Thuế quan hợp đồng

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Thuế quan hợp đồng (Contract Customs Duties) không phải là thuật ngữ tiêu chuẩn trong thương mại quốc tế, thường chỉ trách nhiệm, chi phí hoặc thuế suất liên quan đến thuế quan được hai bên mua bán thỏa thuận rõ ràng trong hợp đồng. Nó có thể bao gồm: 1) thỏa thuận bên mua hoặc bên bán chịu thuế nhập khẩu; 2) thỏa thuận áp dụng thuế suất cụ thể (như thuế suất hiệp định); 3) thỏa thuận cơ chế điều chỉnh giá khi thuế quan thay đổi. Ngữ cảnh sử dụng thường gặp trong hợp đồng cung cấp dài hạn, gia công thương mại hoặc giao dịch theo hiệp định thương mại tự do. Lưu ý: thuật ngữ này dễ nhầm với 'thuế quan' (Customs Duties), là loại thuế do hải quan thu theo luật, còn 'thuế quan hợp đồng' là điều khoản hợp đồng, không thể thay đổi người nộp thuế theo luật; nếu thỏa thuận bên bán chịu thuế nhập khẩu, cần làm rõ bên bán có đủ tư cách nhập khẩu và trách nhiệm khai báo trị giá tính thuế hay không. Khác biệt với 'DDP' (Giao hàng đã nộp thuế): DDP là điều kiện thương mại quy định bên bán chịu thuế nhập khẩu, còn 'thuế quan hợp đồng' là điều khoản hợp đồng cụ thể, có thể tồn tại độc lập với điều kiện thương mại. Khuyến nghị ghi rõ trong hợp đồng bên chịu thuế, căn cứ thuế suất, phân bổ rủi ro biến động tỷ giá và thay đổi chính sách.

📝 Ví dụ

1. Thuế nhập khẩu hàng hóa theo hợp đồng này do bên mua chịu, nhưng nếu do chứng nhận xuất xứ do bên bán cung cấp sai dẫn đến không thể áp dụng thuế suất hiệp định, thì thuế quan hợp đồng tăng thêm do bên bán bồi thường. (Giải thích: thỏa thuận bên chịu thuế và hậu quả vi phạm) 2. Hai bên đồng ý rằng, nếu hải quan Trung Quốc điều chỉnh thuế suất thuế quan hợp đồng, giá hợp đồng sẽ tăng hoặc giảm tương ứng, mức điều chỉnh căn cứ vào số tiền hải quan thực thu. (Giải thích: thỏa thuận cơ chế điều chỉnh giá khi thuế quan thay đổi)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh