Chương 10 bao gồm ngũ cốc, bao gồm lúa mì, lúa mạch đen, lúa mạch, yến mạch, ngô, gạo, cao lương, kiều mạch, kê, v.v. Ngũ cốc trong chương này có thể ở dạng nguyên hạt, đã bóc vỏ, xay xát, nghiền vỡ và các hình thức sơ chế khác, nhưng không bao gồm bột mì, tinh bột hoặc thực phẩm đã qua chế biến thêm. Cốt lõi là hạt ngũ cốc chưa qua chế biến hoặc sơ chế, dùng cho con người ăn hoặc làm thức ăn chăn nuôi. Nhóm 1001 bao gồm lúa mì và lúa mì trộn, bao gồm lúa mì thông thường, lúa mì cứng, lúa mì spelt, v.v. Dù có phải để gieo trồng hay không, đều được phân loại vào nhóm này. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng các sản phẩm đã qua xay xát, bóc vỏ, chế biến thành bột mì hoặc qua chế biến thêm nên được phân loại vào Chương 11. 2 chữ số đầu "10" đại diện cho Chương 10 ngũ cốc, bao gồm tất cả các loại cây lương thực chính. Chữ số thứ 3-4 "01" đại diện cho nhóm 1001, tức là lúa mì và lúa mì trộn, phân biệt với các loại ngũ cốc khác như ngô (1005), gạo (1006). Chữ số thứ 5-6 "10" đại diện cho phân nhóm 100110, đặc chỉ lúa mì cứng, phân biệt với lúa mì thông thường (100190) và lúa mì để gieo trồng (100111). Lúa mì cứng có đặc tính protein cao, gluten cao, chủ yếu dùng để làm mì Ý. Lúa mì cứng thuộc một loại lúa mì, và chưa qua xay xát hoặc chế biến, do đó được phân loại vào 1001. Sự khác biệt với lúa mì thông thường nằm ở loài (Triticum durum), không phải ở mục đích sử dụng hay mức độ chế biến. Lúa mì cứng để gieo trồng nếu dùng để gieo hạt, vẫn được phân loại vào 100110, vì phân nhóm không phân chia theo mục đích sử dụng.
Chương
Chương 10 bao gồm ngũ cốc, bao gồm lúa mì, lúa mạch đen, lúa mạch, yến mạch, ngô, gạo, cao lương, kiều mạch, kê, v.v. Ngũ cốc trong chương này có thể ở dạng nguyên hạt, đã bóc vỏ, xay xát, nghiền vỡ và các hình thức sơ chế khác, nhưng không bao gồm bột mì, tinh bột hoặc thực phẩm đã qua chế biến thêm. Cốt lõi là hạt ngũ cốc chưa qua chế biến hoặc sơ chế, dùng cho con người ăn hoặc làm thức ăn chăn nuôi.
Nhóm
Nhóm 1001 bao gồm lúa mì và lúa mì trộn, bao gồm lúa mì thông thường, lúa mì cứng, lúa mì spelt, v.v. Dù có phải để gieo trồng hay không, đều được phân loại vào nhóm này. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng các sản phẩm đã qua xay xát, bóc vỏ, chế biến thành bột mì hoặc qua chế biến thêm nên được phân loại vào Chương 11.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu "10" đại diện cho Chương 10 ngũ cốc, bao gồm tất cả các loại cây lương thực chính. Chữ số thứ 3-4 "01" đại diện cho nhóm 1001, tức là lúa mì và lúa mì trộn, phân biệt với các loại ngũ cốc khác như ngô (1005), gạo (1006). Chữ số thứ 5-6 "10" đại diện cho phân nhóm 100110, đặc chỉ lúa mì cứng, phân biệt với lúa mì thông thường (100190) và lúa mì để gieo trồng (100111). Lúa mì cứng có đặc tính protein cao, gluten cao, chủ yếu dùng để làm mì Ý.
Căn cứ phân loại
Lúa mì cứng thuộc một loại lúa mì, và chưa qua xay xát hoặc chế biến, do đó được phân loại vào 1001. Sự khác biệt với lúa mì thông thường nằm ở loài (Triticum durum), không phải ở mục đích sử dụng hay mức độ chế biến. Lúa mì cứng để gieo trồng nếu dùng để gieo hạt, vẫn được phân loại vào 100110, vì phân nhóm không phân chia theo mục đích sử dụng.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên ghi "lúa mì cứng" hoặc "lúa mì durum", và ghi rõ có phải để gieo trồng hay không. Có phải để gieo trồng: Chỉ rõ lô lúa mì cứng này có dùng để gieo hạt hay không, ảnh hưởng đến phân loại phân nhóm (để gieo trồng và không để gieo trồng đều thuộc 100110, nhưng cần khai báo). Giống: Ghi tên giống cụ thể của lúa mì cứng, như "Simeto", "Karim", v.v., giúp hải quan xác minh phân loại. Xuất xứ: Ghi quốc gia hoặc khu vực trồng lúa mì, như "Canada", "Ý", ảnh hưởng đến thuế quan và chính sách thương mại. Hàm lượng protein: Lúa mì cứng thường có hàm lượng protein cao (trên 12%), khai báo giá trị cụ thể giúp chứng minh chất lượng. Có phải biến đổi gen: Tuyên bố có phải lúa mì cứng biến đổi gen hay không, Trung Quốc hiện chưa phê duyệt trồng thương mại lúa mì biến đổi gen. Hàm lượng tạp chất: Khai báo tỷ lệ phần trăm tạp chất (như đá, ngũ cốc khác), ảnh hưởng đến xác định chất lượng và kiểm dịch. Mục đích sử dụng: Ghi mục đích cuối cùng của lúa mì cứng, như "xay bột", "làm mì Ý", "thức ăn chăn nuôi", v.v. Tên hàng: Lúa mì cứng (lúa mì durum); Có phải để gieo trồng: Không để gieo trồng; Giống: Simeto; Xuất xứ: Canada; Hàm lượng protein: 13.5%; Có phải biến đổi gen: Không; Hàm lượng tạp chất: 0.5%; Mục đích sử dụng: Làm mì Ý. Khai báo sai lúa mì cứng thành lúa mì thông thường, dẫn đến phân loại sai và chênh lệch thuế suất. Không khai báo có phải để gieo trồng, ảnh hưởng đến yêu cầu giám sát của hải quan đối với lúa mì để gieo trồng. Bỏ qua khai báo tình trạng biến đổi gen, có thể vi phạm quy định an toàn sinh học.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên ghi "lúa mì cứng" hoặc "lúa mì durum", và ghi rõ có phải để gieo trồng hay không.
⚠️ Ghi sai thành "lúa mì" hoặc "lúa mì thông thường", không thể hiện đặc tính cứng.
Có phải để gieo trồng
Chỉ rõ lô lúa mì cứng này có dùng để gieo hạt hay không, ảnh hưởng đến phân loại phân nhóm (để gieo trồng và không để gieo trồng đều thuộc 100110, nhưng cần khai báo).
⚠️ Không khai báo tình trạng để gieo trồng, khiến hải quan không thể xác định điều kiện giám sát.
Giống
Ghi tên giống cụ thể của lúa mì cứng, như "Simeto", "Karim", v.v., giúp hải quan xác minh phân loại.
⚠️ Chỉ ghi "lúa mì cứng" mà không cung cấp giống, có thể gây nghi ngờ.
Xuất xứ
Ghi quốc gia hoặc khu vực trồng lúa mì, như "Canada", "Ý", ảnh hưởng đến thuế quan và chính sách thương mại.
⚠️ Ghi chung chung "EU" hoặc "Bắc Mỹ", không cụ thể đến quốc gia.
Hàm lượng protein
Lúa mì cứng thường có hàm lượng protein cao (trên 12%), khai báo giá trị cụ thể giúp chứng minh chất lượng.
⚠️ Không cung cấp hàm lượng protein, hoặc cung cấp giá trị khoảng而非 giá trị cụ thể.
Có phải biến đổi gen
Tuyên bố có phải lúa mì cứng biến đổi gen hay không, Trung Quốc hiện chưa phê duyệt trồng thương mại lúa mì biến đổi gen.
⚠️ Không khai báo tình trạng biến đổi gen, dẫn đến rủi ro kiểm dịch.
Hàm lượng tạp chất
Khai báo tỷ lệ phần trăm tạp chất (như đá, ngũ cốc khác), ảnh hưởng đến xác định chất lượng và kiểm dịch.
⚠️ Không cung cấp hàm lượng tạp chất, hoặc cung cấp giá trị thấp giả.
Mục đích sử dụng
Ghi mục đích cuối cùng của lúa mì cứng, như "xay bột", "làm mì Ý", "thức ăn chăn nuôi", v.v.
⚠️ Mục đích sử dụng ghi mơ hồ, như "ăn được", không nêu rõ hướng chế biến.
Ví dụ: Tên hàng: Lúa mì cứng (lúa mì durum); Có phải để gieo trồng: Không để gieo trồng; Giống: Simeto; Xuất xứ: Canada; Hàm lượng protein: 13.5%; Có phải biến đổi gen: Không; Hàm lượng tạp chất: 0.5%; Mục đích sử dụng: Làm mì Ý.
Lỗi thường gặp:
Khai báo sai lúa mì cứng thành lúa mì thông thường, dẫn đến phân loại sai và chênh lệch thuế suất.
Không khai báo có phải để gieo trồng, ảnh hưởng đến yêu cầu giám sát của hải quan đối với lúa mì để gieo trồng.
Bỏ qua khai báo tình trạng biến đổi gen, có thể vi phạm quy định an toàn sinh học.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi là loài: Lúa mì cứng (Triticum durum) khác với lúa mì thông thường (Triticum aestivum), loại trước có hạt cứng, hàm lượng protein cao, chủ yếu dùng để làm mì Ý. Theo chú giải HS, 1001 bao gồm tất cả các loài lúa mì, nhưng phân nhóm 100110 rõ ràng là lúa mì cứng. Khi xác định cần dựa trên báo cáo giám định loài, tên giống và mục đích sử dụng, không chỉ dựa vào ngoại quan. Nếu không thể xác định loài, có thể phân loại vào 100190. 100190 Lúa mì khác và lúa mì trộn: 100190 bao gồm lúa mì thông thường và lúa mì khác không phải cứng, trong khi 100110 chỉ giới hạn lúa mì cứng. Khác biệt ở loài, lúa mì cứng có hạt cứng hơn, protein cao hơn. 100111 Lúa mì cứng để gieo trồng: 100111 là lúa mì cứng để gieo trồng, nhưng trong HS phiên bản 2017, 100110 đã bao gồm cả để gieo trồng và không để gieo trồng, nên 100111 không còn tồn tại. Trong thực tế sử dụng cần lưu ý phiên bản. 100199 Lúa mì khác để gieo trồng: 100199 là lúa mì khác để gieo trồng, khác với 100110 ở loài và mục đích sử dụng. Lúa mì cứng để gieo trồng cũng thuộc 100110, lúa mì không cứng để gieo trồng thuộc 100199. 110100 Bột mì hoặc bột lúa mì trộn: 110100 là bột mì, thuộc sản phẩm đã chế biến, trong khi 100110 là hạt chưa chế biến. Khác biệt chính là có xay thành bột hay không. 100890 Ngũ cốc khác: 100890 bao gồm các loại ngũ cốc khác chưa được liệt kê, như quinoa, trong khi lúa mì cứng rõ ràng thuộc 1001, không thể phân loại vào ngũ cốc khác. Đã xác nhận loài là lúa mì cứng chưa? Đã khai báo tình trạng để gieo trồng chưa? Đã cung cấp hàm lượng protein chưa? Đã tuyên bố tình trạng biến đổi gen chưa? Đã phân biệt với lúa mì thông thường chưa?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là loài: Lúa mì cứng (Triticum durum) khác với lúa mì thông thường (Triticum aestivum), loại trước có hạt cứng, hàm lượng protein cao, chủ yếu dùng để làm mì Ý. Theo chú giải HS, 1001 bao gồm tất cả các loài lúa mì, nhưng phân nhóm 100110 rõ ràng là lúa mì cứng. Khi xác định cần dựa trên báo cáo giám định loài, tên giống và mục đích sử dụng, không chỉ dựa vào ngoại quan. Nếu không thể xác định loài, có thể phân loại vào 100190.
Mã dễ nhầm:
100190 - Lúa mì khác và lúa mì trộn
100190 bao gồm lúa mì thông thường và lúa mì khác không phải cứng, trong khi 100110 chỉ giới hạn lúa mì cứng. Khác biệt ở loài, lúa mì cứng có hạt cứng hơn, protein cao hơn.
100111 - Lúa mì cứng để gieo trồng
100111 là lúa mì cứng để gieo trồng, nhưng trong HS phiên bản 2017, 100110 đã bao gồm cả để gieo trồng và không để gieo trồng, nên 100111 không còn tồn tại. Trong thực tế sử dụng cần lưu ý phiên bản.
100199 - Lúa mì khác để gieo trồng
100199 là lúa mì khác để gieo trồng, khác với 100110 ở loài và mục đích sử dụng. Lúa mì cứng để gieo trồng cũng thuộc 100110, lúa mì không cứng để gieo trồng thuộc 100199.
110100 - Bột mì hoặc bột lúa mì trộn
110100 là bột mì, thuộc sản phẩm đã chế biến, trong khi 100110 là hạt chưa chế biến. Khác biệt chính là có xay thành bột hay không.
100890 - Ngũ cốc khác
100890 bao gồm các loại ngũ cốc khác chưa được liệt kê, như quinoa, trong khi lúa mì cứng rõ ràng thuộc 1001, không thể phân loại vào ngũ cốc khác.
Tự kiểm tra:
✓ Đã xác nhận loài là lúa mì cứng chưa?
✓ Đã khai báo tình trạng để gieo trồng chưa?
✓ Đã cung cấp hàm lượng protein chưa?
✓ Đã tuyên bố tình trạng biến đổi gen chưa?
✓ Đã phân biệt với lúa mì thông thường chưa?
❓ Câu hỏi thường gặp
Lúa mì cứng và lúa mì thông thường khác nhau như thế nào về mã HS? Lúa mì cứng thuộc 100110, lúa mì thông thường thuộc 100190. Khác biệt chính ở loài: Lúa mì cứng (Triticum durum) hạt cứng, hàm lượng protein cao, lúa mì thông thường (Triticum aestivum) mềm hơn. Khi khai báo hải quan cần cung cấp giấy chứng nhận giống và hàm lượng protein. Lúa mì cứng để gieo trồng nên phân loại vào mã nào? Lúa mì cứng để gieo trồng vẫn thuộc 100110, vì phân nhóm HS 100110 không phân biệt để gieo trồng và không để gieo trồng. Nhưng cần ghi rõ "để gieo trồng" trong yếu tố khai báo, để hải quan thực hiện kiểm dịch hạt giống và giám sát. Mã HS của bột lúa mì cứng là gì? Bột lúa mì cứng nên thuộc 110100, vì đã qua xay xát. 100110 chỉ áp dụng cho hạt lúa mì cứng chưa chế biến. Nếu chế biến thêm thành mì Ý, thì thuộc 1902. Làm thế nào để xác định một lô lúa mì có phải là lúa mì cứng? Có thể xác định thông qua giám định loài, độ cứng hạt, hàm lượng protein (thường >12%) và mục đích sử dụng. Hải quan có thể yêu cầu cung cấp báo cáo kiểm nghiệm. Nếu không thể xác định, nên tư vấn phân loại trước. Nhập khẩu lúa mì cứng có cần khai báo tình trạng biến đổi gen không? Có, Trung Quốc có quy định nghiêm ngặt đối với nông sản biến đổi gen. Ngay cả khi lúa mì cứng hiện không có giống biến đổi gen thương mại, cũng cần khai báo "Không", nếu không có thể bị xử phạt vì che giấu. Thuế suất của lúa mì cứng được tra cứu như thế nào? Thuế suất cần tra cứu theo quốc gia xuất xứ, hiệp định thương mại và biểu thuế hàng năm. Có thể truy cập trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc sử dụng "Biểu thuế xuất nhập khẩu Hải quan Trung Quốc" để tra cứu, cũng có thể tư vấn đại lý khai báo hải quan. Các lỗi thường gặp khi khai báo lúa mì cứng là gì? Các lỗi thường gặp bao gồm: Tên hàng ghi chung chung "lúa mì", không khai báo tình trạng để gieo trồng, không cung cấp hàm lượng protein, bỏ qua tuyên bố biến đổi gen, khai báo hàm lượng tạp chất không trung thực. Những điều này có thể dẫn đến phân loại sai, trả hồ sơ hoặc xử phạt. Lúa mì cứng và lúa mì durum có phải là cùng một loại hàng hóa? Đúng, lúa mì durum là phiên âm của lúa mì cứng (Durum), cả hai chỉ cùng một loài. Khi khai báo nên sử dụng "lúa mì cứng (lúa mì durum)" để rõ ràng.
Q: Lúa mì cứng và lúa mì thông thường khác nhau như thế nào về mã HS?
A: Lúa mì cứng thuộc 100110, lúa mì thông thường thuộc 100190. Khác biệt chính ở loài: Lúa mì cứng (Triticum durum) hạt cứng, hàm lượng protein cao, lúa mì thông thường (Triticum aestivum) mềm hơn. Khi khai báo hải quan cần cung cấp giấy chứng nhận giống và hàm lượng protein.
Q: Lúa mì cứng để gieo trồng nên phân loại vào mã nào?
A: Lúa mì cứng để gieo trồng vẫn thuộc 100110, vì phân nhóm HS 100110 không phân biệt để gieo trồng và không để gieo trồng. Nhưng cần ghi rõ "để gieo trồng" trong yếu tố khai báo, để hải quan thực hiện kiểm dịch hạt giống và giám sát.
Q: Mã HS của bột lúa mì cứng là gì?
A: Bột lúa mì cứng nên thuộc 110100, vì đã qua xay xát. 100110 chỉ áp dụng cho hạt lúa mì cứng chưa chế biến. Nếu chế biến thêm thành mì Ý, thì thuộc 1902.
Q: Làm thế nào để xác định một lô lúa mì có phải là lúa mì cứng?
A: Có thể xác định thông qua giám định loài, độ cứng hạt, hàm lượng protein (thường >12%) và mục đích sử dụng. Hải quan có thể yêu cầu cung cấp báo cáo kiểm nghiệm. Nếu không thể xác định, nên tư vấn phân loại trước.
Q: Nhập khẩu lúa mì cứng có cần khai báo tình trạng biến đổi gen không?
A: Có, Trung Quốc có quy định nghiêm ngặt đối với nông sản biến đổi gen. Ngay cả khi lúa mì cứng hiện không có giống biến đổi gen thương mại, cũng cần khai báo "Không", nếu không có thể bị xử phạt vì che giấu.
Q: Thuế suất của lúa mì cứng được tra cứu như thế nào?
A: Thuế suất cần tra cứu theo quốc gia xuất xứ, hiệp định thương mại và biểu thuế hàng năm. Có thể truy cập trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc sử dụng "Biểu thuế xuất nhập khẩu Hải quan Trung Quốc" để tra cứu, cũng có thể tư vấn đại lý khai báo hải quan.
Q: Các lỗi thường gặp khi khai báo lúa mì cứng là gì?
A: Các lỗi thường gặp bao gồm: Tên hàng ghi chung chung "lúa mì", không khai báo tình trạng để gieo trồng, không cung cấp hàm lượng protein, bỏ qua tuyên bố biến đổi gen, khai báo hàm lượng tạp chất không trung thực. Những điều này có thể dẫn đến phân loại sai, trả hồ sơ hoặc xử phạt.
Q: Lúa mì cứng và lúa mì durum có phải là cùng một loại hàng hóa?
A: Đúng, lúa mì durum là phiên âm của lúa mì cứng (Durum), cả hai chỉ cùng một loài. Khi khai báo nên sử dụng "lúa mì cứng (lúa mì durum)" để rõ ràng.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.