Hàng cấm (Prohibited Goods) là những mặt hàng bị cấm xuất nhập khẩu, quá cảnh hoặc mang theo theo các công ước quốc tế, luật pháp của nước nhập khẩu hoặc xuất khẩu. Phạm vi bao gồm nhưng không giới hạn ở ma túy, vũ khí đạn dược, sản phẩm động thực vật nguy cấp, hàng giả hàng kém chất lượng, vật phẩm khiêu dâm, hóa chất nguy hiểm, v.v. Trong thực tế ngoại thương, hàng cấm khác với 'hàng hạn chế' (Restricted Goods): hàng hạn chế cần có giấy phép hoặc hạn ngạch mới được xuất nhập khẩu, còn hàng cấm thì tuyệt đối bị cấm, không được giao dịch hoặc vận chuyển trong bất kỳ trường hợp nào. Các tình huống sử dụng thường gặp trong khai báo hải quan, thư tín dụng, hợp đồng vận tải và điều khoản bảo hiểm. Lưu ý: người làm ngoại thương phải kiểm tra trước biểu thuế hải quan của nước xuất nhập khẩu, các điều ước quốc tế (như CITES) và quy định của người vận chuyển, tránh khai báo sai hoặc che giấu dẫn đến hàng bị giữ, phạt tiền, trách nhiệm hình sự hoặc tổn hại uy tín. Đồng thời, cần quy định rõ trách nhiệm về hàng cấm trong hợp đồng và mua bảo hiểm cho các rủi ro liên quan.
📝 Ví dụ
1. Theo quy định hải quan nước tôi, pin thải thuộc hàng cấm, không được nhập khẩu dưới bất kỳ hình thức thương mại nào, đề nghị quý công ty hủy đơn hàng này ngay lập tức. (Giải thích: nhà nhập khẩu thông báo cho nhà xuất khẩu hủy đơn hàng vì hàng hóa thuộc hàng cấm.)
2. Điều khoản thư tín dụng yêu cầu rõ người thụ hưởng không được xếp bất kỳ hàng cấm nào, nếu không ngân hàng sẽ từ chối thanh toán. (Giải thích: thư tín dụng hạn chế hàng cấm, vi phạm sẽ dẫn đến từ chối thanh toán.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync