| 中文 | 对外承包工程资质 |
| Español | Calificación para contratación de obras en el extranjero |
| 日本語 | 対外請負工事資格 |
| 한국어 | 해외 공사 수주 자격 |
| Tiếng Việt | Năng lực thi công công trình ở nước ngoài |
| ไทย | คุณสมบัติการรับเหมาก่อสร้างในต่างประเทศ |
| Русский | Лицензия на осуществление подрядных работ за рубежом |