Đóng gói chân không (Vacuum Packing) là phương pháp đóng gói trong đó sản phẩm được cho vào vật chứa kín khí, sau đó loại bỏ không khí bên trong (hoặc nạp khí trơ) và niêm phong, làm cho bên trong bao bì đạt độ chân không định trước. Trong ngoại thương, thuật ngữ này thường được dùng cho thực phẩm, sản phẩm điện tử, hàng dệt may, thiết bị chính xác và các sản phẩm dễ bị ẩm, oxy hóa hoặc mốc, nhằm kéo dài thời hạn sử dụng, ngăn ngừa oxy hóa gỉ sét, giảm thể tích để dễ vận chuyển. Các tình huống sử dụng bao gồm: điều khoản đóng gói trong hợp đồng, yêu cầu đóng gói trong tín dụng thư, mô tả chứng từ vận tải và thông số đơn hàng của khách hàng. Lưu ý: cần làm rõ độ chân không, vật liệu đóng gói (như màng phức hợp PA/PE), có nạp nitơ hay không, có cần tiệt trùng sau đóng gói hay không và yêu cầu chống xuyên thủng khi vận chuyển; các sản phẩm khác nhau có khả năng chịu đựng đóng gói chân không khác nhau, ví dụ thịt tươi sống cần kết hợp chuỗi lạnh. Khác với 'đóng gói nạp khí' ở chỗ loại sau nạp nitơ hoặc carbon dioxide thay vì hút chân không; khác với 'đóng gói kín' ở chỗ niêm phong không nhất thiết phải hút chân không. Người làm ngoại thương nên quy định rõ tiêu chuẩn cụ thể của 'Vacuum Packing' trong hợp đồng để tránh khiếu nại do đóng gói không phù hợp.
📝 Ví dụ
1. Lô hàng này phải được đóng gói chân không, mỗi sản phẩm được đóng gói chân không riêng lẻ sau đó cho vào thùng carton tiêu chuẩn xuất khẩu để tránh ẩm và oxy hóa trong quá trình vận chuyển đường biển. (Giải thích: quy định phương thức đóng gói trong hợp đồng, xác định đóng gói chân không là biện pháp chống ẩm.)
2. Tín dụng thư yêu cầu tất cả hàng dệt may phải được đóng gói chân không, và trên túi bao bì phải ghi số lô và nhãn hiệu đóng gói chân không, nếu không ngân hàng sẽ từ chối thanh toán. (Giải thích: trong giao dịch tín dụng thư, đóng gói chân không là điều kiện bắt buộc để chứng từ phù hợp.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync