Mã HS: 160239
Các sản phẩm chế biến từ thịt gia cầm khác
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 16 là chương trong hệ thống phân loại HS về 'Các chế phẩm từ thịt, cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật không xương sống thủy sinh khác', bao gồm thực phẩm có nguồn gốc động vật đã qua chế biến sâu như nấu chín, muối, xông khói, đóng hộp. Chương này không bao gồm thịt sơ chế chỉ qua đông lạnh, làm lạnh hoặc cắt khúc (thuộc Chương 2), cũng không bao gồm sản phẩm nướng có nhân thịt (thuộc Chương 19). Cốt lõi là sản phẩm đã trải qua chế biến thực chất, làm thay đổi đặc tính cơ bản của thịt nguyên liệu.
Nhóm
Nhóm 1602 bao gồm 'Thịt, phụ phẩm ăn được hoặc tiết, đã được chế biến hoặc bảo quản bằng các phương pháp khác', tức là các sản phẩm thịt đã nấu chín, muối, xông khói, đóng hộp ngoài xúc xích và sản phẩm tương tự (1601). Nhóm này được phân chia theo loài động vật thành nhiều phân nhóm, bao gồm thịt lợn, thịt bò, thịt cừu, thịt gia cầm, v.v. Trong đó, sản phẩm thịt gia cầm chỉ các sản phẩm chế biến từ gà, vịt, ngỗng, gà tây và các loại gia cầm khác, không bao gồm thịt chim hoang dã hoặc động vật bò sát.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu '16' đại diện cho Chương 16, tức là các chế phẩm từ thịt, cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật không xương sống thủy sinh khác. Chữ số thứ 3-4 '02' đại diện cho nhóm 1602, chỉ thịt, phụ phẩm ăn được hoặc tiết đã được chế biến hoặc bảo quản bằng các phương pháp khác. Chữ số thứ 5-6 '39' là phân nhóm, cụ thể là 'Sản phẩm thịt gia cầm khác', tức là các sản phẩm thịt gia cầm ngoài các loài gia cầm cụ thể như gà (1602.31), gà tây (1602.32), vịt, ngỗng hoặc gà sao (1602.33), như chim cút, bồ câu, trĩ, hoặc sản phẩm hỗn hợp từ các loài gia cầm không được liệt kê. Phân nhóm này là mã bao quát, có phạm vi bao phủ khá rộng.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này được phân loại vào 160239 vì đây là sản phẩm thịt gia cầm, nhưng không phải là các loài gia cầm được liệt kê cụ thể như gà, gà tây, vịt, ngỗng hoặc gà sao, cũng không phải xúc xích (1601) hoặc thịt chỉ qua sơ chế đơn giản (Chương 2). Nếu là sản phẩm chín từ gà thì phân loại vào 160231, gà tây vào 160232, vịt ngỗng vào 160233. 160239 dành riêng cho thịt gia cầm khác chưa được liệt kê, như chim cút, bồ câu, trĩ, hoặc sản phẩm hỗn hợp nhiều loại thịt gia cầm không thể phân loại theo loài gia cầm chính.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác loài thịt gia cầm và phương pháp chế biến, như 'Thịt chim cút kho', 'Ức bồ câu xông khói', v.v.
⚠️ Chỉ ghi 'Sản phẩm thịt gia cầm' hoặc 'Thịt chín', không ghi rõ loài gia cầm cụ thể và phương pháp chế biến.
Loại nhãn hiệu
Ghi nhãn hiệu hàng hóa, không có nhãn hiệu ghi 'Không có nhãn hiệu', gia công xuất khẩu ghi 'Nhãn hiệu nước ngoài (sản xuất gia công)' v.v.
⚠️ Nhầm lẫn giữa nhãn hiệu và thương hiệu, hoặc bỏ sót dẫn đến hải quan nghi vấn.
Tình trạng ưu đãi xuất khẩu
Ghi theo thỏa thuận thương mại thực tế, như 'Hàng hóa xuất khẩu không được hưởng thuế quan ưu đãi tại nước đến cuối cùng' hoặc 'Được hưởng thuế suất hiệp định'.
