Mái đê

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文堤坡
Englishembankment slope
日本語堤防斜面
한국어제방 경사면
Tiếng ViệtMái đê
ไทยลาดคันดิน
РусскийОткос дамбы