Nghiệm thu sửa chữa (Repair Acceptance) là quá trình trong thương mại xuyên biên giới, khi hàng hóa bị hư hỏng hoặc không đúng chất lượng, bên mua hoặc tổ chức kiểm định bên thứ ba kiểm tra và xác nhận công việc sửa chữa do bên bán hoàn thành đạt yêu cầu. Thuật ngữ này thường gặp trong các tình huống dịch vụ sửa chữa sau bán hàng, trả lại hàng để sửa chữa, dịch vụ sửa chữa trong thời gian bảo hành. Các tình huống sử dụng bao gồm: bên mua trả lại hàng lỗi cho bên bán để sửa chữa, sau khi sửa chữa xong bên bán thông báo cho bên mua nghiệm thu; hoặc bên bán cử kỹ thuật viên đến địa điểm của bên mua để sửa chữa, sau khi hoàn thành bên mua ký biên bản nghiệm thu sửa chữa. Lưu ý: 1) Cần làm rõ tiêu chuẩn nghiệm thu, thời hạn nghiệm thu và phương thức nghiệm thu (như nghiệm thu tại chỗ hoặc nghiệm thu qua video); 2) Nghiệm thu sửa chữa không giống như nghiệm thu hàng hóa ban đầu, chỉ áp dụng cho phần sửa chữa, nhưng có thể liên quan đến kiểm tra hiệu suất tổng thể; 3) Nếu nghiệm thu không đạt, cần thỏa thuận điều khoản sửa chữa lại hoặc trả lại hàng và hoàn tiền. Phân biệt với các thuật ngữ khác: Nghiệm thu sửa chữa (Repair Acceptance) nhấn mạnh việc xác nhận kết quả sửa chữa, trong khi Nghiệm thu chất lượng (Quality Acceptance) áp dụng cho hàng mới, Nghiệm thu cuối cùng (Final Acceptance) thường chỉ việc bàn giao toàn bộ dự án. Trong hợp đồng ngoại thương cần định nghĩa rõ ràng quy trình và chứng từ nghiệm thu sửa chữa để tránh tranh chấp.
📝 Ví dụ
1. 10 động cơ bị lỗi mà quý công ty trả lại đã được sửa chữa xong, vui lòng sắp xếp nghiệm thu sửa chữa trong vòng 7 ngày kể từ khi nhận được thông báo, sau khi nghiệm thu đạt yêu cầu chúng tôi sẽ sắp xếp vận chuyển trả lại. (Giải thích: Bên bán thông báo cho bên mua nghiệm thu hàng hóa đã sửa chữa và thỏa thuận thời hạn nghiệm thu.)
2. Theo điều khoản hợp đồng, nghiệm thu sửa chữa cần có báo cáo từ tổ chức kiểm định bên thứ ba được cả hai bên công nhận, nếu nghiệm thu không đạt, chúng tôi sẽ sửa chữa lại miễn phí. (Giải thích: Làm rõ phương thức nghiệm thu sửa chữa và xử lý sau khi nghiệm thu không đạt.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync