Từ bỏ bồi thường khách hàng sửa chữa (Customer Compensation Waiver) là một thỏa thuận pháp lý hoặc thương mại trong giai đoạn sửa chữa sau bán hàng của ngoại thương, chỉ việc khách hàng (bên mua) sau khi nhận được sửa chữa hoặc thay thế sản phẩm lỗi từ bên bán, tự nguyện từ bỏ quyền yêu cầu bồi thường thêm hoặc đòi bồi thường bổ sung cho cùng một vấn đề. Thường gặp trong các thỏa thuận sửa chữa trong hoặc ngoài thời hạn bảo hành, bên bán thường yêu cầu khách hàng ký văn bản từ bỏ này để tránh tranh chấp sau này. Các tình huống sử dụng bao gồm: sau khi sản phẩm gặp sự cố, bên bán sửa chữa miễn phí, nhưng khách hàng có thể yêu cầu bồi thường do thiệt hại ngừng sản xuất, lúc này bên bán đổi việc sửa chữa để khách hàng từ bỏ các yêu cầu bồi thường khác. Lưu ý: văn bản từ bỏ phải nêu rõ sự việc sửa chữa cụ thể, phạm vi bồi thường được từ bỏ (như tổn thất trực tiếp, tổn thất gián tiếp, tổn thất lợi nhuận, v.v.), và đảm bảo khách hàng tự nguyện ký, tránh bị coi là điều khoản mẫu vô hiệu. Khác với 'Thỏa thuận dàn xếp' (Settlement Agreement), thường liên quan đến bồi thường tiền và chấm dứt toàn bộ tranh chấp, trong khi thuật ngữ này chỉ nhắm đến việc từ bỏ bồi thường sau sửa chữa, không nhất thiết chấm dứt mọi nghĩa vụ hợp đồng. Cũng khác với 'Điều khoản miễn trừ trách nhiệm', điều khoản miễn trừ là thỏa thuận trước trong hợp đồng, còn thuật ngữ này là sự từ bỏ sau sự kiện sửa chữa cụ thể.
📝 Ví dụ
1. Do sự cố thiết bị, chúng tôi đã sửa chữa miễn phí và thay thế linh kiện, đề nghị Quý công ty ký 'Giấy từ bỏ bồi thường khách hàng sửa chữa', xác nhận không tiếp tục yêu cầu bồi thường thiệt hại ngừng sản xuất và các bồi thường bổ sung khác cho sự cố này. (Giải thích: Bên bán sau khi sửa chữa yêu cầu khách hàng từ bỏ yêu cầu bồi thường thêm để tránh tranh chấp sau này.)
2. Hai bên đồng ý rằng, sau khi bên bán hoàn thành sửa chữa, bên mua theo đây từ bỏ mọi và tất cả khiếu nại, yêu cầu bồi thường phát sinh từ hoặc liên quan đến việc sửa chữa đó. (Giải thích: Điều khoản từ bỏ điển hình, dùng trong thỏa thuận sửa chữa hoặc văn bản dàn xếp.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync