phần hoặc trải qua quy trình phức tạp.
Nhóm
Nhóm 2101 bao gồm các chất chiết xuất, chất cô đặc từ cà phê, trà, trà mate và các sản phẩm có thành phần cơ bản là các chất chiết xuất này hoặc cà phê, trà, trà mate. Cụ thể bao gồm: chất cô đặc cà phê, chất chiết xuất cà phê, sản phẩm cà phê (như cà phê hòa tan, nguyên liệu đồ uống cà phê), chất chiết xuất trà hoặc trà mate và sản phẩm của chúng. Tuy nhiên, không bao gồm hạt cà phê rang (0901), hạt cà phê chưa rang (0901), trà (0902) và các sản phẩm sơ chế khác, cũng không bao gồm đồ uống có cồn chứa cà phê (Chương 22).
Phân tích từng chữ số
Mã 210112 có tổng cộng 6 chữ số. Hai chữ số đầu "21" đại diện cho Chương 21 "Thực phẩm hỗn hợp", cho thấy hàng hóa thuộc phạm vi thực phẩm chế biến sâu. Chữ số thứ 3-4 "01" đại diện cho nhóm 2101 "Chất chiết xuất, chất cô đặc từ cà phê, trà, trà mate và sản phẩm", được xác định là sản phẩm chế biến từ nguyên liệu cơ bản là cà phê, trà, trà mate. Chữ số thứ 5-6 "12" là phân nhóm, được phân chia chi tiết hơn thành "Sản phẩm có thành phần cơ bản là chất chiết xuất, chất cô đặc cà phê hoặc cà phê", khác với phân nhóm 210111 (chất chiết xuất, chất cô đặc cà phê) và 210120 (chất chiết xuất và sản phẩm từ trà, trà mate). Do đó, 210112 đặc biệt chỉ các sản phẩm thực phẩm được làm từ nguyên liệu cơ bản là chất chiết xuất cà phê hoặc cà phê, có thêm các thành phần khác, như cà phê hòa tan 3 trong 1, bột đồ uống cà phê, v.v.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này được phân loại vào 210112, không phải các mã liền kề, vì: đây là sản phẩm có thành phần cơ bản là chất chiết xuất cà phê hoặc cà phê, không phải chất chiết xuất cà phê nguyên chất (210111). Nếu là chất chiết xuất hoặc chất cô đặc cà phê nguyên chất, phải phân loại vào 210111. Nếu là hạt cà phê rang hoặc bột cà phê, phải phân loại vào 0901. Nếu là đồ uống có cồn chứa cà phê, phải phân loại vào Chương 22. 210112 nhấn mạnh "sản phẩm", tức là nguyên liệu cà phê có thêm các thành phần khác (như đường, kem béo thực vật), và chưa được liệt kê cụ thể hơn ở các nhóm khác.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như "cà phê hòa tan 3 trong 1", "đồ uống cà phê dạng rắn".
⚠️ Chỉ ghi "cà phê" hoặc "sản phẩm cà phê", quá chung chung, không thể hiện đặc điểm sản phẩm.
Thành phần hàm lượng
Liệt kê phần trăm hàm lượng chất chiết xuất cà phê hoặc cà phê trong hàng hóa, và hàm lượng các thành phần chính khác (như đường, kem béo thực vật).
⚠️ Không ghi rõ hàm lượng cà phê, hoặc chỉ ghi "cà phê, đường, kem béo" mà không có tỷ lệ.
Quy cách đóng gói
Mô tả hình thức đóng gói và trọng lượng tịnh của hàng hóa, như "15g/gói, 20 gói/hộp".
⚠️ Chỉ ghi "đóng hộp" hoặc "đóng gói", không cung cấp trọng lượng gram và số lượng cụ thể.
Thương hiệu
Tên thương hiệu của hàng hóa khai báo, nếu không có thương hiệu thì ghi "không".
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với nhà sản xuất, hoặc thiếu thương hiệu gây tranh chấp phân loại.
Phương pháp chế biến
Mô tả ngắn gọn quy trình chế biến, như "sấy phun", "tạo hạt hỗn hợp", v.v., để chứng minh đây là sản phẩm chứ không phải chất chiết xuất.
⚠️ Không mô tả phương pháp chế biến, không thể phân biệt là chất chiết xuất hay sản phẩm.
Mục đích sử dụng
Mô tả mục đích chính của hàng hóa, như "dùng để pha uống trực tiếp" hoặc "làm nguyên liệu đồ uống".
⚠️ Mô tả mục đích không phù hợp với thực tế hàng hóa, như khai báo nguyên liệu công nghiệp là để uống bán lẻ.
Ví dụ:
Tên hàng: Cà phê hòa tan 3 trong 1; Thành phần hàm lượng: Chất chiết xuất cà phê 15%, đường trắng 45%, kem béo thực vật 40%; Quy cách đóng gói: 15g/gói, 20 gói/hộp, trọng lượng tịnh 300g/hộp; Thương hiệu: Nestlé; Phương pháp chế biến: Tạo hạt hỗn hợp; Mục đích sử dụng: Dùng để pha uống trực tiếp.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ quyết định phân loại cốt lõi: Thứ nhất, xác nhận hàng hóa có thành phần cơ bản là chất chiết xuất, chất cô đặc cà phê hoặc cà phê không. Thứ hai, đánh giá hàng hóa có được chế biến sâu, thêm các thành phần khác (như đường, kem béo) để trở thành "sản phẩm" không. Thứ ba, loại trừ sản phẩm cà phê sơ chế (0901) và chất chiết xuất cà phê nguyên chất (210111). Cuối cùng, nếu hàng hóa có nguyên liệu cơ bản là trà hoặc trà mate, thì phân loại vào 210120. Do đó, 210112 áp dụng cho sản phẩm thực phẩm được làm từ nguyên liệu cơ bản là chất chiết xuất cà phê hoặc cà phê, có thêm các thành phần khác, và chưa được liệt kê cụ thể hơn ở các nhóm khác.
Mã dễ nhầm:
210111 - Chất chiết xuất, chất cô đặc cà phê
210111 là chất chiết xuất hoặc chất cô đặc cà phê nguyên chất, không thêm thành phần khác; 210112 là sản phẩm có nguyên liệu cơ bản là chất chiết xuất cà phê, có thêm đường, kem béo và các thành phần khác.
0901 - Cà phê, đã hoặc chưa rang hoặc khử caffeine
0901 là sản phẩm cà phê sơ chế, bao gồm hạt cà phê, bột cà phê; 210112 là sản phẩm chế biến sâu, thường là loại hòa tan hoặc uống liền.
210120 - Chất chiết xuất và sản phẩm từ trà, trà mate
210120 có nguyên liệu cơ bản là trà hoặc trà mate; 210112 có nguyên liệu cơ bản là cà phê, hai loại nguyên liệu cơ bản khác nhau.
220210 - Nước có pha hương liệu và đường, bao gồm nước khoáng và nước có ga
220210 là đồ uống, thường uống liền; 210112 là sản phẩm dạng bột hoặc cô đặc, cần pha hoặc pha loãng.
210690 - Sản phẩm thực phẩm khác
210690 là sản phẩm thực phẩm chưa được liệt kê; 210112 là sản phẩm cà phê được liệt kê cụ thể, ưu tiên phân loại vào 210112.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 210112?
A: Có thể thông qua trang web chính thức của Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc nền tảng tra cứu của bên thứ ba, nhập mã HS 210112, chọn quốc gia xuất xứ và phương thức thương mại tương ứng, để tra cứu thuế suất tối huệ quốc, thuế suất hiệp định, v.v. Lưu ý thuế suất sẽ điều chỉnh theo chính sách, nên tham khảo công bố mới nhất.
Q: Cà phê hòa tan 3 trong 1 nên phân loại vào mã nào?
A: Cà phê hòa tan 3 trong 1 thường có nguyên liệu cơ bản là chất chiết xuất cà phê, thêm đường và kem béo thực vật, thuộc sản phẩm có thành phần cơ bản là cà phê, nên phân loại vào 210112. Nếu hàm lượng cà phê rất thấp, có thể được coi là sản phẩm thực phẩm khác, cần đánh giá theo tỷ lệ thành phần.
Q: Sự khác biệt chính giữa 210112 và 210111 là gì?
A: 210111 là chất chiết xuất hoặc chất cô đặc cà phê nguyên chất, không thêm thành phần khác; 210112 là sản phẩm có nguyên liệu cơ bản là chất chiết xuất cà phê hoặc cà phê, có thêm các thành phần khác. Nói đơn giản, 210111 là nguyên liệu, 210112 là sản phẩm đã pha chế.
Q: Khi khai báo 210112 cần cung cấp những chứng từ nào?
A: Thường cần cung cấp hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, vận đơn, giấy chứng nhận xuất xứ, giấy chứng nhận vệ sinh, báo cáo kiểm nghiệm thành phần, v.v. Nếu là thực phẩm đóng gói sẵn, còn cần cung cấp mẫu nhãn tiếng Trung và bản dịch. Yêu cầu cụ thể theo quy định của hải quan.
Q: Bột cà phê xay từ hạt cà phê phân loại vào mã nào?
A: Bột cà phê xay từ hạt cà phê rang, nếu không thêm thành phần khác, nên phân loại vào 0901.2100 (cà phê đã rang chưa khử caffeine) hoặc 0901.2200 (cà phê đã rang đã khử caffeine), không phải 210112.
Q: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu của 210112 là bao nhiêu?
A: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu cần tra cứu theo thư viện tỷ lệ hoàn thuế mới nhất do Tổng cục Thuế Nhà nước ban hành. Thường có thể tra cứu qua mã HS trong hệ thống hoàn thuế xuất khẩu, hoặc tư vấn cơ quan thuế địa phương. Tỷ lệ hoàn thuế có thể điều chỉnh, nên lấy theo thời điểm khai báo.
Q: Sản phẩm cà phê nhập khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới có áp dụng 210112 không?
A: Hàng hóa nhập khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới cần phân loại theo hàng hóa thực tế. Nếu sản phẩm cà phê phù hợp với mô tả của 210112, thì áp dụng mã này. Nhưng thương mại điện tử xuyên biên giới có danh sách tích cực và chính sách thuế riêng, cần khai báo theo yêu cầu danh sách.
Q: Nếu hàm lượng cà phê trong sản phẩm cà phê dưới 50%, có còn phân loại vào 210112 không?
A: Khi phân loại "thành phần cơ bản" không chỉ đơn thuần dựa trên hàm lượng có vượt quá 50% hay không, mà xem cà phê có tạo đặc trưng cơ bản cho sản phẩm không. Nếu hàm lượng cà phê thấp nhưng vẫn là nguồn hương vị chính, có thể vẫn phân loại vào 210112; nếu cà phê chỉ là thành phần thêm vào với lượng nhỏ, có thể phân loại vào 210690. Nên cung cấp mô tả thành phần và quy trình.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.