⚠️ Chọn sai loại ưu đãi, dẫn đến không khớp khi kiểm tra sau này.
Thành phần hàm lượng
Liệt kê tỷ lệ phần trăm nguyên liệu chính (thịt gia cầm) và phụ liệu (muối, đường, gia vị, v.v.), hàm lượng thịt gia cầm cần được ghi rõ.
⚠️ Không ghi hàm lượng thịt gia cầm cụ thể, hoặc tổng tỷ lệ phụ liệu vượt quá 100%.
Phương pháp chế biến
Mô tả cách thức chế biến hoặc bảo quản, như 'Nấu chín rồi đóng hộp', 'Xông khói', 'Muối rồi sấy khô', v.v.
⚠️ Ghi chung chung 'Chế biến', không phân biệt nấu chín, xông khói hay đóng hộp.
Quy cách đóng gói
Ghi quy cách cụ thể của bao bì bán lẻ hoặc bao bì công nghiệp, như '200 gram/hộp, 24 hộp/thùng'.
⚠️ Chỉ ghi 'Đóng thùng', không ghi rõ hình thức bao bì bên trong.
Loại thịt gia cầm
Ghi rõ giống gia cầm, như chim cút, bồ câu, trĩ, gà sao, v.v., thịt gia cầm hỗn hợp cần liệt kê tỷ lệ từng giống.
⚠️ Chỉ ghi 'Thịt gia cầm' không ghi loài cụ thể, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Ví dụ:
Tên hàng: Thịt chim cút kho; Loại nhãn hiệu: Không có nhãn hiệu; Tình trạng ưu đãi xuất khẩu: Hàng hóa xuất khẩu không được hưởng thuế quan ưu đãi tại nước đến cuối cùng; Thành phần hàm lượng: Thịt chim cút 85%, muối ăn 5%, nước tương 4%, gia vị 3%, đường 3%; Phương pháp chế biến: Kho chín sau đó đóng gói chân không; Quy cách đóng gói: 150 gram/túi, 20 túi/thùng; Loại thịt gia cầm: Chim cút.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phán định cốt lõi cho phân loại là: 1) Sản phẩm phải trải qua chế biến được Chương 16 cho phép (như nấu chín, xông khói, muối, đóng hộp, v.v.), vượt quá đông lạnh đơn giản, cắt khúc; 2) Nguyên liệu chính là thịt gia cầm, và loài gia cầm không thuộc các phân nhóm đã được liệt kê như gà, gà tây, vịt, ngỗng, gà sao; 3) Nếu là thịt gia cầm hỗn hợp, cần phân loại theo loài thịt gia cầm chính, khi không xác định được loài chính thì phân loại vào 160239. Đồng thời cần loại trừ xúc xích (1601) và sản phẩm nướng có nhân thịt (1901).
Mã dễ nhầm:
160231 - Sản phẩm thịt gà
Chỉ dành cho sản phẩm chín hoặc bảo quản từ gà, trong khi 160239 bao gồm các loài gia cầm khác chưa được liệt kê, như chim cút, bồ câu.
160232 - Sản phẩm thịt gà tây
Chỉ dành riêng cho sản phẩm chế biến từ gà tây, 160239 không bao gồm gà tây, ngay cả khi gà tây trộn với thịt gia cầm khác cũng ưu tiên phân loại theo gà tây.
160233 - Sản phẩm thịt vịt, ngỗng hoặc gà sao
Bao gồm vịt, ngỗng, gà sao, 160239 là sản phẩm thịt gia cầm ngoài các loài gia cầm được liệt kê này.
160100 - Xúc xích và sản phẩm tương tự
Xúc xích là sản phẩm dạng nhồi, bất kể loại thịt gia cầm nào đều phân loại vào 1601, trong khi 160239 là sản phẩm thịt gia cầm không nhồi.
0207 - Thịt gia cầm tươi, mát, đông lạnh
0207 là thịt gia cầm sơ chế, chưa qua chế biến của Chương 16, 160239 là sản phẩm chín hoặc bảo quản.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 160239?
