Thuật ngữ D

2130 thuật ngữ
中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский
DJDJDXF中闭合多段线检查Kiểm tra polyline khép kín trong DXFDXF单位精度(毫米/米)Độ chính xác đơn vị DXF (milimét/mét)DXF单位精度设置Cài đặt độ chính xác đơn vị DXFDXF图层命名规范Quy tắc đặt tên lớp DXFDXF图层管理Quản lý lớp (layer) DXFDXF图纸批量导出Xuất hàng loạt bản vẽ DXFDXF圆弧拟合精度Độ chính xác khớp cung tròn DXFDXF坐标原点统一Thống nhất gốc tọa độ DXFDXF坐标原点重置Đặt lại gốc tọa độ DXFDXF多段线拟合Khớp đa đoạn thẳng (polyline) DXFDXF多段线闭合检查Kiểm tra đóng kín polyline DXFDXF实体填充边界Biên giới tô đặc thực thể DXFDXF实体对象属性Thuộc tính đối tượng thực thể DXFDXF导入BIM软件适配Thích ứng nhập DXF vào phần mềm BIMDXF导入Revit兼容性Tương thích nhập DXF vào RevitDXF导出前的图元简化与去冗余Đơn giản hóa và loại bỏ dư thừa đối tượng đồ họa trước khi xuất DXFDXF导出后字体替代警告Cảnh báo thay thế phông chữ sau khi xuất DXFDXF导出时尺寸样式映射Ánh xạ kiểu kích thước khi xuất DXFDXF导出时闭合多段线优化Tối ưu hóa polyline khép kín khi xuất DXFDXF文件中线型比例全局调整Điều chỉnh toàn cục tỷ lệ kiểu đường trong file DXFDXF文件单位设置Cài đặt đơn vị tệp DXFDXF文件块参照与属性提取Trích xuất tham chiếu khối và thuộc tính tệp DXFDXF文件外部参照绑定Ràng buộc tham chiếu ngoài của tệp DXFDXF文件椭圆弧段转换精度Độ chính xác chuyển đổi cung elip tệp DXFDXF文件版本兼容性Tương thích phiên bản tệp DXFDXF文件版本兼容设置Cài đặt tương thích phiên bản tệp DXFDXF文本标注样式Kiểu chú thích văn bản DXFDXF曲线拟合平滑处理Xử lý làm mịn khớp đường cong DXFDXF样条曲线转多段线Chuyển đổi đường cong spline DXF thành đa tuyếnDXF格式Định dạng DXFDXF格式导出兼容性Tương thích xuất định dạng DXFDXF版本兼容性Tương thích phiên bản DXFDXF版本兼容性设置Cài đặt tương thích phiên bản DXFDXF版本兼容设置Cài đặt tương thích phiên bản DXFDXF线型比例全局调整Điều chỉnh toàn cục tỷ lệ kiểu đường DXF丁基周边密封Bịt kín chu vi bằng butyl丁基密封周边胶带Băng keo butyl chèn viền丁基密封止水带Băng chặn nước bịt kín butyl丁基密封胶Keo trám bít butyl丁基密封胶带Băng keo bịt kín butyl丁基胶带Băng keo butyl丁基自粘密封带Băng keo tự dính butyl丁基防水密封带Băng keo chống thấm butyl丁字接头Mối nối chữ T丁砖砌合Kiểu xây gạch đinh丁磚Gạch đinh丁磚層Hàng gạch đứng东Đông东华门Cổng Đông Hoa东坡肉Thịt kho Đông Pha东江盐焗鸡Gà hấp muối Đông Giang丢失mất丢失的bị mất代價Chi phí; giá phải trả代我向你家人问好。Cho tôi gửi lời hỏi thăm đến gia đình bạn nhé.代我向你的家人问好。Cho tôi gửi lời hỏi thăm đến gia đình bạn.但是Nhưng低发泡聚氨酯接缝密封胶Keo trám khe polyurethane tạo bọt thấp低噪音发电机组Tổ máy phát điện độ ồn thấp低地Vùng đất thấp低壓Điện áp thấp低壓電纜Cáp hạ thế低強度混凝土Bê tông cường độ thấp低排放漆Sơn phát thải thấp低於地面的道路đường thấp hơn mặt đất低標號混凝土Bê tông mác thấp低模量中性硅酮密封胶Keo silicone trung tính mô đun thấp低氮氧化物壁挂冷凝锅炉Lò hơi ngưng tụ treo tường NOx thấp低温季节混凝土保温措施Biện pháp giữ nhiệt bê tông mùa lạnh低的Thấp低窪地區Vùng trũng thấp低脂的Ít béo低语Thì thầm低輻射玻璃Kính phản nhiệt thấp低辐射玻璃Kính Low-E低辐射遮阳膜màng che nắng phản nhiệt thấp低邊行人路路邊石;下斜路緣đá vỉa hè hạ thấp; lề đường dốc xuống低電壓Điện áp thấp低黏度環氧樹脂Epoxy độ nhớt thấp低黏滯性聚脂Polyester độ nhớt thấp倒đổ倒垃圾Đổ rác倒拱;倒置;內底Vòm ngược; đảo ngược; đế trong倒梁Dầm ngược倒置屋面Mái đảo ngược倒置式屋面防水Chống thấm mái đảo ngược倒置式屋面防水系统Hệ thống chống thấm mái đảo ngược倒角Vát mép倒角(磨边)Vát cạnh (mài cạnh)傣族泼水节祝福语Lời chúc mừng lễ hội té nước của người Thái兑换Quy đổi典型橫切面Mặt cắt ngang điển hình典型橫截面Mặt cắt ngang điển hình典型道路截面圖Mặt cắt ngang điển hình của đường冬天mùa đông冬期施工Thi công mùa đông冬至吃饺子习俗Tục ăn sủi cảo vào ngày Đông chí冬至祭天Tế trời ngày Đông Chí冻水喉(冷水管)Ống nước lạnh冻结đóng băng冻融剥落Bong tróc do đóng băng-tan băng凍脹Hiện tượng trương nở do đóng băng刀dao刀型熔断器Cầu chì kiểu dao刀片護罩Vỏ bảo vệ lưỡi cắt刀盘扭矩Mô-men xoắn đầu cắt刀盘磨损检测Kiểm tra mài mòn đầu cắt刀盘磨损监测Giám sát mài mòn đầu cắt到đến到中午了吗?Đến trưa chưa?到处Khắp nơi到机场有多远?Đến sân bay bao xa?到达đến到达段冷冻加固Gia cố đông lạnh đoạn đến到那里要多久?Đến đó mất bao lâu?剁椒鱼头Đầu cá hấp sốt ớt băm剁碎Băm nhỏ动作hành động动力触探试验Thí nghiệm xuyên động动态心电图技师Kỹ thuật viên Holter điện tim动态设计师Nhà thiết kế chuyển động动感单车教练Huấn luyện viên đạp xe trong nhà动火作业审批单未签发,不得施工Chưa có phiếu phê duyệt công việc sử dụng lửa thì không được thi công动火作业审批监护Giám sát và phê duyệt công việc sử dụng lửa动火作业需办理审批手续Công việc sử dụng lửa phải làm thủ tục phê duyệt.动物Động vật动画师Nhà làm phim hoạt hình动臂塔式起重机Cần trục tháp cần nghiêng動力傳動系統Hệ thống truyền động動力傳輸Truyền tải động lực動力分析Phân tích động lực動力制動器Phanh động lực (phanh hãm động cơ)動力壓實Đầm nén động lực動力效應Hiệu ứng động lực動力測試Thử nghiệm động lực (kiểm tra công suất)動力源;電源Nguồn động lực; nguồn điện動力組Tổ máy động lực動力荷載Tải trọng động動力載荷試驗Thử nghiệm tải trọng động動力鋼鋸Cưa thép động lực動力響應Phản ứng động lực動平衡器Bộ cân bằng động動態模量Mô đun động動態荷載測試Thử nghiệm tải trọng động動態風效應Hiệu ứng gió động動能Động năng单个Đơn lẻ单价Đơn giá单价分解表Bảng phân tích đơn giá单价合同Hợp đồng đơn giá单价成本Chi phí đơn giá单价表Bảng đơn giá单层防水卷材Tấm chống thấm một lớp单板滑雪教练Huấn luyện viên trượt ván tuyết单模光纤电缆Cáp quang đơn mode单流束水表Đồng hồ nước một tia单簧管手Nghệ sĩ kèn clarinet单组分聚氨酯密封胶Keo trám polyurethane một thành phần单组分聚氨酯防水涂料Sơn chống thấm polyurethane một thành phần单词Từ vựng叠合层(受压层)Lớp bê tông đúc sẵn (lớp chịu nén)叠衣服Gấp quần áo吊天花thả trần吊扇不平衡。Quạt trần bị lệch, không cân bằng.吊扇有噪音。Quạt trần có tiếng ồn.吊扇装得太低了。Quạt trần lắp thấp quá.吊挂件Phụ kiện treo吊挂卡箍Kẹp treo đỡ吊斗吊重機skip hoist吊斗提升機構Cơ cấu nâng thùng treo吊斗起重機skip crane吊杆(天花的吊筋)Thanh treo trần吊架Giá treo吊架;吊hanger吊架桿thanh treo吊架螺栓bu lông treo吊架鋼絲dây thép treo吊柜(吊顶柜)Tủ treo (tủ âm trần)吊桿Cần cẩu; Cần trục吊桿節段Đoạn cần cẩu吊桿絞車Tời cần cẩu吊梁Dầm cẩu吊橋;懸索橋Cầu treo吊機;起重機Cần cẩu; máy trục吊灯没对准中心。Đèn chùm không căn giữa.吊環Vòng treo吊環螺栓Bu lông móc treo吊筋系统Hệ thống treo đỡ吊索Dây treo; cáp treo吊索扣件Khóa treo dây cáp吊線(拉垂直线)Thả dây dọi吊耳Tai treo吊脚(垂直偏差)Độ lệch thẳng đứng吊臂角度Góc cần cẩu吊臂起重機cần cẩu吊臂長度Chiều dài cần cẩu吊臂頂端Đỉnh cần cẩu吊装作业下方严禁站人Nghiêm cấm đứng dưới khu vực thi công cẩu lắp吊装作业时,起重臂下严禁站人。Khi thi công cẩu lắp, nghiêm cấm đứng dưới cần cẩu.吊装作业遇大风暂停Tạm dừng công tác cẩu lắp do gió lớn吊装前检查地脚螺栓。Kiểm tra bu lông chân đế trước khi cẩu lắp.吊装区域下方未设置警戒隔离带Khu vực cẩu lắp phía dưới không thiết lập dải cách ly cảnh báo吊装区域严禁站人Khu vực cẩu lắp nghiêm cấm đứng người吊車梁runway beam吊重機鋼纜Cáp thép cẩu hàng吊鉤Móc cẩu吊鉤柄Cán móc cẩu吊鉤滑輪組Cụm ròng rọc móc cẩu吊鉤鎖扣Khóa chốt móc cẩu吊钩保险卡扣Khóa an toàn móc cẩu吊顶Trần thả吊顶(假天花)Trần thả (trần giả)吊顶主副龙骨Xương chính phụ trần thả吊顶伸缩缝Khe co giãn trần吊顶内综合管线排布Bố trí tổng hợp đường ống, cáp trong trần treo吊顶标高Cao độ trần thả吊顶检修口Cửa kiểm tra trần thả吊顶检修口(预留口)Lỗ kiểm tra trần thạch cao (lỗ dự phòng)吊顶石膏线Phào thạch cao trần thả吊顶石膏线(装饰线脚)Phào thạch cao trần (đường gờ trang trí)吊顶膨胀螺栓(固定件)Bu lông nở trần (phụ kiện cố định)吊顶螺纹吊杆Thanh treo ren trần吊顶跌级Trần thả phân cấp吊顶跌级(阶梯式天花)Trần thả bậc cấp吊顶跌级灯槽(暗藏灯带)Rãnh đèn trần bậc (dải đèn âm trần)吊顶静压箱Hộp tĩnh áp trần thả吊顶预留缝Khe chờ trần thả吊顶龙骨Khung xương trần thả吊顶龙骨(轻钢龙骨)Khung xương trần thép nhẹ單位價格Đơn giá單位成本Chi phí đơn vị單位質量Khối lượng đơn vị單位重量Trọng lượng đơn vị單位面積Diện tích đơn vị單價Đơn giá單向閥;止回閥Van một chiều; Van chặn ngược單孔盒形暗渠Cống hộp một lỗ單孔箱形樑Dầm hộp một nhịp單流束水錶Đồng hồ nước đơn tia單盒形暗渠Cống hộp đơn單相Một pha單相電錶Đồng hồ điện một pha單程行車Đường một chiều單級泵Bơm một cấp單跨Nhịp đơn單車徑Đường xe đạp單車路徑Đường xe đạp單軌鐵路Đường sắt một ray單軸荷載Tải trọng một trục地下;土地;地Ngầm; đất; mặt đất地下停車場hầm để xe地下喉管Ống ngầm地下基礎Móng ngầm地下室周边密封Bịt kín chu vi tầng hầm地下室墙体Tường tầng hầm地下室外墙防水Chống thấm tường tầng hầm (tường ngoài hầm)地下室底板Bản đáy tầng hầm地下室空間Không gian tầng hầm地下建築工程Công trình xây dựng ngầm地下排水Thoát nước ngầm地下排水系統Hệ thống thoát nước ngầm地下探測Thăm dò dưới lòng đất地下水Nước ngầm地下水位Mực nước ngầm地下水壓力Áp lực nước ngầm地下水抽排Bơm hút nước ngầm地下水排水工程Công trình thoát nước ngầm地下水排水渠Rãnh thoát nước ngầm地下水排水系統Hệ thống thoát nước ngầm地下水控制Kiểm soát nước ngầm地下水水位Mực nước ngầm地下水污染Ô nhiễm nước ngầm地下水流量Lưu lượng nước ngầm地下水滲流Dòng thấm nước ngầm地下水滲漏Thấm rò nước ngầm地下水狀況Hiện trạng nước ngầm地下水監測Giám sát nước ngầm地下水補注Bổ cập nước ngầm地下水補給Bổ cập nước ngầm地下水觀測井Giếng quan trắc nước ngầm地下水降低Hạ mực nước ngầm地下水面Mực nước ngầm地下池Bể ngầm地下油缸Xi lanh thủy lực ngầm地下淨空Khoảng không tĩnh không ngầm地下測量Đo đạc ngầm地下电缆Cáp ngầm地下空間Không gian ngầm地下結構Kết cấu ngầm地下蓄水池Bể chứa nước ngầm地下設施Hạ tầng ngầm地下車房Tầng hầm đỗ xe地下车库Tầng hầm để xe地下连续墙Tường vây (tường liên tục trong đất)地下连续墙成槽Đào rãnh tường vây liên tục dưới đất地下连续墙成槽作业Thi công hào tường vây liên tục dưới đất地下连续墙成槽施工Thi công hào tường vây liên tục dưới đất地下连续墙排水系统Hệ thống thoát nước tường vây liên tục地下连续墙接头刷壁Vệ sinh mối nối tường vây liên tục地下连续墙接头防水Chống thấm mối nối tường vây liên tục地下连续墙水封Khóa nước tường vây liên tục地下连续墙锚固Neo tường liên tục dưới đất地下通道Hầm đi bộ ngầm地下通風Thông gió ngầm地下道路Đường ngầm地下開挖Đào đất ngầm地下防水Chống thấm ngầm地下隧道Đường hầm ngầm地下電纜Cáp ngầm地台去水彎Bẫy nước sàn地台板Pallet sàn地台水平Độ bằng phẳng của nền地图Bản đồ地圖圖例Chú giải bản đồ地圖製作測量Đo đạc bản đồ地址địa chỉ地坪板Tấm sàn地坪漆Sơn nền地基下層泥土Đất tầng dưới nền móng地基係數Hệ số nền地基反力系数Hệ số phản lực nền地基反力系数(基床系数)Hệ số phản lực nền (hệ số nền)地基处理Xử lý nền móng地基工程;基礎工程Công tác nền móng; công trình móng地基承載力Sức chịu tải của nền đất地基承载力Sức chịu tải nền đất地基承载力允许值Giá trị cho phép của sức chịu tải nền地基改良Cải tạo nền đất地基沉降Lún nền móng地基液化Hóa lỏng nền đất地層Tầng địa chất地層承載力Sức chịu tải của địa tầng地層改善工程Công trình cải thiện địa tầng地層移動Chuyển dịch địa tầng地層處理工程Công trình xử lý địa tầng地工合成材料Vật liệu địa kỹ thuật tổng hợp地工合成複合材料Vật liệu tổng hợp địa kỹ thuật地工格網geogrid地工織物濾層Lớp lọc vải địa kỹ thuật地工膜Màng địa kỹ thuật地工蜂巢格網geocell地平線Đường chân trời地平線標高Cao độ đường chân trời地庫;地窖;地下室Tầng hầm; hầm ngầm地弹簧插销Chốt bản lề sàn地形Địa hình地形;地貌Địa hình; địa mạo地形圖Bản đồ địa hình地形平整San lấp mặt bằng地形测绘Đo đạc địa hình地形測量Đo đạc địa hình地形特徵Đặc điểm địa hình地役權Quyền địa dịch地方nơi地方主管當局Cơ quan quản lý địa phương地方幹路Đường trục địa phương地方道路Đường địa phương地暖盘管间距Khoảng cách ống sưởi sàn地板;樓板;地台Sàn; tấm sàn; nền地板伸缩缝khe co giãn sàn地板刻槽機Máy khía rãnh sàn地板受潮变形了。Sàn nhà bị ẩm cong vênh.地板可以接受最终检查了。Sàn nhà có thể tiếp nhận kiểm tra cuối cùng.地板吱吱作响。Sàn nhà kêu cót két.地板安装后需要打蜡抛光。Sau khi lắp sàn cần đánh bóng và phủ sáp.地板很冷,检查保温层。Sàn nhà lạnh lắm, kiểm tra lớp cách nhiệt.地板需要防潮层。Sàn cần lớp chống ẩm.地板飾面Hoàn thiện bề mặt sàn地梁Dầm móng地樑Dầm móng地段Khu đất; lô đất地段界線Ranh giới khu đất地段編號Số hiệu thửa đất地泵与天泵搭配Kết hợp bơm bê tông tĩnh và bơm bê tông cần地源热交换器Bộ trao đổi nhiệt địa nhiệt地源热泵Bơm nhiệt nguồn đất地源熱泵Bơm nhiệt nguồn đất地漏Lỗ thoát nước sàn地漏(排水口)Lỗ thoát nước sàn地漏(防臭型)Lỗ thoát nước sàn (loại chống mùi)地漏下水坡度Độ dốc thoát nước sàn地漏周边防水Chống thấm quanh lỗ thoát sàn地漏堵了。Lỗ thoát nước sàn bị tắc.地漏安装Lắp đặt lỗ thu nước sàn地漏附近坡度太陡。Độ dốc gần lỗ thoát nước sàn quá lớn.地漏隔氣彎管Ống siphon chống mùi sàn地狱Địa ngục地球物理勘測Khảo sát địa vật lý地界測量landmark survey地界範圍;地盤界線Phạm vi ranh giới; ranh giới khu đất地界線Ranh giới đất地界线Đường ranh giới đất地盤;地點Khu đất; địa điểm地盤佈局優化Tối ưu hóa bố trí mặt bằng地盤作業Hoạt động thi công tại công trường地盤作業計劃Kế hoạch thi công công trường地盤勘測;實地勘測Khảo sát hiện trường; khảo sát thực địa地盤勘測報告Báo cáo khảo sát địa chất地盤安全site safety地盤安全審核Kiểm tra an toàn công trường地盤定位Định vị công trường地盤工程日誌Nhật ký công trình地盤平整坡度Độ dốc san lấp mặt bằng地盤平整工程Công tác san lấp mặt bằng地盤平整工程;地盤開拓工程Công tác san lấp mặt bằng; công trình khai hoang mặt bằng地盤平整工程圖則Bản vẽ san lấp mặt bằng地盤平面圖site plan地盤平面圖審批Phê duyệt bản vẽ mặt bằng地盤日誌記錄Nhật ký công trường地盤清理Giải phóng mặt bằng地盤測量site survey地盤測量圖site survey plan地盤測量基準點Điểm mốc đo đạc công trường地盤監測Giám sát hiện trường地盤監測系統Hệ thống giám sát công trường地盤設計圖Bản vẽ thiết kế khu đất地盤量度紀錄Hồ sơ đo đạc công trường地盤量數簿Sổ đo khối lượng hiện trường地盤限制Hạn chế khu đất地砖修复Phục hồi gạch lát nền地砖排版尺寸复核Kiểm tra lại kích thước bố trí gạch lát nền地積比率Hệ số sử dụng đất地籍測量Đo đạc địa chính地脚线Chân tường地脚线(踢脚板)Chân tường地脚线(踢脚线)Chân tường (phào chân tường)地脚线安装Lắp đặt chân tường (phào chân tường)地脚锚栓Bu lông neo chân地腳排燈Đèn chiếu sáng chân móng地腳螺栓Bu lông neo chân地腳螺栓;定位螺栓;壓緊螺栓Bu lông neo地腳螺栓套管Ống bọc bu lông neo地腳螺栓定位模板Khuôn định vị bu lông neo地腳螺栓灌漿Bơm vữa bu lông neo地表径流Dòng chảy bề mặt地表徑流Dòng chảy bề mặt地表沉降槽宽度Chiều rộng rãnh lún bề mặt đất地表沉降监测Quan trắc lún bề mặt地表沉降监测点布设Bố trí điểm quan trắc lún bề mặt đất地誌;地界標誌Địa chí; mốc ranh giới地貌測繪landform mapping地質Địa chất地質構造Cấu trúc địa chất地質狀況Điều kiện địa chất地質調查Khảo sát địa chất地錨Neo đất地铁入口在哪里?Lối vào tàu điện ngầm ở đâu?地铁司机Lái tàu điện ngầm地铁坐哪个站台?Đi tàu điện ngầm ở sân ga nào?地铁很挤。Tàu điện ngầm rất đông.地铁更快。Tàu điện ngầm nhanh hơn.地铁比公交车快。Tàu điện ngầm nhanh hơn xe buýt.地铁比出租车快。Tàu điện ngầm nhanh hơn taxi.地铁比开车快。Tàu điện ngầm nhanh hơn lái xe.地铁现在很拥挤。Tàu điện ngầm bây giờ rất đông.地铁票价是多少?Giá vé tàu điện ngầm là bao nhiêu?地铁离这里远吗?Tàu điện ngầm có xa đây không?地铁站离这里远吗?Ga tàu điện ngầm có xa đây không?地铁试运行时刻表Biểu đồ thời gian chạy thử tàu điện ngầm地電位升Tăng điện thế đất地電位昇Tăng điện thế đất地震động đất地震區係數Hệ số vùng động đất地震系數Hệ số động đất地震荷載Tải trọng động đất地震載重;地震荷載Tải trọng động đất地面Mặt đất地面;地面水平;地面層Mặt đất; cao độ mặt đất; tầng trệt地面之下Dưới mặt đất地面坡度对激光读数的影响Ảnh hưởng độ dốc sàn đến chỉ số đọc laser地面層Tầng trệt地面層水平Cao độ tầng trệt地面平整度偏差超过规范允许值Độ phẳng bề mặt sàn sai lệch vượt giá trị cho phép theo quy phạm地面徑流Dòng chảy bề mặt地面打磨Mài nhẵn sàn地面找平层厚度对净高数据的影响Ảnh hưởng của chiều dày lớp láng nền đến số liệu chiều cao thông thủy地面找平层误差Sai số lớp láng nền地面找平層Lớp làm phẳng nền地面承載力Sức chịu tải của đất地面排水Thoát nước mặt đất地面排水系統land drainage system地面板Tấm sàn地面氣象站Trạm khí tượng mặt đất地面水Nước mặt đất地面水平等高線Đường đồng mức cao độ mặt đất地面水排水渠Rãnh thoát nước mặt đất地面水排水設施Công trình thoát nước mặt đất地面水渠道;排水明渠Kênh thoát nước mặt đất; rãnh thoát nước hở地面污水截流管Ống thu gom nước thải mặt đất地面測量法Phương pháp đo đạc mặt đất地面湿的时候很滑。Sàn ướt rất trơn trượt.地面线性散流器Miệng gió khuếch tán tuyến tính sàn地面行人過路處Lối đi bộ qua đường trên mặt đất地面迴旋處Bùng binh mặt đất地面運輸Vận tải mặt đất地面道路Đường giao thông mặt đất地面重整坡度Điều chỉnh độ dốc mặt đất地面隆起Trồi đất地面旋處Bùng binh mặt đất垛口Lỗ châu mai垫圈Vòng đệm垫层(素混凝土垫层)Lớp lót (lớp lót bê tông nghèo)垫层混凝土Bê tông lót堆場bãi tập kết堆填區Bãi chôn lấp堆填區氣體landfill gas堆石壩Đập đá đổ堆石海堤Đê biển đá đổ堆石防波堤Đê chắn sóng bằng đá đổ堆载预压Gia tải trước堆高機Xe nâng堆高機附件Phụ kiện xe nâng堤Đê堤坡Mái đê堤基Nền đê堤壆保護區Khu vực bảo vệ đê bao堤岸防護embankment protection堤牆Tường đê堤腳Chân đê堤道Đường đắp cao; đường đê堵塞物;堵塞;障礙;障礙物Vật cản; tắc nghẽn; chướng ngại; vật chướng ngại堵水水泥Xi măng chặn nước堵縫Trám khe; bịt khe墊圈(介子)Vòng đệm墊圈密封Vòng đệm làm kín墊層Lớp lót墊層板Tấm lót墊層混凝土Bê tông lót墊承物料Vật liệu đệm lót墊板;填料Tấm lót; vật liệu chèn墊板;擋板Tấm đệm; tấm chắn墊板;背板Tấm lót; tấm đệm墊板調平Căn chỉnh bằng tấm đệm墊條Thanh đệm墊片đệm; miếng đệm墊片墊塊Miếng đệm và con kê墊片密封膠Keo làm kín đệm墊片材料Vật liệu đệm墊盤;托板khay đệm; tấm đỡ墊磨板Tấm đệm mài墊磨片Miếng đệm mài墩台石;蓋頂石Đá đỉnh trụ; đá phủ đỉnh墩基móng trụ墩帽Mũ trụ墩柱trụ cột墩腳pier footing墩身Thân trụ墩顶临时固结Cố kết tạm thời đỉnh trụ墩顶转体Xoay thân trụ đỉnh trụ墩顶转体施工Thi công xoay thân trụ đỉnh trụ多么晴朗的一天啊!Một ngày nắng đẹp làm sao!多云,但是不下雨。Nhiều mây, nhưng không mưa.多云且有风。Trời nhiều mây và có gió.多云但很暖和。Nhiều mây nhưng ấm áp.多云但没有雨。Nhiều mây nhưng không có mưa.多云的nhiều mây多人协作实时数据共享Chia sẻ dữ liệu thời gian thực khi nhiều người phối hợp多功能Đa chức năng多功能單元Bộ phận đa chức năng多功能設備thiết bị đa chức năng多参数气体检测仪Máy đo khí đa thông số多向承插式脚手架Giàn giáo đa hướng kiểu lắp khớp多好的天气啊!Thời tiết đẹp quá!多好的晴天啊!Hôm nay trời đẹp quá!多孔排水管道Ống thoát nước xốp多孔橋面Mặt cầu nhiều nhịp多孔沥青Nhựa đường xốp多孔混凝土Bê tông rỗng多孔砖Gạch nhiều lỗ多孔磚Gạch xốp多孔管Ống xốp多孔箱形樑Dầm hộp nhiều lỗ多孔路面層Lớp mặt đường thấm nước多孔道路面層Lớp mặt đường thấm nước多少钱?Bao nhiêu tiền?多层复合管(铝塑PEX管)Ống composite nhiều lớp (ống PEX nhôm nhựa)多層停車場Bãi đỗ xe nhiều tầng多層建築Nhà nhiều tầng多房间基准点坐标同步Đồng bộ tọa độ điểm chuẩn nhiều phòng多房间批量测量Đo hàng loạt nhiều phòng多房间数据链拼接Ghép chuỗi dữ liệu nhiều phòng多方协调会火药味十足Cuộc họp điều phối đa bên căng thẳng gay gắt多段线闭合检查Kiểm tra khép kín đường đa tuyến多流束水錶Đồng hồ nước đa tia多测回取均值Lấy giá trị trung bình nhiều lần đo多测点三角定位Định vị tam giác đa điểm đo多点锁Khóa đa điểm多点锁传动器Bộ truyền động khóa đa điểm多点锁钩锁系统Hệ thống khóa đa điểm kiểu móc多点闭锁Khóa đa điểm多用途Đa dụng多用途的đa năng多級泵Bơm nhiều cấp多舒服的微风啊!Làn gió nhẹ thật dễ chịu!多芯電纜Cáp nhiều lõi多跨Nhiều nhịp多项式调价公式Công thức điều chỉnh giá đa thức大使Đại sứ大修Đại tu大修;檢修Đại tu; sửa chữa định kỳ大修程序Quy trình đại tu大修費用Chi phí đại tu大判头(总包工头)Thầu chính大功率導電體Vật dẫn điện công suất lớn大半径弯头Co bán kính lớn大地基準Hệ quy chiếu trắc địa大地控制Kiểm soát trắc địa大地控制点Điểm khống chế trắc địa大地測量Trắc địa大地測量法Phương pháp trắc địa大地電位Điện thế đất大型挖掘工程Công trình đào đất quy mô lớn大堂Sảnh chính大塊混凝土Bê tông khối lớn大塊混凝土牆Tường bê tông khối lớn大声地to tiếng大声的ồn ào大学Trường đại học大家早上好!Chào buổi sáng mọi người!大家早上好。Chào buổi sáng mọi người.大工Thợ chính大提琴家Nghệ sĩ cello大昭寺释迦牟尼十二岁等身像Tượng Thích Ca Mâu Ni 12 tuổi chùa Đại Chiêu大样(节点详图)大概五分钟路程。Khoảng năm phút đi bộ.大樑Dầm chính大氣壓力;常壓Áp suất khí quyển; áp suất thường大煙囪;排氣管Ống khói lớn; ống xả大熊猫Gấu trúc lớn大理石;雲石Đá hoa cương; đá cẩm thạch大理石台面上有一道划痕。Mặt bàn đá hoa cương có một vết xước.大的lớn大约三米长。Dài khoảng ba mét.大约两公斤。Khoảng hai ký.大约两公里远。Khoảng hai cây số.大约二十分钟的路程。Khoảng hai mươi phút đi đường.大约五公斤。Khoảng năm ki-lô-gam.大约五公里远。Khoảng năm cây số.大约五美元。Khoảng năm đô la Mỹ.大约十分钟路程。Khoảng mười phút đi đường.大约十美元。Khoảng mười đô la.大约步行十分钟。Khoảng mười phút đi bộ.大老鼠Chuột cống大脑não大芯板ván dán大蒜Tỏi大虾Tôm lớn大規模開挖Đào đất quy mô lớn大象voi大运河的漕运历史见证了南北交流Lịch sử vận tải đường thủy của Đại Vận Hà chứng kiến sự giao lưu Nam-Bắc大道Đại lộ大道;大街;能穿過的街道Đại lộ; đường lớn; đường thông大錘Búa tạ大陽能Năng lượng mặt trời大雁塔砖仿木构层檐Tháp Đại Nhạn với mái hiên tầng bằng gạch mô phỏng kết cấu gỗ大雁塔雁塔题名Đề danh tháp Nhạn tháp Đại Nhạn大雄宝殿Đại Hùng Bảo Điện大電流電纜Cáp dòng điện lớn大體積填土Đất đắp khối lớn定中心Định tâm定位Định vị定位板Tấm định vị定位桿Thanh định vị定位槽Rãnh định vị定位橫欄Thanh ngang định vị定位片Tấm định vị定位筋Thép định vị定位系带Dây định vị定位绳索Dây định vị定位腰带Đai định vị定位銷Chốt định vị定向刨花板Ván dăm định hướng定向道路交匯處Nút giao đường có hướng quy định定壓池;配水池Bể điều áp; bể phân phối nước定子Stato定性分析Phân tích định tính定性評估qualitative assessment定時器Bộ hẹn giờ定時開關Công tắc hẹn giờ定期保養Bảo dưỡng định kỳ定期合約Hợp đồng định kỳ定期檢查Kiểm tra định kỳ定期監督Giám sát định kỳ定線圖Bản đồ định tuyến定線曲線Đường cong định tuyến定線樁Cọc định tuyến定線測量Đo đạc định tuyến定量分析Phân tích định lượng定量評估quantitative assessment定額;評級Định mức; xếp hạng定风量调节器Bộ điều chỉnh lưu lượng gió cố định定风量阀Van lưu lượng gió cố định对不起Xin lỗi对不起,我来不了。Xin lỗi, tôi không đến được.对不起,我现在很忙。Xin lỗi, bây giờ tôi đang rất bận.对不起,我要迟到了。Xin lỗi, tôi sắp bị muộn rồi.对不起,我迟到了。Xin lỗi, tôi đến muộn.对中标志Dấu định tâm对中激光器Thiết bị laser định tâm对外承包工程资质Năng lực thi công công trình ở nước ngoài对夹式蝶阀Van bướm kiểu kẹp对我来说有点辣。Hơi cay đối với tôi.对手Đối thủ对拉螺栓张紧器Thiết bị siết bu lông đối kéo对接扣件Phụ kiện nối thẳng对接接头Mối nối đối đầu对接焊缝Mối hàn đối đầu对比so sánh对焊法兰Mặt bích hàn đối đầu对熔焊接Hàn nóng chảy đối đầu对称轴Trục đối xứng对角线误差校核Kiểm tra sai số đường chéo导乐师Người hỗ trợ sinh nở (Doula)导向滑轮Ròng rọc dẫn hướng导梁Dầm dẫn hướng导梁(鼻梁)Dầm dẫn hướng (mũi dầm)导游Hướng dẫn viên du lịch导演Đạo diễn导爆索联网方式Phương thức nối mạng dây nổ dẫn导管架平台Giàn cố định kiểu chân đế (jacket platform)导管法水下混凝土Đổ bê tông dưới nước bằng phương pháp ống dẫn导管法浇筑Đổ bê tông bằng phương pháp ống dẫn导线控制网Lưới khống chế đường chuyền對向交通Giao thông ngược chiều對噪音感應強的地方Khu vực nhạy cảm với tiếng ồn對接接縫Mối nối đối đầu對接焊Hàn đối đầu對流式暖氣機Máy sưởi đối lưu對流散熱器Bộ tản nhiệt đối lưu對流散熱片Lá tản nhiệt đối lưu對流通風Thông gió đối lưu對準;調直;定線Định vị; căn chỉnh; định tuyến對準公差Dung sai căn chỉnh對準工具Dụng cụ căn chỉnh對準標記Dấu căn chỉnh對準調整Điều chỉnh căn chỉnh對焊Hàn giáp mối對稱荷載Tải trọng đối xứng對稱荷載分佈Phân bố tải trọng đối xứng對頭熔接Hàn đối đầu對齊坡度Độ dốc căn chỉnh導向標桿Cọc tiêu dẫn hướng導向滑架Khung trượt dẫn hướng導向滑輪Ròng rọc dẫn hướng導向軌道Đường ray dẫn hướng導向輪Bánh xe dẫn hướng導孔Lỗ dẫn hướng導引線Dây dẫn hướng導板Tấm dẫn hướng導架Khung dẫn hướng導槽Rãnh dẫn hướng導樁Cọc dẫn hướng導樑Dầm dẫn hướng導流壆Đập hướng dòng; kè dẫn dòng導流島緣石Đá vỉa đảo phân luồng導流板Tấm dẫn hướng導流錐Chóp dẫn dòng導流隔板Vách ngăn dẫn hướng導溝Rãnh dẫn hướng導熱系數hệ số dẫn nhiệt導燃器;引燃器Bộ phận mồi lửa; thiết bị đánh lửa導牆Tường dẫn hướng導牆線形Tuyến tường dẫn hướng導率Độ dẫn導環Vòng dẫn hướng導管管道ống dẫn導管配件phụ kiện ống dẫn導線測量站Trạm đo đạc đường chuyền導繩器Bộ dẫn hướng cáp導行島Đảo dẫn hướng導行線Vạch dẫn hướng導軌Ray dẫn hướng導軌支架Giá đỡ ray dẫn hướng導鑽Mũi khoan dẫn hướng導閥Van dẫn hướng導電性Tính dẫn điện導電性測試Kiểm tra độ dẫn điện導電條;母線(巴士巴)Thanh dẫn điện; thanh cái (busbar)導電率測試Kiểm tra độ dẫn điện導電率計Máy đo độ dẫn điện導電耦合Khớp nối dẫn điện導電路徑Đường dẫn điện導電通路Mạch dẫn điện導電部分Bộ phận dẫn điện導體;導線Chất dẫn điện; dây dẫn岛屿Đảo岱庙天贶殿宋代壁画Bích họa thời Tống tại điện Thiên Khánh, miếu Đại带EPDM垫圈自攻螺钉Vít bắt tôn có đệm EPDM带下颏带安全帽Mũ bảo hộ có quai đeo cằm带保险舌吊钩Móc treo có lưỡi bảo hiểm带制动器的坠落检测系统Hệ thống phát hiện rơi ngã có phanh hãm带刹车万向轮Bánh xe xoay có phanh带加强筋镀锌钢板矩形风管Ống gió hình chữ nhật tôn mạ kẽm có gân tăng cứng带喷嘴消防水带Vòi chữa cháy có đầu phun带干燥过滤器液管Đường ống lỏng có bộ lọc sấy带式打磨机Máy chà nhám băng带式拉手Tay nắm dạng dây带微通风功能窗执手Tay nắm cửa sổ có chức năng thông gió vi mô带承插口卫生PVC管Ống PVC vệ sinh có đầu nối带把伞,下雨了。Mang ô đi, trời mưa rồi.带把伞,可能会下雨。Mang theo ô, trời có thể sẽ mưa.带把伞,在下毛毛雨。Mang ô đi, trời đang mưa phùn.带把伞,外面刮风呢。Mang theo ô đi, ngoài trời đang có gió đấy.带把伞,天阴了。Mang theo ô đi, trời âm u rồi.带把伞,看起来要下雨了。Mang theo ô đi, trông có vẻ sắp mưa.带把伞,看起来阴天了。Mang theo ô đi, trông trời có vẻ âm u rồi.带把伞,风很大。Mang ô đi, gió to lắm.带把伞以防万一。Mang theo ô để phòng khi cần.带把伞吧。Mang theo ô nhé.带护栏剪叉式升降平台Bàn nâng cắt kéo có lan can bảo vệ带护笼直梯Thang đứng có lồng bảo vệ带挂钩固定直梯Thang thẳng cố định có móc treo带挂钩逃生梯Thang thoát hiểm có móc treo带排水挡土墙Tường chắn đất có thoát nước带接地极插座Ổ cắm có cực tiếp địa带接地滑轨适配器Bộ chuyển đổi ray trượt có tiếp địa带来Mang lại带检修盖地面线槽Máng điện sàn có nắp kiểm tra带滤网底阀Van đáy có lưới lọc带电池应急灯Đèn khẩn cấp có pin带百叶新风入口Cửa gió tươi có lá chắn带稳定器的直梯Thang thẳng có bộ ổn định带绝缘垫管卡Kẹp ống có đệm cách điện带锁扣安全吊钩Móc cẩu an toàn có khóa带锁母短节Đoạn ống ngắn có đai ốc khóa带隔热层的管卡đai ống có lớp cách nhiệt带面屏一体式头盔Mũ bảo hộ liền kính chắn mặt带面屏一体式安全帽Mũ bảo hộ liền kính chắn mặt带面罩安全帽Mũ bảo hộ có tấm che mặt带风帽通气管Ống thông hơi có chụp gió带鱼Cá hố帶;皮帶Dây đai; Dây curoa帶夾Kẹp đai帶夾螺栓Bu lông kẹp đai帶式制動器Phanh đai帶式制動器襯片Má phanh đai帶式制動鼓Trống phanh đai帶式砂光機Máy chà nhám băng帶式輸送機Băng tải; Máy vận chuyển băng tải帶式離合器Ly hợp đai帶電導體Vật dẫn mang điện帶電導體保護Bảo vệ dây dẫn mang điện帶電部件activated part帶電部分Bộ phận mang điện帶電電路live circuit底基层Lớp móng dưới底基層Lớp móng dưới底基層厚度Chiều dày lớp móng dưới底基層壓實Đầm nén lớp móng dưới底基層排水Thoát nước lớp móng dưới底基層材料Vật liệu lớp móng dưới底基層穩定Ổn định lớp móng dưới底基層級配Cấp phối lớp móng dưới底层地板不够平整。Sàn nền không đủ phẳng.底层抹灰Lớp vữa trát lót底層Tầng đáy底層;層理Tầng đáy; Lớp địa tầng底層地板Sàn tầng trệt底層砂漿Vữa lớp đáy底座Đế底座支架Giá đỡ đế底板Tấm đáy底板;墊板Tấm đáy; tấm lót底板偏心距Độ lệch tâm của bản đáy底板灌漿Bơm vữa bản đáy底板錨栓Bu lông neo bản đáy底模板Ván khuôn đáy底涂密封胶Keo trám bít lớp lót底漆Sơn lót底漆層Lớp sơn lót底漆涂布Phủ lớp sơn lót底灰Lớp vữa lót底盒Hộp âm底盒预埋Chôn hộp âm tường底盤khung gầm底道碴Đá ba lát nền底部Đáy底部密封劑Chất bịt kín đáy底部密封膠Keo bịt kín đáy底部踢腳板Tấm ốp chân tường phía dưới底部隆Phần nhô lên ở đáy底阀带滤网Van đáy có lưới lọc底面;下側Mặt đáy; phía dưới店主Chủ cửa hàng店员Nhân viên cửa hàng度位Đo vị trí度位(放线定位)Đo vị trí (định vị)度位(测量定位)Đo vị trí (định vị đo đạc)度尺(复核尺寸)Kiểm tra kích thước (đo lại)度尺(量尺寸)度量圖Biểu đồ đo lường弹性体保温材料Vật liệu cách nhiệt elastomer弹性体泡沫保温Vật liệu cách nhiệt bọt đàn hồi弹性密封胶Keo trám đàn hồi弹性接缝密封胶Keo bịt khe đàn hồi弹性油灰玻璃腻子Bột trét kính dẻo đàn hồi弹性聚氨酯密封胶keo trám polyurethane đàn hồi弹性闭孔泡沫保温Cách nhiệt xốp kín lỗ đàn hồi弹簧减振支架Giá đỡ giảm chấn lò xo弹簧垫圈Vòng đệm lò xo弹簧安全阀Van an toàn lò xo弹簧触点E27灯座Đui đèn E27 tiếp điểm lò xo弹簧铰链Bản lề lò xo弹线Bắn mực彈力Lực đàn hồi彈性分析Phân tích đàn hồi彈性分析法Phương pháp phân tích đàn hồi彈性土壤地基Nền đất đàn hồi彈性地基;彈性基礎Nền đàn hồi彈性地基梁Dầm trên nền đàn hồi彈性地基樑Dầm trên nền đàn hồi彈性地板Sàn đàn hồi彈性墊片Miếng đệm đàn hồi彈性密封Đệm kín đàn hồi彈性密封膠Keo trám đàn hồi彈性座Đế đàn hồi彈性恢復Phục hồi đàn hồi彈性恢復力Lực hồi phục đàn hồi彈性應力Ứng suất đàn hồi彈性應變極限Giới hạn biến dạng đàn hồi彈性接縫;柔性接縫Khe co giãn; mạch nối linh hoạt彈性支座Gối đỡ đàn hồi彈性支承Gối tựa đàn hồi彈性支承墊Đệm đỡ đàn hồi彈性極限Giới hạn đàn hồi彈性構架;柔性構架Khung đàn hồi; khung linh hoạt彈性模量Mô đun đàn hồi彈性機墊Đệm đàn hồi máy彈性沉降Lún đàn hồi彈性變形Biến dạng đàn hồi彈性軸承Gối đỡ đàn hồi彈性體支座Gối đỡ đàn hồi (gối cao su)彈簧Lò xo彈簧力Lực lò xo彈簧墊圈Vòng đệm lò xo彈簧夾Kẹp lò xo彈簧減震器Giảm chấn lò xo彈簧調節器Bộ điều chỉnh lò xo彈簧避震座Đế giảm chấn lò xo彈藥推動的工具Dụng cụ đẩy đạn当地劳务纠纷调解Hòa giải tranh chấp lao động địa phương当地劳工比例Tỷ lệ lao động địa phương当地化采购Mua sắm nội địa hóa当地含量要求Yêu cầu hàm lượng nội địa当地材料认证Chứng nhận vật liệu địa phương待会儿可能会下雨。Lát nữa có thể sẽ mưa.待会儿见。Hẹn gặp lại sau nhé.待在家里ở nhà得到đạt được得房率Tỷ lệ diện tích sử dụng德阳厦Nhà Đức Dương德阳夏Đức Dương Hạ德阳夏庭院Sân Đức Dương Hạ惰性氣氛Môi trường khí trơ惰性氣體Khí trơ惰輪Bánh đai trung gian惰輪皮帶輪Ròng rọc bánh đai trung gian打Đánh打入桩Cọc đóng打八折。Giảm 20%.打击乐手Người chơi bộ gõ打包đóng gói打印In打印机Máy in打压试验Thí nghiệm áp lực (thử áp lực đường ống)打哈欠ngáp打喷嚏hắt hơi打嗝Nấc打太极拳讲究以柔克刚、借力打力Thái cực quyền chú trọng lấy nhu khắc cương, mượn lực đánh lực打太极是老年人晨练的常见方式Tập Thái Cực Quyền là cách tập thể dục buổi sáng phổ biến của người cao tuổi打底(基层处理)Xử lý nền (lớp lót)打底(墙面找平)Lớp lót làm phẳng tường打开mở ra打开(电器)bật打开的mở打开行李mở hành lý打扫房子dọn dẹp nhà cửa打扫房间Dọn dẹp phòng打扰一下xin lỗi打扰一下,去地铁站怎么走?Xin lỗi, đi đến ga tàu điện ngầm như thế nào?打扰一下,最近的银行在哪里?Xin lỗi, ngân hàng gần nhất ở đâu?打扰一下,洗手间在哪里?Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu?打扰一下,火车站在哪里?Xin lỗi, ga tàu hỏa ở đâu?打拆(拆除工程)Phá dỡ (công tác tháo dỡ)打桩机械Máy đóng cọc打樁地基Móng cọc打樁工程Công trình đóng cọc打樁機Máy đóng cọc打樁海堤Đê biển đóng cọc打樁記錄pile driving record打水平Cân bằng thủy chuẩn打爆Đập vỡ打爆墙(拆除墙体)Phá dỡ tường打猎đi săn打玻璃胶Bắn keo silicon打电话Gọi điện thoại打石屎Đổ bê tông打石屎窿khoan lỗ bê tông打石屎钉(射钉枪固定)Bắn đinh bê tông (cố định bằng súng bắn đinh)打破phá vỡ打磨(砂纸打磨)Chà nhám打磨(砂纸磨平)Chà nhám (đánh bóng bề mặt)打磨平整后涂刷养护剂Sau khi mài phẳng phải quét chất dưỡng hộ打磨石膏板时要戴防尘口罩。Khi chà nhám tấm thạch cao phải đeo khẩu trang chống bụi.打磨需要更多砂纸。Đánh nhám cần thêm giấy nhám.打篮球很有趣。Chơi bóng rổ rất thú vị.打膨胀螺丝Bắt vít nở打车bắt taxi打车去机场。Đi taxi ra sân bay.打边炉Lẩu đánh biên lô (lẩu Quảng Đông)打造精品工程Xây dựng công trình chất lượng cao担担面Mì đan đan挡土墙Tường chắn đất挡风密封条Gioăng chắn gió掉下rơi掉頭Quay đầu xe掉頭位Vị trí quay đầu xe掉頭區域Khu vực quay đầu掉頭支路Nhánh rẽ quay đầu掉頭設施Thiết bị quay đầu xe搗固掌Bàn đầm搗固板Tấm đầm chặt搭扣Khóa móc搭接接头Mối nối chồng搭接接頭Mối nối chồng搭接長度Chiều dài chồng搭接长度Chiều dài chồng nối搭设双层防护棚Dựng giàn bảo vệ hai lớp.搭配Kết hợp擋土構築物;護土結構Kết cấu chắn giữ đất擋土牆Tường chắn đất擋土牆塊Khối tường chắn đất擋土牆排水Thoát nước tường chắn đất擋土系統Hệ thống chắn đất擋塊Chốt chặn擋板Tấm chắn擋片;制止器;扣掣;門扣Tấm chặn; bộ phận hãm; chốt giữ; chốt cửa擋風幕Màn chắn gió擋風雨條Gioăng chắn mưa gió敌人Kẻ thù敌台券门拱券Vòm cuốn cửa vòm tháp địch敌楼Lầu địch敦煌壁画中的飞天Tiên nữ bay (Phi Thiên) trong tranh tường Đôn Hoàng敦煌壁画的飞天形象Hình tượng Phi Thiên trong bích họa Đôn Hoàng敦煌经卷的装帧形式Hình thức đóng gáy kinh quyển Đôn Hoàng斗(量词,用于砖)Thùng (đơn vị đếm gạch)斗墙(砌墙)Xây tường (xây gạch)斗尺(找平尺)Thước thủy斗式提升機Máy nâng gầu斗式輸送機Máy vận chuyển kiểu gầu斗拱Đấu củng (đấu vuông và tay cong) là kết cấu chịu lực độc đáo trong kiến trúc cổ Trung Quốc.斗拱飞檐Đấu củng và mái cong vút斗木Đục gỗ (chế tác gỗ)斗木(木工)Thợ mộc斗木(木工制作)斗車Xe goòng断桥型材Thanh nhôm cắt nhiệt断桥铝型材Nhôm thanh profile cầu cách nhiệt断桥隔热过渡型材Thanh chuyển tiếp cách nhiệt cầu ngắt斷熱條Thanh cách nhiệt斷裂帶Đới đứt gãy斷裂強度Cường độ phá hủy斷路保險掣Cầu chì ngắt mạch斷路器Bộ ngắt mạch斷開觸點Tiếp điểm ngắt毒气Khí độc毒物Chất độc洞口封堵Bịt lỗ mở洞口盖板Tấm đậy lỗ hổng洞口盖板不得随意挪动Tấm đậy lỗ mở không được di chuyển tùy tiện洞口盖板固定Nắp đậy lỗ hổng phải được cố định洞口盖板承载力需经计算确认Khả năng chịu lực của tấm đậy lỗ mở phải được xác nhận bằng tính toán洞口防护Bảo vệ lỗ mở洞石Đá onyx洞穴Hang động洞门破除Phá vỡ cửa hầm洞门破除作业Công tác phá (tháo dỡ) cửa hầm (tường đầu hầm)洞门端墙Tường đầu hầm洞门钢环定位精度Độ chính xác định vị vòng thép cửa hầm淡水;食水Nước ngọt; nước sinh hoạt淡水冷卻水塔Tháp giải nhiệt nước ngọt淡水缸Bồn nước ngọt淡而无味的nhạt nhẽo渡輪碼頭廣場Quảng trường bến phà渡轮phà滴水条(窗台板)Thanh chảy nước (tấm bệ cửa sổ)滴水槽Rãnh nhỏ giọt滴水线Máng nhỏ giọt滴水铝条Thanh nhôm thoát nước nhỏ giọt灯đèn灯光Ánh sáng灯具启辉器Bộ khởi động đèn灯具太重,装不进这个接线盒。Đèn quá nặng, không lắp vừa vào hộp nối điện này.灯具安装在这里。Đèn được lắp ở đây.灯座Đui đèn灯影牛肉Thịt bò đèn lồng灯槽Rãnh đèn炖Hầm点Điểm点击Nhấp点焊Hàn điểm点焊设备Thiết bị hàn điểm点菜时要考虑荤素搭配Khi gọi món cần cân nhắc sự kết hợp giữa món mặn và món rau点赞照片Thả tim ảnh点餐;订购gọi món; đặt hàng燈光控制Điều khiển ánh sáng燈光調節電阻器Biến trở điều chỉnh đèn燈具Đèn chiếu sáng; bộ đèn燈架lamp bracket燈柱Cột đèn燈柱;燈杆Cột đèn燈絲燈泡Bóng đèn dây tóc燈號控制器Bộ điều khiển đèn tín hiệu燈號控制路口Giao lộ có đèn tín hiệu燈號控制過路處signalized crossing燈號配時Phối hợp thời gian đèn tín hiệu独立基础Móng đơn独立基础墩Móng cọc độc lập独立接地极Cọc tiếp địa độc lập独自một mình獨立基礎Móng đơn獨立基腳Móng đơn獨立安全檢查Kiểm tra an toàn độc lập獨立式Kiểu độc lập獨立斷流閥掣Van chặn độc lập獨立柱Cột độc lập獨立檢驗Kiểm tra độc lập獨立牆Tường độc lập电điện电动三通混合阀Van trộn ba ngả điều khiển điện电动卷扬机Tời điện电动吊篮Giỏ treo điện电动吊篮脚手架Giàn giáo treo điện电动开启天窗系统Hệ thống cửa sổ mái mở bằng điện电动环链葫芦Pa lăng xích điện电动防火阀Van chống cháy điện tử电动风阀Van gió điện tử电台主持人MC đài phát thanh电子束焊Hàn chùm tia điện tử电子气泡水平校准Hiệu chuẩn thăng bằng bọt khí điện tử电子经纬仪Máy kinh vĩ điện tử电子速测仪Máy toàn đạc điện tử电子邮件email电子镇流器Chấn lưu điện tử电子雷管起爆Kích nổ bằng kíp điện tử电工中午到。Thợ điện đến vào buổi trưa.电弧焊机Máy hàn hồ quang电弧防护服Quần áo chống hồ quang điện电影phim电影七点半开始。Phim bắt đầu lúc bảy giờ rưỡi.电影七点开始。Phim bắt đầu lúc bảy giờ.电影什么时候开始?Phim bắt đầu lúc mấy giờ?电影八点开始。Phim bắt đầu lúc tám giờ.电影八点整开始。Phim bắt đầu lúc tám giờ đúng.电影导演Đạo diễn phim电影院Rạp chiếu phim电掣(开关插座)Công tắc ổ cắm điện电掣(电气开关)电木灯座Đui đèn bakelit电极支架Giá đỡ điện cực电极蒸汽加湿器Thiết bị tạo ẩm hơi nước điện cực电梯井道Giếng thang máy电气导轨Thanh ray điện电气近电防护服Quần áo bảo hộ điện áp gần电池电量低时自动保存Tự động lưu khi pin yếu电渗法防潮处理Xử lý chống ẩm bằng phương pháp điện thẩm thấu电渣压力焊Hàn điện xỉ áp lực电源插座应该装在哪里?Ổ cắm điện nên lắp ở đâu?电灯开关位置不对。Vị trí công tắc đèn không đúng.电炮(电锤)Máy khoan búa (búa điện)电焊钢筋网Lưới thép hàn điện电熔焊连接Liên kết hàn điện nóng chảy电磁流量计Đồng hồ đo lưu lượng điện từ电磁阀Van điện từ电线穿管(PVC管)Luồn dây điện qua ống (ống PVC)电线线路需要重新布线。Đường dây điện cần phải đi lại dây.电缆固定卡扣Kẹp cố định cáp电缆快速连接系统Hệ thống kết nối cáp nhanh电缆拖地浸水,未做架空绝缘保护Cáp điện kéo lê dưới đất ngập nước, không làm bảo vệ cách điện treo cao电缆过路需穿管保护Cáp điện qua đường phải được bảo vệ bằng ống luồn.电缆锁头Đầu khóa cáp电缆锁紧接头Đầu nối khóa cáp电脑máy tính电致变色玻璃Kính đổi màu điện hóa电视Tivi电话điện thoại电话号码số điện thoại电话销售员Nhân viên bán hàng qua điện thoại电锤Máy khoan búa电锯需要换新锯片。Máy cưa cần thay lưỡi cưa mới.电阻点焊Hàn điểm điện trở电阻焊Hàn điện trở疊層梁laminated beam疊層膠合劑lamination adhesive疊牆;框格式牆Tường xếp chồng; tường khung登岸梯級Bậc thang lên bờ登录Đăng nhập登紀冊;紀錄冊;註冊紀錄冊Sổ đăng ký; Sổ ghi chép; Sổ đăng bộ登高作业塔架Tháp làm việc trên cao登高作业未穿防滑鞋,禁止上架Làm việc trên cao không đi giày chống trượt, cấm lên giàn giáo的của盪面;批盪;底層灰漿Trát vữa; lớp vữa lót盾尾刷Bàn chải đuôi khiên盾尾刷更换Thay chổi quét đuôi khiên đào (TBM)盾尾刷更换作业Thay thế chổi đuôi khiên (thay chổi bịt đuôi máy khoan TBM)盾尾密封Làm kín đuôi máy khoan hầm盾尾密封刷Chổi bịt kín đuôi khiên盾尾密封刷更换Thay thế chổi cao su kín đuôi máy đào hầm (TBM)盾尾油脂密封压力Áp lực bơm mỡ làm kín đuôi máy khoan盾尾间隙调整Điều chỉnh khe hở đuôi máy khoan hầm盾构刀具磨损检查更换Kiểm tra và thay thế dao cắt máy khoan hầm bị mài mòn盾构到达井Giếng tiếp nhận khiên đào盾构到达接收Tiếp nhận máy khoan hầm khi đến盾构到达接收井Máy khoan hầm đến giếng tiếp nhận盾构到达接收托架Giá đỡ tiếp nhận khiên đào khi đến盾构到达端头加固Gia cố đầu đến máy khoan hầm盾构同步注浆配合比Tỷ lệ phối trộn vữa bơm đồng bộ máy khoan hầm盾构同步注浆配合比调整Điều chỉnh tỷ lệ phối trộn vữa bơm đồng bộ máy khoan khiên盾构始发井Giếng khởi phát khiên đào盾构始发井负环拼装Lắp dựng vòng âm giếng khởi phát máy khoan hầm盾构始发井负环管片Vỏ hầm vòng âm giếng khởi phát máy khoan khiên盾构始发托架安装Lắp đặt giá đỡ khởi phát máy khoan hầm盾构姿态人工复核Kiểm tra lại thủ công tư thế máy khoan hầm盾构姿态导向系统Hệ thống định hướng tư thế máy khoan hầm盾构姿态导向系统校准Hiệu chuẩn hệ thống định hướng tư thế máy khoan khiên盾构姿态调整Điều chỉnh tư thế (hướng) máy khiên (TBM)盾构换刀作业安全措施Biện pháp an toàn thao tác thay dao máy khoan khiên盾构换刀作业安全预案Phương án an toàn thao tác thay dao khiên đào盾构接收井Giếng tiếp nhận máy khoan hầm盾构接收端头加固Gia cố đầu nhận máy khoan盾构机Máy khoan hầm (TBM)盾构机刀具磨损检查Kiểm tra độ mòn dao máy khoan hầm盾构机刀盘扭矩Mô-men xoắn đầu cắt máy khoan hầm盾构机刀盘磨损更换Thay thế đầu cắt máy khiên đào bị mài mòn盾构机刀盘磨损检测Kiểm tra mài mòn đầu cắt máy khoan hầm盾构机到达井Giếng tiếp nhận máy khoan hầm盾构机始发井Giếng khởi phát máy khoan hầm盾构机螺旋输送机检修Sửa chữa băng tải xoắn máy khoan hầm盾构机铰接密封更换Thay thế gioăng khớp nối máy khoan hầm盾构穿越既有建筑物沉降控制Kiểm soát lún khi khiên đào xuyên qua công trình hiện hữu盾构穿越既有管线Máy khoan hầm xuyên qua đường ống hiện hữu盾构穿越既有管线加固Gia cố khi máy khoan xuyên qua đường ống hiện hữu盾构管片拼装点位控制Kiểm soát điểm lắp dựng vỏ hầm盾构管片拼装点位选择Lựa chọn vị trí lắp dựng vỏ hầm máy khoan盾构管片拼装错台控制Kiểm soát độ lệch bậc lắp dựng vỏ hầm盾构过富水砂层喷嘴堵塞Tắc vòi phun khi khoan qua tầng cát ngậm nước盾构过站托架安装Lắp đặt giá đỡ (khung đỡ) khi máy đào hầm (TBM) đi qua nhà ga盾构隧道贯通测量复核Kiểm tra lại đo đạc thông hầm máy khoan khiên睇位(现场勘测)Khảo sát hiện trường睇圖(看图纸)Xem bản vẽ睇場(看工地现场)Xem hiện trường công trường睇水Canh chừng睇水(监工)Giám sát công trình睇水(监工/看场)Giám sát (trông coi công trường)睇水(监工/看现场)Giám sát / xem hiện trường睇水(看水平)Kiểm tra thăng bằng (xem cao độ)睇水(看水平/监工)Xem cao độ / giám sát睇辦(看样板)Xem mẫu督察員;視察員;檢查員Thanh tra viên; Kiểm tra viên短尾獴Cầy mangut đuôi ngắn短柱Cột ngắn短的ngắn短路ngắn mạch砥石Đá mài碟形排水渠Rãnh thoát nước hình lòng chảo碟渠Mương hình đĩa端午佩香囊Đoan Ngọ đeo túi thơm端午挂艾草菖蒲Tết Đoan Ngọ treo ngải cứu và xương bồ端午节的五色丝线Chỉ ngũ sắc trong Tết Đoan Ngọ端午节赛龙舟和包粽子是传统活动Tết Đoan Ngọ, đua thuyền rồng và gói bánh chưng là hoạt động truyền thống端午节赛龙舟和包粽子纪念屈原Tết Đoan Ngọ đua thuyền rồng và gói bánh chưng tưởng niệm Khuất Nguyên端午赛龙舟时,鼓手指挥桨手齐划Trong lễ hội đua thuyền rồng dịp Tết Đoan Ngọ, người đánh trống chỉ huy tay chèo chèo đều nhịp端午龙舟的桡手号令Hiệu lệnh của tay chèo thuyền rồng dịp Tết Đoan Ngọ端子排连接条Thanh nối dãy đầu nối端承桩Cọc chống (cọc chịu mũi)端承樁end bearing pile端支承Gối đỡ đầu端支撐Gối đỡ đầu端板Tấm đầu端牆Tường đầu (tường cuối)端牆支座Gối đỡ tường đầu端牆混凝土Bê tông tường đầu端立面Mặt đứng đầu端蓋end cap端視圖Hình chiếu cạnh端跨Nhịp biên端跨梁Dầm nhịp biên端部傾卸end dumping端部接合Liên kết đầu mút端部約束Liên kết đầu端部連接end connection端面Mặt đầu第一Đầu tiên第三国设备Thiết bị từ nước thứ ba第三方检测Kiểm định bên thứ ba第三方检测机构Tổ chức kiểm định độc lập bên thứ ba第三方责任险Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba第三者责任险Bảo hiểm trách nhiệm dân sự bên thứ ba第二thứ hai等候區Khu vực chờ等压排水Thoát nước đẳng áp等压腔Buồng đẳng áp等待Chờ đợi等效噪音級Mức ồn tương đương等效載重Tải trọng tương đương等效電路Mạch tương đương等溫的đẳng nhiệt等电位联结Liên kết đẳng thế等离子切割Cắt plasma等級強度Cường độ cấp等離子切割器Máy cắt plasma等電位Đẳng thế等電位區域Vùng đẳng thế等電位連接Liên kết đẳng thế等電位連接導體bonding conductor等電位點Điểm đẳng thế等高線Đường đồng mức等高線小徑Đường mòn theo đường đồng mức等高线Đường đồng mức答案câu trả lời肚皮舞者Vũ công múa bụng胆小的nhút nhát舵輪;駕駛盤steering wheel荡底Lót nền蛋挞Bánh trứng蛋挞(港式)Bánh trứng (trứng tháp) kiểu Hồng Kông蛋烘糕Bánh trứng nướng蛋白质Protein蛋糕Bánh ngọt蝶形旋閥Van xoay cánh bướm蝶形螺母Đai ốc tai bướm蝶形閘Cửa van dạng cánh bướm蝶形閥Van bướm袋子里有十个苹果。Trong túi có mười quả táo.袋式过滤器Bộ lọc túi袋熊Gấu túi mũi trần袋裝材料Vật liệu đóng bao袋裝水泥Xi măng bao袋裝砂漿Vữa đóng bao袋裝骨料Cốt liệu đóng bao袋鼠kangaroo訂明材料Vật liệu quy định訂明標準Tiêu chuẩn quy định訂明測試Thử nghiệm quy định訂明資格Tiêu chuẩn quy định訂明配料Thành phần phối trộn quy định訂明配料的混凝土Bê tông theo cấp phối quy định調光開關Công tắc điều chỉnh độ sáng調壓器Bộ điều áp調壓器彈簧Lò xo bộ điều áp調壓器設定Cài đặt bộ điều áp調壓器調整Điều chỉnh bộ điều áp調壓閥Van điều áp調度場Bãi điều độ調校;調整Hiệu chỉnh; điều chỉnh調節器Bộ điều chỉnh調節器;調壓器;調速器Bộ điều chỉnh; bộ điều áp; bộ điều tốc調節彈簧Lò xo điều chỉnh調節池;均衡槽Bể điều hòa; Bể cân bằng調節螺絲Vít điều chỉnh調節閥Van điều chỉnh調色漆Sơn pha màu調解Hòa giải調車場Bãi điều phối xe調車處;集結地方Nơi điều phối xe; nơi tập kết調速閥Van điều chỉnh tốc độ調頭區Khu vực quay đầu調頻Điều tần調高旋鈕Núm chỉnh độ cao讀碼器Máy đọc mã订阅Đăng ký读书Đọc sách读者độc giả调价公式Công thức điều chỉnh giá调低Vặn nhỏ调光器Bộ điều chỉnh độ sáng调光器不工作。Bộ điều chỉnh độ sáng không hoạt động.调平丝杠Trục vít điều chỉnh thăng bằng调平垫板Tấm đệm cân chỉnh调平螺丝Vít cân chỉnh调整Điều chỉnh调整大小Thay đổi kích thước调节螺钉Vít điều chỉnh调节风阀Van điều chỉnh gió调解员Hòa giải viên调高Vặn to豆子Đậu豆汁儿Nước đậu lên men豆浆Sữa đậu nành豆腐Đậu phụ豆花Tào phớ貂Chồn贷款Khoản vay达产达标Đạt công suất và đạt tiêu chuẩn递送giao hàng道岔区Khu vực ghi đường ray道床混凝土Bê tông nền đá ba lát道床混凝土裂缝自修复Tự phục hồi vết nứt bê tông nền đường道歉xin lỗi道碴Đá ba lát道碴層Lớp đá ba lát道碴床Nền đá ba lát道路Đường bộ道路;公路Đường bộ; Quốc lộ道路中央分隔帶highway median strip道路中心線đường tim đường道路主幹網highway arterial network道路交匯處;道路交叉點Nút giao thông; điểm giao cắt đường道路交通噪音road traffic noise道路交通標誌Biển báo giao thông đường bộ道路伸縮縫Khe co giãn đường道路修復Sửa chữa đường道路修複工程Công trình sửa chữa đường道路分隔欄Dải phân cách đường道路危險警告燈Đèn cảnh báo nguy hiểm đường bộ道路危險警告閃燈Đèn cảnh báo nguy hiểm đường bộ道路名牌Biển tên đường道路坡度Độ dốc đường道路基層Tầng móng đường道路基礎設施Cơ sở hạ tầng đường bộ道路基面Mặt nền đường道路壓實Đầm nén mặt đường道路容車餘量Khoảng trống thông xe của đường道路容量Năng lực thông hành của đường道路專用範圍Phạm vi dành riêng cho đường bộ道路工程Công trình đường bộ道路底基層Lớp móng dưới đường道路排水Thoát nước đường bộ道路排水溝Rãnh thoát nước đường道路排水系統Hệ thống thoát nước đường道路擴闊Mở rộng đường道路擴闊工程Công trình mở rộng đường道路支線網highway feeder network道路收費Thu phí đường bộ道路標線vạch kẻ đường道路標記Vạch kẻ đường道路標記安裝Lắp đặt vạch kẻ đường道路標記清除Xóa vạch kẻ đường道路標誌Biển báo đường bộ道路橋Cầu đường bộ道路橫截面Mặt cắt ngang đường道路水平線向Hướng tuyến ngang đường道路淨空界限Giới hạn tĩnh không đường道路淨空範圍highway clearance envelope道路淨空限界儀highway clearance gauge道路清掃Quét dọn đường bộ道路測量Đo đạc đường bộ道路漸變段road taper道路照明設施Hệ thống chiếu sáng đường道路的可用性Khả năng sử dụng của đường道路磨耗層Lớp hao mòn mặt đường道路等級Cấp đường道路等級圖Bản đồ cấp đường道路網Mạng lưới đường bộ道路網密度Mật độ mạng lưới đường道路線向Hướng tuyến đường道路緩和曲線Đường cong chuyển tiếp道路罩面Lớp phủ mặt đường道路荷載Tải trọng đường道路衝擊荷載highway impact load道路視距Tầm nhìn đường bộ道路設備Trang thiết bị đường bộ道路設計Thiết kế đường道路設計平面圖highway layout plan道路設計橫斷面highway layout cross section道路護欄Lan can an toàn đường bộ道路超高Siêu cao đường道路路線平面圖Bình đồ tuyến đường道路路線曲線highway alignment curve道路路線縱坡highway alignment grade道路路線設計Thiết kế tuyến đường道路路肩Lề đường道路路面下沉匝道Đường bộ - nhánh nối chìm道路路面中線Vạch tim đường道路路面交叉口Ngã tư giao cắt道路路面交流道Nút giao thông道路路面交織段Đoạn đường giao cắt chéo道路路面交通荷載Tải trọng giao thông mặt đường道路路面人行橫道Vạch qua đường cho người đi bộ道路路面佔用許可Giấy phép chiếm dụng mặt đường道路路面使用壽命Tuổi thọ sử dụng mặt đường道路路面修復Khôi phục mặt đường道路路面修補Vá sửa mặt đường道路路面假日許可Giấy phép thi công mặt đường ngày lễ道路路面停車線Vạch dừng xe道路路面側向匝道Đường bộ - nhánh nối bên道路路面側車道Đường bộ - làn xe bên道路路面優先交叉口Ngã tư ưu tiên道路路面全向交流道Nút giao toàn hướng道路路面全深再生Tái chế toàn chiều sâu mặt đường道路路面公用事業許可Giấy phép thi công tiện ích công cộng trên mặt đường道路路面公路Đường bộ - quốc lộ道路路面公車道Làn xe buýt道路路面再生Tái chế mặt đường道路路面冷再生Tái chế nguội mặt đường道路路面分出段Đoạn đường tách làn道路路面加寬Mở rộng mặt đường道路路面加速車道Làn tăng tốc道路路面加鋪Lớp phủ tăng cường mặt đường道路路面匝道Đường nhánh ra vào (ramp)道路路面匯入段Đoạn đường nhập làn道路路面區域收費Phí theo khu vực đường bộ道路路面區域許可Giấy phép khu vực đường bộ道路路面半直連匝道Đường nhánh bán trực tiếp道路路面厚度Chiều dày mặt đường道路路面可變車道Làn xe linh hoạt道路路面喇叭交流道Nút giao hình loa kèn道路路面單程許可Giấy phép một chiều đường bộ道路路面圓環Vòng xuyến道路路面地下匝道Đường bộ - nhánh nối ngầm道路路面地方道路Đường bộ - đường địa phương道路路面地面匝道Đường bộ - nhánh nối mặt đất道路路面坑洞Ổ gà mặt đường道路路面坡度Độ dốc mặt đường道路路面基層Lớp móng mặt đường道路路面壓實Đầm nén mặt đường道路路面壽命Tuổi thọ mặt đường道路路面多次行程許可Giấy phép nhiều chuyến đường bộ道路路面夜間許可Giấy phép thi công mặt đường ban đêm道路路面季節性許可Giấy phép theo mùa đường bộ道路路面定向交流道Nút giao định hướng道路路面封層Lớp phủ bịt kín mặt đường道路路面封閉許可Giấy phép phong tỏa mặt đường道路路面州際公路Đường bộ - xa lộ liên bang道路路面平整度Độ bằng phẳng mặt đường道路路面平面交叉口Nút giao cùng mức道路路面年度許可Giấy phép năm đường bộ道路路面幹道Đường bộ - trục đường chính道路路面廠拌再生Tái chế tại trạm trộn mặt đường道路路面微表處Xử lý vi bề mặt mặt đường道路路面快速道路Đường bộ - đường cao tốc đô thị道路路面性能Tính năng mặt đường道路路面抗滑性Độ chống trượt mặt đường道路路面排水Thoát nước mặt đường道路路面接縫Khe nối mặt đường道路路面接縫密封Bịt kín khe nối mặt đường道路路面推移Trượt dồn mặt đường道路路面撓度Độ võng mặt đường道路路面擁擠收費Đường bộ - phí ùn tắc道路路面收費亭Đường bộ - trạm thu phí nhỏ道路路面收費公路Đường bộ - đường thu phí道路路面收費站Đường bộ - trạm thu phí道路路面收費道路Đường bộ - tuyến đường thu phí道路路面施工許可Giấy phép thi công mặt đường道路路面時間收費Phí theo thời gian sử dụng đường bộ道路路面服務交流道Nút giao dịch vụ道路路面服務道路Đường bộ - đường dịch vụ道路路面材料Vật liệu mặt đường道路路面標線Vạch kẻ mặt đường道路路面橋樑匝道Đường bộ - nhánh nối cầu道路路面橫坡Độ dốc ngang mặt đường道路路面橫斷面Trắc ngang mặt đường道路路面泛油Thấm dầu mặt đường道路路面活動許可Giấy phép tổ chức hoạt động trên mặt đường道路路面減速車道Làn giảm tốc道路路面漸變段Đoạn chuyển tiếp mặt đường道路路面無號誌交叉口Ngã tư không có đèn tín hiệu道路路面熱再生Tái chế nóng mặt đường道路路面燃油稅Thuế nhiên liệu đường bộ道路路面特別許可Giấy phép đặc biệt đường bộ道路路面狀況Hiện trạng mặt đường道路路面現場再生Tái chế tại hiện trường mặt đường道路路面環形交叉Giao cắt vòng xuyến道路路面環形匝道Đường nhánh vòng xuyến道路路面疊式交流道Nút giao xếp tầng道路路面疲勞壽命Tuổi thọ mỏi mặt đường道路路面病害Hư hỏng mặt đường道路路面直連匝道Đường nhánh kết nối trực tiếp道路路面石屑封層Lớp phủ đá dăm mặt đường道路路面破壞Phá hoại mặt đường道路路面稀漿封層Lớp phủ nhũ tương mỏng mặt đường道路路面立體交叉口Nút giao khác mức道路路面系統交流道Nút giao hệ thống道路路面紋理Kết cấu bề mặt đường道路路面結構Kết cấu mặt đường道路路面結構承載力Khả năng chịu lực kết cấu mặt đường道路路面緊急許可Giấy phép khẩn cấp đường bộ道路路面縱斷面Trắc dọc mặt đường道路路面總括許可Giấy phép tổng hợp đường bộ道路路面臨時許可Giấy phép tạm thời đường bộ道路路面自由流收費Đường bộ - thu phí dòng chảy tự do道路路面自行車道Làn xe đạp道路路面苜蓿葉交流道Nút giao hoa thị (cloverleaf)道路路面菱形交流道Nút giao hình thoi道路路面號誌交叉口Ngã tư có đèn tín hiệu道路路面表面處治Xử lý bề mặt mặt đường道路路面裂縫Vết nứt mặt đường道路路面裂縫封補Trám vá vết nứt mặt đường道路路面設計Thiết kế mặt đường道路路面變形Biến dạng mặt đường道路路面貨車道Làn xe tải道路路面超尺寸車輛許可Giấy phép phương tiện quá khổ đường bộ道路路面超重車輛許可Giấy phép phương tiện quá tải đường bộ道路路面路基Nền đường道路路面路拱Độ vồng mặt đường道路路面路線許可Giấy phép hành trình đường bộ道路路面路肩Lề đường道路路面車輛稅Thuế phương tiện đường bộ道路路面車輛註冊費Lệ phí đăng ký phương tiện đường bộ道路路面車轍Vệt hằn bánh xe mặt đường道路路面車道封閉Đóng làn xe trên mặt đường道路路面車道線Vạch phân làn xe道路路面車道縮減Thu hẹp làn xe mặt đường道路路面載荷能力Khả năng tải trọng mặt đường道路路面載重許可Giấy phép tải trọng đường bộ道路路面轉向車道Làn rẽ道路路面逆流車道Làn xe ngược chiều道路路面通行許可Giấy phép lưu thông đường bộ道路路面連接匝道Đường bộ - nhánh nối kết nối道路路面週末許可Giấy phép thi công mặt đường cuối tuần道路路面進出道路Đường bộ - đường ra vào道路路面道路使用者收費Phí người sử dụng đường bộ道路路面道路基金Quỹ đường bộ道路路面道路收費Phí sử dụng đường bộ道路路面邊線Vạch mép đường道路路面邊緣破損Hư hỏng mép mặt đường道路路面部分交流道Nút giao một phần道路路面里程收費Phí theo số km đường bộ道路路面重型車輛費Phí phương tiện hạng nặng đường bộ道路路面銑刨Bào bóc mặt đường道路路面長期許可Giấy phép dài hạn đường bộ道路路面開挖許可Giấy phép đào mặt đường道路路面隧道匝道Đường bộ - nhánh nối hầm道路路面集散道路Đường bộ - đường gom道路路面電子收費Đường bộ - thu phí điện tử道路路面養護Bảo dưỡng mặt đường道路路面養護許可Giấy phép bảo trì mặt đường道路路面高乘載車道Làn xe nhiều người ngồi道路路面高架匝道Đường bộ - nhánh nối trên cao道路路面高速公路Đường bộ - đường cao tốc道路路面鬆散Rời rạc mặt đường道路軸荷載highway axle load道路通車容量;容車量Năng lực thông xe; lưu lượng xe道路重建工程Công trình tái thiết đường道路重鋪面層Tái trải lớp mặt đường道路鐵路兩用大橋Cầu đường sắt - đường bộ kết hợp道路集水井Hố thu nước đường道路面層Tầng mặt đường道路養護Bảo trì đường bộ道路黏結層Lớp dính bám đường道釘Đinh ray; đinh đường sắt道釘;大釘Đinh ray; đinh lớn道釘桿Thanh đinh đường ray都市固體廢物Chất thải rắn đô thị都會區Khu đô thị都會計劃Quy hoạch đô thị都江堰鱼嘴分水堤Đê phân thủy mỏ cá đô Giang Yển釘板Tấm ván đóng đinh釘條Thanh đinh鈍角Góc tù鈍角拱Vòm góc tù鍍鋅Mạ kẽm鍍鋅層Lớp mạ kẽm鍍鋅管Ống thép mạ kẽm鍍鋅薄板Tấm mỏng mạ kẽm鍍鋅軟鋼板Tấm thép mềm mạ kẽm鍍鋅金屬Kim loại mạ kẽm鍍鋅鋼Thép mạ kẽm鍍鋅鋼絞線Cáp thép mạ kẽm xoắn鍍鋅鐵片;鍍鋅鐵皮Tôn mạ kẽm; tấm sắt mạ kẽm鍍鋅鐵管Ống sắt mạ kẽm鍍鋅鐵線Dây sắt mạ kẽm鍍錫Mạ thiếc鍍錫層Lớp mạ thiếc鍍錫鋼板Tấm thép mạ thiếc鍍錫鐵皮;白鐵皮Tôn tráng thiếc; tôn trắng鍛Rèn鍛造機Máy rèn钉固定暗装底盒Hộp âm tường cố định bằng đinh钉子用完了,需要一盒新的。Hết đinh rồi, cần một hộp mới.钓鱼câu cá钝的Cùn锻炼Tập thể dục锻炼后我很累。Sau khi tập thể dục tôi rất mệt.镀膜玻璃Kính phủ màng镀锌层Lớp mạ kẽm镀锌金属龙骨Xương kim loại mạ kẽm镀锌钢丝绳Cáp thép mạ kẽm镀锌钢八角盒Hộp bát giác thép mạ kẽm镀锌钢副框支撑件Chi tiết đỡ khung phụ thép mạ kẽm镀锌钢板矩形风管Ống gió hình chữ nhật bằng thép tấm mạ kẽm镀锌钢板风管Ống gió thép tấm mạ kẽm镀锌钢框Khung thép mạ kẽm镀锌钢管ống thép mạ kẽm镀锌钢龙骨Xương trần thép mạ kẽm镀锡软铜导线Dây dẫn đồng mềm mạ thiếc镀镍黄铜电缆接头Đầu nối cáp đồng thau mạ niken队伍里有十个人。Trong hàng có mười người.队友Đồng đội陡坡Dốc đứng陡斜路陡坡道Đường dốc nghiêng電位Điện thế電位;電勢Điện thế; thế năng điện電位器;電勢計Chiết áp; điện thế kế電位差Hiệu điện thế電位差;電勢差Hiệu điện thế; chênh lệch điện thế電位梯度Gradient điện thế電傳導dẫn điện電分流器Bộ chia dòng điện電力供應Cung cấp điện電力升級Nâng cấp điện電力容量Công suất điện電力工程技術員Kỹ thuật viên điện電力干擾Nhiễu điện電力截斷掣Cầu dao ngắt điện電力支站;配電站Trạm điện phụ; trạm phân phối điện電力故障Sự cố điện電力機車Đầu máy điện電力檢查Kiểm tra điện電力發電機Máy phát điện電力相位Pha điện電力站Trạm điện電力維修Sửa chữa điện電力裝置Hệ thống điện電力變壓器Máy biến áp điện lực電力變壓房Phòng máy biến áp điện電力變壓站Trạm biến áp điện電力負載Tải điện電力輸送Truyền tải điện năng電力鐵塔electric pylon電力電纜Cáp điện lực電力頻率Tần số điện電功率Công suất điện電動交流發電機Máy phát điện xoay chiều電動吊車Cầu trục điện電動吊鏈Xích treo điện (pa lăng xích điện)電動工具dụng cụ điện電動扶梯;行人電梯; 行人自動梯;自動梯Thang cuốn; thang máy hành khách; thang tự động電動機控制中心trung tâm điều khiển động cơ電動機控制盤Tủ điều khiển động cơ điện電動氣動制動器Phanh điện khí nén電動氣動繼路器Rơ le điện khí nén電動氣動閥Van điện khí nén電動泵;電動抽水機Bơm điện電動泵站Trạm bơm điện電動液體控制閥Van điều khiển chất lỏng điện động電動發電機Máy phát điện電動絞車Tời điện電動起重機Cần cẩu điện電動起重機軌道Đường ray cầu trục điện電動風閘Van gió điện tử電勢能Thế năng điện電化腐蝕Ăn mòn điện hóa電器產品Thiết bị điện電場電位Điện thế trường điện電壓Điện áp電壓互感器Máy biến điện áp電壓指示器Thiết bị chỉ thị điện áp電壓梯度Gradient điện áp電壓等級Cấp điện áp電壓調節Điều chỉnh điện áp電壓調節器Bộ điều chỉnh điện áp電壓調節模組Mô-đun điều chỉnh điện áp電壓輸出Điện áp đầu ra電壓降Sụt áp電子Điện tử電子測傾器Máy đo nghiêng điện tử電子經緯儀Máy kinh vĩ điện tử電子點火裝置Thiết bị đánh lửa điện tử電容器Tụ điện電容器組Tụ bù電容式液位感測器Cảm biến mức điện dung電容錶Đồng hồ đo điện dung電導率độ dẫn điện電度錶;電能錶Đồng hồ đo điện; Công tơ điện電弧Hồ quang điện電弧故障arc fault電弧滾環Vòng lăn hồ quang電弧焊接Hàn hồ quang điện電弧焊機Máy hàn hồ quang電弧爐Lò hồ quang điện電弧觸點Tiếp điểm hồ quang電感Điện cảm電感值Giá trị điện cảm電感元件Linh kiện điện cảm電感器Cuộn cảm電扶梯坑Hố thang cuốn電扶梯桁架Khung thép thang cuốn電扶梯欄杆Tay vịn thang cuốn電抗線圈Cuộn kháng電掣房Phòng điện電插頭Phích cắm điện電梯機房Phòng máy thang máy電業工匠;電工Thợ điện電極;焊條(焊枝)Điện cực; que hàn電極鍋爐Lò hơi điện cực電極間距Khoảng cách giữa các điện cực電極電阻Điện trở điện cực電樞Phần ứng電氣並聯Đấu song song điện電氣佈線Hệ thống dây điện電氣外殼Vỏ điện電氣工程Kỹ thuật điện電氣承辦商Nhà thầu điện電氣接地Tiếp địa điện電氣測試Kiểm tra điện電氣測試儀Thiết bị kiểm tra điện電氣絕緣Cách điện電氣通電electrical energization電池Pin電池充電器Bộ sạc ắc quy電池房Phòng ắc quy電池推動裝置Thiết bị truyền động bằng ắc quy電池酸位Mức axit ắc quy電池電解液Dung dịch điện phân ắc quy電流Dòng điện電流強度Cường độ dòng điện電流流動Dòng điện chạy電流監察器Thiết bị giám sát dòng điện電流繼電器Rơ le dòng điện電流計Ampe kế電流調節器;穩流器Bộ điều chỉnh dòng điện; bộ ổn định dòng電流變壓器Biến dòng điện; máy biến dòng電流錶Ampe kế電流錶;安培計Ampe kế; đồng hồ đo dòng điện電流需求量Nhu cầu dòng điện電流額定值Định mức dòng điện電湧;突波Xung điện áp電源Nguồn điện電源分配箱Hộp phân phối điện電源插座Ổ cắm điện電源插頭座Ổ cắm và phích cắm điện電源線Dây điện nguồn電源開關Công tắc nguồn電焊機Máy hàn điện電熔套管Ống nối nhiệt điện電熔焊Hàn nhiệt điện電熱式蒸汽鍋爐electric steam boiler電熱蒸汽發生器Máy phát hơi nước điện nhiệt電熱防火閘Van chặn lửa điện nhiệt電燈杆cột đèn電爐Lò điện電爐內襯Lớp lót trong lò điện電眼mắt điện tử電磁干擾Nhiễu điện từ電磁接觸器Công tắc tơ điện từ電磁線圈Cuộn dây điện từ電磁繼電器Rơ le điện từ電磁能Năng lượng điện từ電磁鐵Nam châm điện電磁閥Van điện từ電線;導線;金屬線(威也)Dây điện; Dây dẫn; Cáp kim loại電線佈線Đi dây điện電線夾Kẹp dây điện電線導管Ống luồn dây điện電線槽Máng điện電線管Ống luồn dây điện電線終端接續Đấu nối đầu dây điện電纜Cáp điện電纜三角線Dây tam giác cáp電纜串音Xuyên âm cáp電纜乾燥Làm khô cáp電纜介電強度Cường độ điện môi cáp電纜伸長Giãn dài cáp電纜侵蝕Xâm thực cáp電纜保護Bảo vệ cáp電纜保養Bảo dưỡng cáp電纜充電Nạp điện cáp電纜內護套Lớp bảo vệ trong cáp電纜六角線Dây lục giác cáp電纜共振Cộng hưởng cáp電纜冷卻Làm mát cáp電纜分接Chia nhánh cáp電纜分支Nhánh rẽ cáp電纜分路器Bộ chia cáp電纜分隔Phân tách cáp電纜加強件Bộ phận gia cường cáp電纜加熱Gia nhiệt cáp電纜包紮Quấn bó cáp電纜半徑Bán kính cáp電纜協議Giao thức cáp電纜參考Tài liệu tham khảo cáp電纜反射Phản xạ cáp電纜合規Tuân thủ cáp電纜吊架Móc treo cáp電纜吊線Dây treo cáp電纜噪音Nhiễu cáp電纜回波Hồi âm cáp電纜固件Phần sụn cáp電纜圓線Dây tròn cáp電纜坑Hố cáp電纜垂度Độ võng cáp電纜基礎設施Hạ tầng cáp電纜填充物Vật liệu độn cáp電纜外皮Vỏ ngoài cáp電纜外護套Lớp bảo vệ ngoài cáp電纜失真Méo tín hiệu cáp電纜夾Kẹp cáp電纜套管Ống luồn cáp電纜安全An toàn cáp電纜安裝Lắp đặt cáp電纜容量Dung lượng cáp電纜密封套Đầu nối kín cáp電纜導向Bộ dẫn hướng cáp電纜導體Ruột dẫn cáp電纜尺寸Kích thước cáp電纜屏蔽Che chắn cáp電纜工具Dụng cụ cáp電纜帶Băng cáp電纜干擾Can nhiễu cáp電纜幹線Trục cáp chính電纜引線Dây dẫn cáp電纜張力Lực căng cáp電纜彎曲Uốn cáp電纜應力Ứng suất cáp電纜應變Biến dạng cáp電纜成組Nhóm cáp電纜截面Tiết diện cáp電纜扁帶Băng dẹt cáp電纜扁線Dây dẹt cáp電纜扇形線Dây hình quạt cáp電纜手冊Sổ tay cáp電纜托架Giá đỡ cáp電纜指南Hướng dẫn cáp電纜振動Rung động cáp電纜振盪Dao động cáp電纜捆紮Buộc cáp電纜捲筒Tang cuốn cáp電纜接口Giao diện cáp電纜接地Tiếp địa cáp電纜接收Thu nhận cáp電纜接線Đấu nối cáp電纜接續Hàn nối cáp電纜接頭Mối nối cáp電纜控制Điều khiển cáp電纜插座Ổ cắm cáp電纜插頭Phích cắm cáp電纜損耗Tổn hao cáp電纜撕裂繩Dây xé cáp電纜擊穿電壓Điện áp đánh thủng cáp電纜支架Giá đỡ cáp電纜收縮Co ngót cáp電纜放電Phóng điện cáp電纜故障Sự cố cáp電纜整理Sắp xếp cáp電纜敷設Thi công kéo cáp電纜敷設車Xe đặt cáp電纜數據庫Cơ sở dữ liệu cáp電纜數據表Bảng dữ liệu cáp電纜方形線Dây vuông cáp電纜更換Thay thế cáp電纜材料Vật liệu cáp電纜束Bó cáp電纜架Giá cáp電纜條Thanh dải cáp電纜梯架Thang cáp電纜棒Thanh cáp電纜槽Máng cáp電纜標準Tiêu chuẩn cáp電纜標籤Nhãn cáp電纜標誌Biển báo cáp電纜橋架Máng cáp電纜橢圓線Dây ô van cáp電纜橫截面Mặt cắt ngang cáp電纜檢查Kiểm định cáp電纜段Đoạn cáp電纜母線Thanh cái cáp電纜沙井;鋪纜井Hố cáp; Giếng cáp電纜洩漏Rò rỉ cáp電纜淨空Khoảng hở cáp電纜測試Kiểm tra cáp電纜湧浪Xung điện cáp電纜溝;電纜槽Rãnh cáp; Máng cáp電纜溫度Nhiệt độ cáp電纜滑輪Ròng rọc cáp電纜濕氣Độ ẩm cáp電纜熱效應Hiệu ứng nhiệt của cáp電纜牽引Kéo cáp電纜疲勞Mỏi cáp電纜發射Phát xạ cáp電纜監控Giám sát cáp電纜盤Cuộn cáp電纜直徑Đường kính cáp電纜瞬態Quá độ cáp電纜矩形線Dây chữ nhật cáp電纜硬件Phần cứng cáp電纜磨損Mài mòn cáp電纜端接配件Phụ kiện đầu nối cáp電纜管Ống cáp電纜管理Quản lý cáp電纜管道Đường ống cáp電纜系統Hệ thống cáp電纜紗Sợi cáp電纜終端Đầu nối cáp電纜絕緣Lớp cách điện cáp電纜絕緣電阻Điện trở cách điện cáp電纜絕緣體Vật liệu cách điện cáp電纜絞線Dây xoắn cáp電纜絞車Tời cáp電纜綁帶Dây buộc cáp電纜綁紮Trói cáp電纜維修Sửa chữa cáp電纜網絡Mạng cáp電纜線Dây cáp電纜線規Tiết diện dây cáp電纜編碼Mã hóa cáp電纜編織Bện cáp電纜編織層cable braid電纜縮短Rút ngắn cáp電纜耦合器Bộ ghép nối cáp電纜耳Đầu cốt cáp電纜腐蝕Ăn mòn cáp電纜膨脹Giãn nở cáp電纜芯Lõi cáp電纜蠕變Từ biến cáp電纜衰減Suy hao cáp電纜裝甲Lớp giáp cáp電纜規例Quy định cáp電纜規格Thông số kỹ thuật cáp電纜規範Quy phạm cáp電纜解碼Giải mã cáp電纜解調Giải điều chế cáp電纜設備Thiết bị cáp電纜認可Phê duyệt cáp電纜認證Chứng nhận cáp電纜調製Điều chế cáp電纜諧波Sóng hài cáp電纜識別Nhận dạng cáp電纜護套Vỏ bọc cáp電纜資源Nguồn lực cáp電纜路線Tuyến cáp電纜軟件Phần mềm cáp電纜載流量Khả năng tải dòng của cáp電纜轉換器Bộ biến đổi cáp電纜迴路Mạch vòng cáp電纜連接Kết nối cáp電纜連接器Đầu nối cáp電纜逸出Thoát khí cáp電纜適配器Bộ chuyển đổi cáp電纜遮罩Che chắn cáp電纜部件Linh kiện cáp電纜配件Phụ kiện cáp電纜重量Trọng lượng cáp電纜錨固Neo cáp電纜鐵塔;塔架Tháp cáp điện; tháp đỡ電纜長度Chiều dài cáp電纜閃絡Phóng điện bề mặt cáp電纜間距Khoảng cách cáp電纜間隔器Bộ cách điện cáp電纜阻尼Giảm chấn cáp電纜阻抗Trở kháng cáp電纜隔離Cách ly cáp電纜隧道Hầm cáp電纜電位Điện thế cáp電纜電壓Điện áp cáp電纜電容Điện dung cáp電纜電感Điện cảm cáp電纜電暈Phóng điện corona cáp電纜電流Dòng điện cáp電纜電阻Điện trở cáp電纜面積Diện tích cáp電纜鞍座Yên đỡ cáp電纜額定值Định mức cáp電纜鬆弛Độ chùng cáp電能;電力Điện năng電腦化混凝土立方塊壓力試驗機Máy thử nén mẫu bê tông lập phương tự động hóa電腦繪圖Đồ họa máy tính電腦輔助設計設施Phương tiện thiết kế có sự trợ giúp của máy tính電解Điện phân電解作用Tác dụng điện phân電解液Dung dịch điện phân電解腐蝕Ăn mòn điện phân電解電池Pin điện phân電路Mạch điện電路;環道Mạch điện; đường vòng電路元件circuit component電路圖Sơ đồ mạch điện電路測試器máy kiểm tra mạch điện電車站Trạm xe điện電車路軌Đường ray xe điện電車軌道Đường ray xe điện電錶Đồng hồ điện電錶板Bảng công tơ điện電錶箱Tủ công tơ điện電鍋爐Lò hơi điện電鍍Mạ điện電鍍鋅Mạ kẽm điện phân電阻Điện trở電阻;阻力;抵抗力Điện trở; lực cản; sức đề kháng電阻器Điện trở電阻器組Cụm điện trở電阻測試Kiểm tra điện trở電阻溫度計Nhiệt kế điện trở電阻焊接Hàn điện trở電阻爐Lò điện trở電阻率計Máy đo điện trở suất電阻範圍;電阻量程Phạm vi điện trở; thang đo điện trở電阻網絡Mạng điện trở電阻錶Đồng hồ đo điện trở電離煙塵檢測器Thiết bị phát hiện khói ion hóa頂壓樁;壓入樁Cọc ép頂尖Điểm đỉnh頂層Tầng trên cùng頂層公寓層Tầng căn hộ áp mái頂層平台Sân thượng頂推力Lực đẩy ngang頂推力測試Kiểm tra lực đẩy頂推架Khung đẩy頂推油缸Xi lanh thủy lực đẩy頂樓層;閣樓Tầng mái; gác lửng頂欄杆Lan can đỉnh頂管法Phương pháp đẩy ống頂點接縫Khe nối đỉnh顶喉Chống ống (chặn ống)顶手(押金)Tiền đặt cọc顶推千斤顶Kích đẩy dọc顶推施工法Phương pháp thi công đẩy dọc顶推法施工导梁Dầm dẫn hướng thi công phương pháp đẩy dọc顶推法架梁Lắp dầm bằng phương pháp đẩy dọc顶棚化学锚栓Bu lông hóa chất trần顶棚基层板Tấm nền trần顶棚岩棉保温层Lớp cách nhiệt bông khoáng trần顶棚操作马凳Ghế ngựa thi công trần顶棚收边板Tấm viền hoàn thiện trần顶部Đỉnh顶高(支撑抬高)Kê nâng (chống nâng)黛螺顶Đỉnh Đại La黛螺顶小朝台Đỉnh Đại La đỉnh tiểu triều đài點火;火;灼熱ignition點火源Nguồn gây cháy點火溫度Nhiệt độ bắt lửa點火系統Hệ thống đánh lửa點火電極Điện cực đánh lửa點焊Hàn điểm點焊槍Súng hàn điểm點焊機Máy hàn điểm點燃劑;起燃劑;點火劑Chất bắt lửa; chất gây cháy; chất đánh lửa𢭃口(接口对齐)Căn chỉnh mối nối𢭃漿(拌水泥浆)Trộn hồ vữa