Rãnh định vị

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文定位槽
Englishalignment groove
日本語位置決め溝
한국어위치 고정 홈
Tiếng ViệtRãnh định vị
ไทยร่องกำหนดตำแหน่ง
РусскийУстановочный паз