A: Có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan hoặc Cổng một cửa quốc gia về thương mại quốc tế. Nhập mã HS 160239, chọn nước xuất xứ, phương thức thương mại, v.v., hệ thống sẽ hiển thị thuế suất tối huệ quốc, thuế suất hiệp định, thuế suất thông thường, v.v. Lưu ý thuế suất có thể thay đổi theo chính sách, nên tham khảo thông báo mới nhất.
Q: Thịt chim cút đóng hộp có nên phân loại vào 160239 không?
A: Đúng vậy. Chim cút không thuộc gà, gà tây, vịt, ngỗng hoặc gà sao, sản phẩm đóng hộp chín của nó phù hợp với nhóm 1602, và không được liệt kê cụ thể, nên phân loại vào 160239. Nếu hàm lượng thịt chim cút trong hộp vượt quá 20%, vẫn phân loại theo sản phẩm thịt gia cầm.
Q: Sản phẩm thịt gia cầm hỗn hợp (gà và chim cút) phân loại như thế nào?
A: Theo Quy tắc tổng quát 3 (b), phân loại theo loài thịt gia cầm tạo nên đặc tính cơ bản. Nếu gà là thành phần chính, phân loại vào 160231; nếu chim cút là thành phần chính, phân loại vào 160239. Nếu không xác định được thành phần chính, phân loại vào 160239.
Q: Sự khác biệt giữa 160239 và xúc xích 160100 là gì?
A: 160100 chỉ xúc xích và sản phẩm tương tự, tức là sản phẩm thịt được nhồi vào vỏ; 160239 là sản phẩm thịt gia cầm không nhồi, như thịt chín dạng khối, dạng lát. Nếu sản phẩm là xúc xích thịt gia cầm, bất kể loài gia cầm nào đều phân loại vào 1601.
Q: Xuất khẩu sản phẩm thịt gia cầm sang EU cần những chứng nhận bổ sung nào?
A: Ngoài mã HS, cần chú ý đến quy định an toàn thực phẩm của EU, như đăng ký doanh nghiệp, giấy chứng nhận vệ sinh thú y, giám sát dư lượng, v.v. Nên tham khảo ý kiến của công ty khai báo hải quan chuyên nghiệp hoặc nhà nhập khẩu nước đến để đảm bảo phù hợp với yêu cầu đặc biệt của EU đối với sản phẩm thịt gia cầm.
Q: Khai báo sai loài thịt gia cầm sẽ có hậu quả gì?
A: Có thể dẫn đến phân loại sai, từ đó ảnh hưởng đến thuế suất, điều kiện giám sát thậm chí bị nghi ngờ khai báo gian dối. Hải quan có thể yêu cầu truy thu thuế, phạt tiền, nghiêm trọng hơn ảnh hưởng đến xếp hạng tín dụng doanh nghiệp. Phải khai báo trung thực, chính xác loài gia cầm và phương pháp chế biến.
Q: Điều kiện giám sát của 160239 thường bao gồm những gì?
A: Nhập khẩu có thể liên quan đến giấy phép kiểm dịch động thực vật, phê duyệt kiểm dịch động thực vật nhập cảnh, v.v.; xuất khẩu cần phù hợp với yêu cầu của nước đến. Điều kiện giám sát cụ thể khác nhau tùy theo quốc gia và trạng thái sản phẩm, nên tra cứu 'Bảng mã điều kiện giám sát' mới nhất của hải quan.
Q: Làm thế nào để xác định sản phẩm thịt gia cầm có thuộc phân nhóm 'khác' hay không?
A: Trước tiên xác nhận loài gia cầm: nếu là gà, gà tây, vịt, ngỗng, gà sao, thì phân loại riêng vào 160231, 160232, 160233; nếu là chim cút, bồ câu, trĩ, v.v., thì phân loại vào 160239. Thịt gia cầm hỗn hợp phân loại theo thành phần chính, khi không xác định được thì phân loại vào 160239.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.