Chu kỳ sửa chữa

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Chu kỳ sửa chữa (Repair Turnaround Time) là tổng thời gian cần thiết kể từ khi nhận hàng hóa hoặc thiết bị cần sửa chữa đến khi hoàn tất sửa chữa và sẵn sàng gửi đi, thường được tính bằng ngày làm việc hoặc ngày dương lịch. Trong ngoại thương, thuật ngữ này thường gặp trong các tình huống như sửa chữa sau bán hàng, điều khoản bảo hành, sửa chữa trả lại xuyên biên giới và thay thế phụ tùng. Các tình huống sử dụng bao gồm: thiết bị xuất khẩu được gửi trả để sửa chữa, khách hàng nước ngoài gửi lại linh kiện hỏng, nhà cung cấp cam kết thời hạn sửa chữa, v.v. Lưu ý: 1) Cần xác định rõ điểm bắt đầu (ví dụ: ngày nhận hàng, ngày hoàn tất kiểm tra) và điểm kết thúc (ví dụ: ngày hoàn tất sửa chữa, ngày gửi hàng); 2) Cần phân biệt 'chu kỳ sửa chữa' với 'thời hạn bảo hành' (warranty period), 'thời gian giao hàng' (lead time), 'thời gian phản hồi' (response time); thuật ngữ trước tập trung vào thời gian sửa chữa, trong khi các thuật ngữ sau lần lượt tập trung vào thời hạn bảo hành, thời gian sản xuất và giao hàng cho đơn hàng mới, và tốc độ phản hồi lần đầu; 3) Nên quy định trong hợp đồng điều khoản bồi thường hoặc miễn trừ khi quá hạn. Ví dụ câu giúp hiểu cách sử dụng trong thực tế kinh doanh.

📝 Ví dụ

1. Theo hợp đồng, quý khách phải hoàn tất sửa chữa và gửi hàng trong vòng 30 ngày dương lịch kể từ khi nhận hàng trả lại; nếu chu kỳ sửa chữa vượt quá thỏa thuận, quý khách phải trả phạt vi phạm 0,5% mỗi ngày. (Giải thích: Xác định rõ điểm bắt đầu và kết thúc của chu kỳ sửa chữa cũng như hậu quả vi phạm) 2. Chúng tôi cam kết chu kỳ sửa chữa đối với mô-đun hỏng của khách hàng nước ngoài là 15 ngày làm việc, không bao gồm thời gian vận chuyển quốc tế. (Giải thích: Phân biệt chu kỳ sửa chữa với thời gian vận chuyển để tránh nhầm lẫn)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh