Giếng thang máy

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文电梯井道
EspañolHueco de ascensor
日本語エレベーター昇降路
한국어엘리베이터 승강로
Tiếng ViệtGiếng thang máy
ไทยช่องลิฟต์
РусскийШахта лифта