Thùng carton

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Thùng carton (Carton) trong ngoại thương thường đề cập đến thùng carton sóng dùng để đóng gói vận chuyển, là vật chứa đóng gói ngoài phổ biến nhất cho hàng xuất khẩu. Vai trò cốt lõi là bảo vệ hàng hóa trong quá trình lưu kho, bốc xếp và vận chuyển, đồng thời thuận tiện cho việc xếp chồng và đếm. Các tình huống sử dụng bao gồm: mô tả đóng gói trong các chứng từ như đặt chỗ, khai báo hải quan, phiếu đóng gói, vận đơn, và trao đổi với khách hàng về yêu cầu đóng gói. Lưu ý: 1) Cần làm rõ chất liệu, số lớp (như 3 lớp, 5 lớp), kích thước, khả năng chịu lực và có in nhãn hiệu hay không; 2) Thùng carton thường là bao bì vận chuyển (thùng ngoài), khác với bao bì bán hàng (như hộp màu, túi nilon); 3) Trong chứng từ nên ghi chính xác 'Carton' hoặc 'CTN' làm đơn vị đóng gói, và ghi rõ số lượng mỗi thùng, trọng lượng cả bì và trọng lượng tịnh; 4) Khác với 'Pallet' (pallet), thùng carton là vật chứa trực tiếp hàng hóa, còn pallet là đế nâng đỡ nhiều thùng carton; 5) Nếu hàng dễ vỡ hoặc cần chống ẩm, nên nêu rõ yêu cầu gia cố hoặc lót trong thùng carton. Sử dụng đúng thuật ngữ này giúp tránh hư hỏng vận chuyển hoặc chậm trễ thông quan do đóng gói không phù hợp.

📝 Ví dụ

1. Vui lòng đóng gói lô hàng này bằng thùng carton sóng 5 lớp, mỗi thùng 20 cái, và in nhãn hiệu bên ngoài thùng. (Giải thích: Đưa ra yêu cầu đóng gói cụ thể cho nhà cung cấp, làm rõ loại thùng carton và số lượng mỗi thùng.) 2. Phiếu đóng gói cho thấy tổng cộng 500 thùng carton, tổng trọng lượng cả bì là 12.000 kg, trọng lượng tịnh là 11.500 kg. (Giải thích: Mô tả đơn vị đóng gói, số lượng và trọng lượng trong chứng từ xuất khẩu, dùng cho khai báo hải quan và khách hàng kiểm tra.)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh