Mã HS: 091030
Nghệ
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 09 bao gồm cà phê, trà, chè mate và gia vị, bao gồm các sản phẩm thực vật tự nhiên hoặc đã qua chế biến, chủ yếu dùng làm thực phẩm, đồ uống hoặc gia vị. Chương này bao gồm hạt cà phê, lá trà, hạt tiêu, ớt, vani, quế, đinh hương, nhục đậu khấu, gừng, nghệ, v.v. Những mặt hàng này thường có mùi hoặc vị cay nồng, được dùng để tạo hương vị hoặc làm thuốc, nhưng chương này không bao gồm dược phẩm hoặc mỹ phẩm.
Nhóm
Nhóm 0910 bao gồm gừng, nghệ, cà ri và các loại gia vị khác. Cụ thể bao gồm: gừng (chưa xay hoặc đã xay), nghệ, hỗn hợp gia vị khác (như bột cà ri), và hạt mù tạt, bột mù tạt, v.v. Tuy nhiên, nhóm 0910 không bao gồm: hạt tiêu (0904), ớt (0904), vani (0905), quế (0906), đinh hương (0907), nhục đậu khấu (0908), hoa hồi (0909) và các loại gia vị được liệt kê riêng khác.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 09: thuộc Chương 9 “Cà phê, trà, chè mate và gia vị”. Chữ số thứ 3-4 là 10: nhóm 0910, biểu thị “Gừng, nghệ, cà ri và các loại gia vị khác”. Chữ số thứ 5-6 là 30: phân nhóm 091030, cụ thể là “Nghệ”. Phân nhóm này có thể được chia nhỏ hơn nữa (như chưa xay hoặc đã xay), nhưng mã 6 chữ số đã xác định rõ là nghệ. Lưu ý: nghệ khác với gừng (0910.10), nghệ là thân rễ của cây Curcuma longa thuộc họ Gừng, trong khi gừng là Zingiber officinale.
Căn cứ phân loại
Nghệ thuộc họ Gừng, nhưng do thành phần hóa học đặc trưng (curcumin) và công dụng (tạo màu, tạo hương vị, làm thuốc), được liệt kê riêng thành một phân nhóm. Nó không được xếp vào 0910.10 (gừng), vì nghệ không phải là gừng; cũng không được xếp vào 0910.20 (cà ri), vì cà ri là hỗn hợp; càng không được xếp vào Chương 12 (hạt có dầu) hoặc Chương 13 (nhựa), vì nghệ là gia vị từ thân rễ.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên sử dụng tên tiếng Trung hoặc tiếng Anh chuẩn, như “Nghệ”, “Bột nghệ”, “Turmeric”.
⚠️ Ghi sai thành “Bột gừng” hoặc “Bột cà ri”, dẫn đến phân loại sai.
Trạng thái
Mô tả nghệ là chưa xay, đã xay hay dạng bột, và liệu có qua chế biến khác không.
⚠️ Không ghi rõ “đã xay” hoặc “chưa xay”, ảnh hưởng đến việc phân chia phân nhóm.
Mục đích sử dụng
Mô tả mục đích sử dụng của nghệ, như tạo hương vị thực phẩm, tạo màu, làm thuốc, nguyên liệu mỹ phẩm, v.v.
⚠️ Ghi chung chung “dùng để ăn”, không phân biệt mục đích cụ thể.
Thành phần và hàm lượng
Thành phần chính và hàm lượng, như hàm lượng curcumin, độ ẩm, tro, v.v., đối với sản phẩm tinh chế hoặc chiết xuất cần ghi rõ.
⚠️ Không cung cấp hàm lượng curcumin, dẫn đến không thể phân biệt có thuộc chiết xuất (xếp vào chương khác) hay không.
Quy cách đóng gói
Phương thức đóng gói và quy cách, như đóng bao, đóng thùng, trọng lượng tịnh mỗi gói, v.v.
⚠️ Không ghi trọng lượng tịnh, ảnh hưởng đến đơn vị đo lường.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu có thể ghi “Không”.
⚠️ Bỏ qua thương hiệu, dẫn đến vấn đề sở hữu trí tuệ.
Xuất xứ
Quốc gia hoặc khu vực xuất xứ của hàng hóa, ảnh hưởng đến thuế quan và hiệp định thương mại.
⚠️ Ghi không chính xác, dẫn đến không áp dụng được thuế suất ưu đãi.
Ví dụ:
Tên hàng: Bột nghệ; Trạng thái: Đã xay; Mục đích sử dụng: Tạo hương vị và màu thực phẩm; Thành phần và hàm lượng: Curcumin 3%, độ ẩm 10%, tro 7%; Quy cách đóng gói: 25 kg/bao; Thương hiệu: Không; Xuất xứ: Ấn Độ.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: Nghệ (Turmeric) là thân rễ của cây nghệ thuộc họ Gừng, thường được giao dịch dưới dạng thân rễ khô hoặc bột. Theo Quy tắc chung 1 về phân loại HS, phân loại theo điều khoản nhóm. Nhóm 0910 liệt kê rõ “Nghệ”, do đó xếp vào 0910.30. Tuy nhiên cần lưu ý: nếu nghệ đã qua chiết xuất (như curcumin), có thể xếp vào Chương 13 (dịch chiết thực vật) hoặc Chương 29 (hóa chất hữu cơ). Ngoài ra, nếu nghệ là hỗn hợp (như bột cà ri), thì xếp vào 0910.20.
Mã dễ nhầm:
0910.10 - Gừng
Gừng là thân rễ tươi hoặc khô của cây gừng thuộc họ Gừng, còn nghệ là thân rễ của cây nghệ thuộc họ Gừng, hai loại khác nhau về thực vật học, và curcumin là thành phần đặc trưng của nghệ.
0910.20 - Cà ri
Cà ri là hỗn hợp của nhiều loại gia vị, thường bao gồm nghệ, gừng, hạt tiêu, v.v., còn nghệ là một loại gia vị đơn lẻ.
0910.99 - Gia vị khác
Gia vị khác bao gồm các loại gia vị không được liệt kê riêng, như hỗn hợp gia vị, còn nghệ đã được liệt kê riêng.
1302.19 - Chiết xuất thực vật
Chiết xuất nghệ (như curcumin) thuộc chiết xuất thực vật, xếp vào 1302, không phải 0910.30.
3203.00 - Chất tạo màu
Khi nghệ được sử dụng làm chất tạo màu, nếu đã qua chế biến thành sản phẩm tạo màu, có thể xếp vào 3203, nhưng bột nghệ tự nhiên vẫn xếp vào 0910.30.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Nghệ và gừng khác nhau như thế nào về mã HS?
A: Nghệ xếp vào 0910.30, gừng xếp vào 0910.10. Hai loại khác nhau về thực vật học: nghệ là Curcuma longa, gừng là Zingiber officinale. Nghệ chứa curcumin, có màu vàng, thường dùng để tạo màu và tạo hương vị; gừng thường dùng để nấu ăn. Khi khai báo cần phân biệt chính xác, tránh phân loại sai.
Q: Bột nghệ và bột cà ri có cùng mã HS không?
A: Không giống nhau. Bột nghệ là gia vị đơn lẻ, xếp vào 0910.30; bột cà ri là hỗn hợp nhiều loại gia vị, xếp vào 0910.20. Nếu bột cà ri có hàm lượng nghệ rất cao, vẫn phân loại theo bột cà ri. Khi khai báo cần ghi rõ thành phần để phân loại đúng.
Q: Chiết xuất nghệ nên xếp vào mã HS nào?
A: Chiết xuất nghệ (như curcumin) thường xếp vào Chương 13 (1302.19) hoặc Chương 29 (2914, v.v.), tùy thuộc vào thành phần hóa học và độ tinh khiết của chiết xuất. Nếu chỉ là bột nghệ đơn giản, thì xếp vào 0910.30. Khi khai báo cần cung cấp thành phần và phương pháp chế biến.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu nghệ?
A: Trước tiên xác định mã HS là 0910.30, sau đó tra cứu thuế suất áp dụng theo nước xuất xứ. Có thể tra cứu qua website Tổng cục Hải quan Trung Quốc, Cổng thông tin một cửa quốc tế hoặc hỏi đại lý khai báo để có thuế suất mới nhất. Lưu ý thuế suất hiệp định thương mại tự do có thể khác, cần cung cấp chứng nhận xuất xứ.
Q: Khi khai báo nghệ, cần cung cấp những yếu tố khai báo nào?
A: Thường cần tên hàng, trạng thái (chưa xay/đã xay), mục đích sử dụng, thành phần và hàm lượng, quy cách đóng gói, thương hiệu, xuất xứ, v.v. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan. Nên chuẩn bị tài liệu chi tiết trước để đảm bảo khai báo chính xác.
Q: Nghệ làm phụ gia thực phẩm và làm gia vị có khác nhau về mã HS không?
A: Nếu nghệ chỉ là gia vị tự nhiên, xếp vào 0910.30. Nếu qua chế biến thêm thành phụ gia thực phẩm (như chất tạo màu), có thể xếp vào Chương 32 (3203) hoặc Chương 21. Cần căn cứ vào quy trình chế biến và mục đích sử dụng để phán đoán.
Q: Nhập khẩu nghệ từ Ấn Độ có được hưởng thuế suất ưu đãi không?
A: Trung Quốc và Ấn Độ cùng thuộc Hiệp định Thương mại châu Á - Thái Bình Dương, có thể áp dụng thuế suất hiệp định. Cần cung cấp chứng nhận xuất xứ (như FORM B) và tuân thủ quy tắc vận chuyển trực tiếp. Thuế suất cụ thể vui lòng tra cứu biểu thuế hải quan mới nhất.
Q: Hỗn hợp nghệ và gừng được phân loại như thế nào?
A: Nếu nghệ được trộn với các loại gia vị khác, và hỗn hợp không được liệt kê riêng, thường xếp vào 0910.99 (gia vị khác). Nhưng nếu hỗn hợp là cà ri, thì xếp vào 0910.20. Khi khai báo cần ghi rõ thành phần và tỷ lệ.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.