Bán buôn

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Bán buôn (Wholesale) là thuật ngữ cốt lõi trong thương mại quốc tế, chỉ hành vi doanh nghiệp bán hàng hóa với số lượng lớn cho nhà bán lẻ, nhà phân phối hoặc doanh nghiệp khác, thường không trực tiếp hướng đến người tiêu dùng cuối cùng. Đặc điểm bao gồm: số lượng giao dịch lớn, đơn giá thấp, chủ yếu theo mô hình B2B, thường xuất hiện ở khâu trung gian của chuỗi cung ứng. Các tình huống sử dụng bao gồm: nhà xuất khẩu bán hàng nguyên container cho nhà bán buôn nước ngoài, nhà nhập khẩu mua số lượng lớn từ nhà cung cấp nước ngoài, v.v. Lưu ý: giá bán buôn thường đối lập với giá bán lẻ (Retail Price), cần làm rõ số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ), phương thức thanh toán (như T/T, L/C) và điều kiện giao hàng (như FOB, CIF). Sự khác biệt với 'bán lẻ' (Retail) nằm ở đối tượng và số lượng bán; sự khác biệt với 'phân phối' (Distribution) nằm ở chỗ phân phối có thể liên quan đến đại lý độc quyền hoặc phân chia khu vực. Người làm ngoại thương cần chú ý đến các điều khoản bán buôn trong hợp đồng, tránh cạnh tranh trực tiếp với khách hàng bán lẻ, và quan tâm đến các vấn đề tuân thủ như chống bán phá giá, thuế quan.

📝 Ví dụ

1. Công ty chúng tôi chủ yếu mua buôn sản phẩm điện tử từ Trung Quốc, sau đó bán lại cho các nhà bán lẻ khắp châu Âu. (Giải thích việc nhà nhập khẩu mua số lượng lớn rồi phân phối) 2. Nếu quý công ty có thể cung cấp chiết khấu bán buôn, chúng tôi dự định đặt hàng 5.000 chiếc mỗi tháng. (Giải thích việc người mua tìm kiếm ưu đãi giá cho việc mua số lượng lớn)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh