Đường nhánh ra vào (ramp)

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文道路路面匝道
Englishroad pavement ramp
日本語道路路面のランプ
한국어도로 노면 램프
Tiếng ViệtĐường nhánh ra vào (ramp)
ไทยทางลาดขึ้นลง
Русскийсъезд дорожного полотна